Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Future
| Km / Tháng | Hạng mục | Hành động |
|---|---|---|
| 1.000 km / 1 tháng | Dầu động cơ | Thay (chạy rà) |
| 4.000 km / 4 tháng | Dầu động cơ | Thay dầu SAE 10W-30 / Honda Ultra G1 |
| 4.000 km | Lọc gió, bugi, xích tải | Kiểm tra |
| 8.000 km | Lọc gió | Thay mới |
| 8.000 km | Bugi CPR6EA-9 | Thay mới |
| 12.000 km | Lọc dầu ly tâm | Kiểm tra, vệ sinh nắp lọc 15431KPH900[1] |
| 12.000 km | Má phanh trước / sau | Kiểm tra độ dày, thay nếu mòn |
| 20.000 km | Xích tải, nhông | Kiểm tra độ giãn và mòn răng |
| 24 tháng | Dầu phuộc trước | Thay Honda Ultra Cushion Oil 10W |
| 40.000 km | Xích cam | Kiểm tra; thay nếu có tiếng kêu |
Dầu động cơ phù hợp cho Future
| Tiêu chí | Thông số khuyến nghị |
|---|---|
| Độ nhớt | SAE 10W-30 |
| Tiêu chuẩn | JASO MA hoặc MA2 |
| Lượng dầu thay | ~0,8 lít (Future NEO) / ~1,0 lít (Future 125 Fi) |
| Chu kỳ thay | 4.000 km hoặc 4 tháng (tùy cái nào đến trước) |
Phụ tùng tiêu hao cần chuẩn bị
| Phụ tùng | Mã SKU (Future 125 Fi) | Chu kỳ trung bình |
|---|---|---|
| Tấm lọc khí | 17210K73V40[2] | 8.000 – 12.000 km |
| Bugi CPR6EA-9 | 31916KPH901[3] | 8.000 – 12.000 km |
| Má phanh đĩa trước | 06455KWB601[4] | 15.000 – 25.000 km |
| Má phanh sau (tang trống) | 06430KPH900[5] | 20.000 – 30.000 km |
| Xích tải (kèm khoá) | 40530KYZ902[6] + 40531KWWB21[7] | 20.000 – 25.000 km |
| Lốp trước IRC | 44711KWWB21[8] | 15.000 – 20.000 km |
| Lốp sau IRC | 42711KWWB21 | 12.000 – 18.000 km |
5 lỗi thường gặp trên Honda Future
1. Xích cam kêu lạch cạch
Tiếng lạch cạch tăng dần ở đầu máy, rõ nhất khi máy vừa nổ chưa ấm. Kiểm tra lò xo cần căng xích cam — hỏng phổ biến sau 40.000–50.000 km. Thay bộ căng xích cam 14510KPH880[9] (NEO) hoặc cần căng 14500KYZ900[10] (125 Fi) kèm xích cam mới.
2. Chế hòa khí bị nghẹt (Future NEO)
Thường gặp sau khi để xe lâu không dùng hoặc xăng cũ tạo keo. Tháo carb ngâm dung dịch vệ sinh chuyên dụng 30 phút, thông các lỗ zích lơ bằng dây đồng mảnh. Thay bộ gioăng carb 16010KPH902[11] sau mỗi lần tháo để tránh rò hơi xăng.
3. Đèn FI sáng (Future 125 Fi)
Đọc mã lỗi qua số lần đèn FI nhấp nháy. Lỗi phổ biến: giắc cắm cảm biến oxy bị ẩm nước. Lau khô giắc cắm và kiểm tra lại trước khi thay linh kiện. Bơm xăng không kêu khi bật khóa: kiểm tra cầu chì bơm xăng trước tiên.
4. Phuộc trước rò dầu
Phớt phuộc mòn sau 30.000–50.000 km, đặc biệt với xe thường chạy đường xóc. Dầu phuộc rò ra bám vào lốp gây mất bám đường khi phanh — xử lý ngay. Thay phớt phuộc kèm dầu phuộc mới; nếu ty phuộc bị sước cần đánh bóng trước khi lắp phớt.
5. Ắc quy yếu, đề không nổ buổi sáng
Future NEO dùng GTZ5S 31500KPHB31[12] (3,5Ah); Future 125 Fi dùng GTZ4V 31500KWWB21[13] (3Ah). Tuổi thọ trung bình 2–3 năm. Khi ắc quy yếu, hệ thống đề điện quay chậm hoặc không nổ được máy. Kiểm tra điện áp ắc quy khi máy tắt: dưới 12,0V cần nạp hoặc thay; dưới 11,5V ắc quy đã hỏng.
Tham khảo sản phẩm
- 15431KPH900 — Nắp lọc dầu ly tâm 15431-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
- 17210K73V40 — Tấm lọc khí 17210-K73-V40 HONDA FUTURE 125
- 31916KPH901 — Bugi (CPR6EA9)(NGK) 31916-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 06455KWB601 — BỘ MÁ PHANH DẦU 06455-KWB-601 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
- 06430KPH900 — Bộ má phanh 06430-KPH-900 HONDA CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 (Lò xo thẳng)
- 40530KYZ902 — Xích tải (108 mắt) 40530-KYZ-902 HONDA FUTURE 125
- 40531KWWB21 — Khớp nối xích tải 40531-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 44711KWWB21 — Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 14510KPH880 — Bộ căng xích cam 14510-KPH-880 HONDA FUTURE
- 14500KYZ900 — Cần căng xích cam 14500-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
- 16010KPH902 — Bộ gioăng chế hòa khí 16010-KPH-902 HONDA FUTURE
- 31500KPHB31 — Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) 31500-KPH-B31 HONDA CLICK 110, FUTURE, WAVE 100
- 31500KWWB21 — Bình ắc quy (GTZ4V 12V 3.0A) 31500-KWW-B21 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, VISION 110, WAVE 110