Bugi Honda Vision 110 chính hãng — Tra mã NGK, DENSO theo năm sản xuất
Bảng tra mã bugi Honda Vision 110 từ thế hệ 2011 đến nay — phân biệt bugi đồng CPR8EA-9 và bugi iridium MR8C-9N, chu kỳ thay và moment siết đúng kỹ thuật.
Tổng hợp kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp và thông tin phụ tùng xe máy được biên soạn bởi đội ngũ DOV. Mỗi bài viết đều liên kết trực tiếp đến mã SKU phụ tùng trong hệ thống.
Bảng tra mã bugi Honda Vision 110 từ thế hệ 2011 đến nay — phân biệt bugi đồng CPR8EA-9 và bugi iridium MR8C-9N, chu kỳ thay và moment siết đúng kỹ thuật.
Tra cứu mã tấm lọc khí Honda Vision 110 theo 3 thế hệ KZL, K44V và K2C — chu kỳ vệ sinh và thay lọc, dấu hiệu nhận biết lọc cần thay, vị trí bầu lọc trên xe.
Tổng hợp kinh nghiệm thực tế chọn nhớt cho Honda Wave — tại sao bắt buộc dùng JASO MA, phân biệt nhớt khoáng và tổng hợp theo đời xe, chu kỳ thay thực tế tại Việt Nam và các sai lầm cần tránh.
Hướng dẫn chi tiết từng bước thay má phanh tang trống và má phanh đĩa Honda Wave — dụng cụ cần thiết, quy trình tháo lắp, rà má phanh mới và chu kỳ kiểm tra định kỳ.
Danh sách mã vòng bi và phớt dầu chính hãng Honda Wave theo từng thế hệ — phân biệt chuẩn 6201, 6301 và 6203, ký hiệu đuôi U/UL và kích thước phớt dầu trục khuỷu, trục hộp số.
Bảng tra mã piston và xéc măng Honda Wave từ Wave 100cc đến Wave RSX 110 K58 — phân biệt 5 mức cốt (TC đến cốt 4), dấu hiệu nhận biết cần thay và nguyên tắc chọn piston đúng kích thước sau khi doa xy lanh.
Danh sách mã gioăng đầu xy lanh, gioăng chân xy lanh, gioăng nắp đầu quy lát, gioăng nắp máy và phớt xu páp Honda Wave chính hãng — phân biệt theo thế hệ động cơ 100cc và 110cc.
Tra cứu kích thước và mã lốp trước, lốp sau Honda Wave từ Wave 100 đến Wave Alpha 110 2021 — phân biệt lốp có ruột cho vành nan hoa và lốp tubeless cho vành đúc, tránh nhầm khi mua.
Bảng tra mã ắc quy Honda Wave chính hãng từ Wave 100cc đến Wave Alpha 110 2021 — phân biệt ba nhóm dung lượng GTZ5S, GTZ4V và WTZ4V, tránh nhầm kích thước giữa các thế hệ.
Hướng dẫn tra mã bóng đèn pha, đèn hậu, xi-nhan và đèn đồng hồ Honda Wave theo từng thế hệ — tránh nhầm lẫn giữa chân P15D và HS1, và lưu ý cụm đèn tích hợp không thay bóng rời.
Wave RSX 110 chuyển sang phun xăng điện tử EFI từ 2014 trong khi Wave Alpha 110 vẫn dùng chế hòa khí. Phân biệt hai hệ thống, mã van xăng 16910KFM902, chế hòa khí theo đời xe và bơm xăng EFI từ EPC Honda.
Wave không có lõi lọc dầu thay thế như ô tô — dùng lọc ly tâm tích hợp trong trục khuỷu. Hướng dẫn đầy đủ: mã ốc xả, đệm nhôm, lưới lọc, gioăng nắp ly tâm và quy trình thay dầu đúng kỹ thuật.
Bugi Honda Wave có hai chuẩn hoàn toàn khác nhau: Wave 100cc dùng C6HSA (không điện trở), Wave 110cc bắt buộc dùng CPR6EA-9S (có điện trở chống nhiễu CDI). Tra cứu mã chính hãng theo từng đời xe từ EPC.
Tra cứu mã nhông tải trước, nhông tải sau và xích tải Honda Wave chính hãng từ EPC: phân tích tỉ số truyền thay đổi từ Wave 100 lên Wave 110, các mã xích DAIDO và KMC, chu kỳ thay và nguyên tắc thay đồng bộ.
Hướng dẫn tra mã má phanh chính hãng Honda Wave từ EPC: phân biệt biến thể phanh cơ tang trống và phanh đĩa, mã 06430KPH900 và 06455KWB601, áp dụng cho mọi đời Wave từ 2001 đến nay.
Danh sách 5 mã tấm lọc khí Honda Wave chính hãng xác thực từ EPC Honda Việt Nam, phân theo từng thế hệ động cơ: Wave 100 (GN5, KPH), Wave 110 RSX (KWW, K03M, KWW640).
Mã piston và bộ xéc măng Honda Future NEO (KPH) và Future 125 Fi (KYZ/K73) theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD) và các cốt doa +0,25 / +0,50 / +0,75mm. Lưu ý không hoán đổi giữa 110cc và 125cc.
Mã bộ chế hòa khí Honda Future NEO (16100KTM904/KTM972) và cụm bơm xăng EFI Future 125 Fi (16700K73T31/KYZG02). Nguyên lý hoạt động, bộ gioăng carb và lỗi thường gặp.
Mã xích cam, cần căng, bộ nâng cần căng và trục cam Honda Future NEO (92 mắt, KPH/KTM) và Future 125 Fi (88 mắt, KYZ/K73). Dấu hiệu mòn và thời điểm thay.
Mã ắc quy Honda Future NEO (GTZ5S 3,5Ah) và Future 125 Fi (GTZ4V/PTZ4 3Ah). Mã giảm xóc trước và sau theo từng thế hệ KPH, KTM, KYZ, K73 và dấu hiệu hỏng.
Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Future NEO và Future 125 Fi theo km, danh sách phụ tùng tiêu hao cần thay, cùng 5 lỗi phổ biến nhất với hướng xử lý cho thợ và chủ xe.
Toàn cảnh ba thế hệ xe số Honda Dream tại Việt Nam: Dream II (90–100cc), Super Dream (97–110cc, mã GBG/KFV/KRS) và Dream 110 (110cc, mã KZV/KWW). Phân biệt đặc điểm kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng đời.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc và gioăng bầu lọc gió Honda Super Dream (GN5/KFV) và Dream 110 (KWW). Chu kỳ thay, dấu hiệu lọc bẩn và lưu ý kỹ thuật.
Mã bugi chính hãng Honda Dream: C6HSA/U20FSU (Super Dream) và CPR6EA-9S/U20EPR9S (Dream 110). Thông số kỹ thuật, khoảng cách điện cực và cách đọc màu bugi chẩn đoán động cơ.