Chuyên môn

Nhông xích tải Honda Wave chính hãng — Tỉ số truyền, số mắt xích và tra cứu mã theo từng đời xe

🔩 3 phụ tùng được đề cập

Tra cứu mã nhông tải trước, nhông tải sau và xích tải Honda Wave chính hãng từ EPC: phân tích tỉ số truyền thay đổi từ Wave 100 lên Wave 110, các mã xích DAIDO và KMC, chu kỳ thay và nguyên tắc thay đồng bộ.

Hệ thống truyền động xích trên Honda Wave — Cấu tạo và vai trò

Dòng Honda Wave dùng hệ thống truyền động xích (chain drive) từ hộp số ra bánh sau, bao gồm ba chi tiết tiêu hao chính: nhông tải trước (gắn trên trục thứ cấp hộp số), xích tải, và nhông tải sau (gắn vào moay bánh sau). Ba chi tiết này mòn theo nhau — thay lẻ một chi tiết khi hai chi tiết còn lại đã mòn sẽ đẩy nhanh hao mòn và giảm hiệu quả truyền động.

Dữ liệu EPC Honda cho thấy sự thay đổi có chủ đích trong thiết kế tỉ số nhông giữa các thế hệ Wave — đây là thông tin kỹ thuật cần nắm để tra đúng mã và hiểu lý do tại sao xe cùng tên lại dùng bộ nhông khác nhau.

Nhông tải trước — 14 răng xuyên suốt mọi đời Wave

Điểm đáng chú ý: Honda duy trì số răng nhông tải trước là 14 răng trên toàn bộ dòng Wave từ thế hệ đầu tiên đến nay. Mã phụ tùng thay đổi theo thế hệ động cơ do khác nhau về kích thước trục và cơ cấu lắp, nhưng chức năng và số răng không đổi. EPC xác nhận các mã nhông tải trước theo từng nhóm phiên bản như sau:

Mã phụ tùngSố răngPhiên bản xeGhi chú
23801GF6000[1]14 răngWave Alpha (đời đầu, 2001–2003)Thế hệ động cơ GF6/GF7
23801KRS860[2]14 răngWave Alpha (2003–2007)Thế hệ động cơ KRS
23801KRS920[3]14 răngWave Alpha (một số phiên bản)Biến thể trong cùng thế hệ KRS
23801KTL780[4]14 răngWave 100 KWYP (2013), Wave Alpha (một số năm)Thế hệ động cơ KTL
23801KTM900[5]14 răngWave RSX 110 (2009–2019), Wave Alpha 110 (2021–nay)Thế hệ động cơ 110cc KTM/K03/K89. Mã hiện hành phổ biến nhất.

Khoá nhông tải trước (mã 23802GN5910[6]) dùng chung cho toàn bộ Wave từ thế hệ 110cc trở đi — đây là khớp chốt giữ nhông không xoay tự do trên trục.

Nhông tải sau — Số răng tăng từ Wave 100 lên Wave 110

Khác với nhông trước, nhông tải sau có sự thay đổi số răng có chủ đích giữa các thế hệ. Đây là quyết định kỹ thuật của Honda nhằm tối ưu tỉ số truyền phù hợp với từng mức công suất động cơ:

Mã phụ tùngSố răngPhiên bản xeTỉ số truyền (14:N)
41201KTL741[7]35 răngWave Alpha (một số phiên bản 100cc)1:2.50 — Tốc độ cao hơn, lực kéo thấp hơn
41201KTL640[8]36 răngWave Alpha (2001–2005), Wave 100 KWYP (2013)1:2.57
41201KWWB20[9]37 răngWave RSX 110 (2009–2019, vành nan hoa)1:2.64 — Lực kéo tốt hơn, phù hợp 110cc
41201K03M30[10]37 răngWave RSX 110 (2014–2019, vành đúc), Wave 110 K03V (2014)1:2.64
41201K89V00[11]37 răngWave 110 K89 (2017), Wave Alpha 110 (2021–nay)1:2.64

Lý do tỉ số truyền tăng từ 2.50–2.57 (Wave 100) lên 2.64 (Wave 110): động cơ 110cc có dải tua máy rộng hơn và công suất lớn hơn — tỉ số truyền cao hơn giúp tận dụng mô-men xoắn tốt hơn trong điều kiện đô thị, đặc biệt khi tải nặng hoặc leo dốc. Đây là lý do Wave 110 không đơn giản là Wave 100 gắn nhông cũ vào — khi thay thế phải dùng đúng mã theo đời xe.

