Lốp Honda Winner — 90/80-17 trước, 120/70-17 sau — Tra cứu mã IRC và CST
Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp.
Tổng hợp kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp và thông tin phụ tùng xe máy được biên soạn bởi đội ngũ DOV. Mỗi bài viết đều liên kết trực tiếp đến mã SKU phụ tùng trong hệ thống.
Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp.
Mã piston và bộ xéc măng Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD), cốt 1 (+0,25mm) và cốt 2 (+0,50mm). Phân biệt mã theo thế hệ xe.
Mã xích cam 120 mắt, cần căng xích cam tự động, tấm kẹp và dẫn hướng xích cam Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Dấu hiệu mòn và thời điểm thay.
Toàn bộ mã phụ tùng hệ thống phanh dầu Honda Winner 150, Winner X, Winner R: má phanh trước/sau, ống dầu phanh, hộp dầu phanh chính, xi lanh con và phụ kiện liên quan.
Mã phuộc trước Honda Winner 150 (conventional fork) và Winner X/R (USD upside-down fork). Phân tích sự khác biệt kỹ thuật, mã lò xo, ống phuộc và ty giảm xóc.
Mã bộ giảm xóc sau Honda Winner 150 (52400K56N11), Winner X (52400K56V51) và Winner R (52400K2PVH1). Thông số kỹ thuật, hành trình và dấu hiệu hỏng.
Mã nồi ly hợp, ly hợp trung tâm, đĩa ma sát, đĩa sắt và đĩa ép Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Phân biệt mã theo thế hệ K56N và K2P.
Mã cảm biến ga, cảm biến oxy, cảm biến nhiệt độ và cảm biến tốc độ Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Chức năng từng cảm biến và dấu hiệu hỏng.
Mã ống xả chính hãng Honda Winner 150 (18300K56V00), Winner X (18300K56V50 / 18300K2PV60) và Winner R. Nắp đuôi, vòng đệm cổ ống xả và phụ kiện liên quan.
Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Winner 150/X/R theo km, danh sách phụ tùng cần kiểm tra và thay thế, cùng 5 lỗi phổ biến nhất và hướng xử lý cho thợ và chủ xe.
So sánh chi tiết kỹ thuật Honda Winner 150 (K56N), Winner X (K56V) và Winner R (K2P): phuộc, phanh, cảm biến, phụ tùng thay đổi và phụ tùng dùng chung — tài liệu tham khảo cho thợ sửa xe và chủ xe.
Toàn cảnh sự tiến hóa dòng xe cúp côn tay Honda Future tại Việt Nam: từ Future I 100cc (2001) qua Future II/Neo 110cc đến Future 125 Fi EFI (2013–nay). Điểm khác biệt kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng thế hệ.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc và gioăng bầu lọc gió Honda Future NEO, Future X và Future 125 Fi. Phân biệt mã theo thế hệ, chu kỳ thay và lưu ý kỹ thuật.
Mã bugi chính hãng Honda Future: CPR6EA-9 (NGK, 31916KPH901) và U20EPR9 (Denso, 31926KPH901). Khoảng cách điện cực, chu kỳ thay và phân biệt bugi NEO vs Future 125 Fi.
Mã nhông tải trước (14 răng), nhông sau, xích tải và khớp nối xích Honda Future NEO (104 mắt) và Future 125 Fi (108 mắt). Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.
Mã lốp trước Honda Future NEO (70/100-17) và Future 125 Fi (70/90-17) cùng lốp sau 80/90-17 dùng chung. Áp suất tiêu chuẩn, mã vành và lưu ý chọn lốp đúng thế hệ.
Mã piston và bộ xéc măng Honda Future NEO (KPH) và Future 125 Fi (KYZ/K73) theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD) và các cốt doa +0,25 / +0,50 / +0,75mm. Lưu ý không hoán đổi giữa 110cc và 125cc.
Mã bộ chế hòa khí Honda Future NEO (16100KTM904/KTM972) và cụm bơm xăng EFI Future 125 Fi (16700K73T31/KYZG02). Nguyên lý hoạt động, bộ gioăng carb và lỗi thường gặp.
Mã xích cam, cần căng, bộ nâng cần căng và trục cam Honda Future NEO (92 mắt, KPH/KTM) và Future 125 Fi (88 mắt, KYZ/K73). Dấu hiệu mòn và thời điểm thay.
Mã ắc quy Honda Future NEO (GTZ5S 3,5Ah) và Future 125 Fi (GTZ4V/PTZ4 3Ah). Mã giảm xóc trước và sau theo từng thế hệ KPH, KTM, KYZ, K73 và dấu hiệu hỏng.
Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Future NEO và Future 125 Fi theo km, danh sách phụ tùng tiêu hao cần thay, cùng 5 lỗi phổ biến nhất với hướng xử lý cho thợ và chủ xe.
Toàn cảnh ba thế hệ xe số Honda Dream tại Việt Nam: Dream II (90–100cc), Super Dream (97–110cc, mã GBG/KFV/KRS) và Dream 110 (110cc, mã KZV/KWW). Phân biệt đặc điểm kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng đời.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc và gioăng bầu lọc gió Honda Super Dream (GN5/KFV) và Dream 110 (KWW). Chu kỳ thay, dấu hiệu lọc bẩn và lưu ý kỹ thuật.
Mã bugi chính hãng Honda Dream: C6HSA/U20FSU (Super Dream) và CPR6EA-9S/U20EPR9S (Dream 110). Thông số kỹ thuật, khoảng cách điện cực và cách đọc màu bugi chẩn đoán động cơ.