Xích tải — Đọc đúng mã và hiểu sự khác biệt

Xích tải Honda Wave thuộc chuẩn 420 (bước xích 12.7mm), nhưng số mắt xích khác nhau giữa các thế hệ do chiều dài càng sau thay đổi. Một số mã xích cùng tồn tại cho một đời xe — đây là hiện tượng bình thường do Honda dùng hai nhà cung cấp xích song song (DAIDO và KMC), cả hai đều là phụ tùng chính hãng.

Mã phụ tùngChuẩn xíchSố mắtPhiên bản xeNhà sản xuất
40530KRS900[12]420100 mắtWave Alpha (100cc)
40530KTL641[13]420106 mắtWave 100 / Wave Alpha (100cc)
40530KTL741[14]420106 mắtWave Alpha (100cc)
40530KWB601[15]420102 mắtWave RSX 110 (2009–2018)DAIDO
40530KPH902[16]420104 mắtWave RSX 110
40530K58T81[17]420AD2104 mắtWave RSX 110DAIDO (chống dơ)
40530KYL843[18]420104 mắtWave RSX 110
40530KWWB21[19]420102 mắtWave RSX 110 / Wave Alpha 110 / Blade 110KMC
40530K89C01[20]420NSD102 mắtWave Alpha 110 (2021–nay)DAIDO

Lưu ý: Xích chuẩn 420AD2 (40530K58T81[17]) và 420NSD (40530K89C01[20]) là loại xích chống dơ (non-slip/anti-derail design) — không phải xích O-ring nhưng có cải tiến so với xích thường. Khi thay thế, dùng đúng mã theo đời xe; nếu không tìm được mã chính xác, ưu tiên mã cùng số mắt và cùng chuẩn 420.

Khóa xích tải — Chi tiết nhỏ, quan trọng không kém

Khoá xích (clip link) phải khớp với loại xích đang dùng. EPC và san pham le xác nhận các mã khoá xích theo thế hệ:

Mã phụ tùngPhiên bản xe
40531KRS900[21]Wave Alpha (100cc)
40531KTL641[22]Wave 100 / Wave Alpha (100cc)
40531KPH901[23]Wave RSX 110 (một số phiên bản)
40531KWB601[24]Wave RSX 110, Wave Alpha 110
40531KWWB21[25]Wave RSX 110, Wave Alpha 110, Blade 110, Future 125

Chu kỳ thay và dấu hiệu nhận biết cần thay bộ nhông xích

Không có chu kỳ cứng nhắc cho xích tải Wave, nhưng các dấu hiệu thực tế cần chú ý:

  • Xích bị dơ (chùng) nhiều: Độ chùng cho phép của Wave thường là 10–20mm đo tại điểm giữa xích. Nếu vặn chỉnh xích đến hết hành trình mà xích vẫn dơ → xích đã giãn quá mức, cần thay.
  • Nhông có răng nhọn hình móc câu: Nhông răng bình thường có đầu tù đều. Răng móc câu là dấu hiệu nhông mòn nặng — xích bị kéo trượt qua răng thay vì ăn khớp.
  • Tiếng ồn khi tăng tốc: Tiếng lách cách hoặc tiếng rít từ khu vực nhông xích khi mở ga là dấu hiệu xích cần bôi trơn hoặc nhông đã mòn.
  • Rung giật khi ở tốc độ ổn định: Xích giãn không đều (mắt xích bị cứng một chỗ) gây rung giật — cần thay xích trước khi gây mòn nhông.

Thay lẻ hay thay đồng bộ?

Nguyên tắc kỹ thuật: nhông và xích mòn theo nhau. Xích cũ đã giãn sẽ ăn không đều vào nhông mới → đẩy nhanh mài mòn nhông mới. Nhông cũ đã mòn răng sẽ phá hỏng xích mới nhanh hơn nhiều so với nhông còn tốt.

Khuyến nghị thực tế: nếu xích đã hết tuổi thọ, kiểm tra nhông cùng lúc. Nếu nhông có răng móc câu hoặc mòn rõ → thay cả bộ ba (nhông trước + nhông sau + xích). Nếu nhông còn tốt (răng đều, chưa móc), có thể thay xích đơn lẻ nhưng phải theo dõi sát nhông trong 3.000 km tiếp theo.

Tham khảo sản phẩm

  1. 23801GF6000 — NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-GF6-000 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  2. 23801KRS860 — NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KRS-860 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  3. 23801KRS920 — NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KRS-920 HONDA WAVE 100
  4. 23801KTL780 — NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTL-780 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  5. 23801KTM900 — NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110
  6. 23802GN5910 — Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
  7. 41201KTL741 — Nhông tải sau (35răng) 41201-KTL-741 HONDA WAVE 100
  8. 41201KTL640 — Nhông tải sau (36 răng) 41201-KTL-640 HONDA WAVE 100
  9. 41201KWWB20 — Nhông tải sau (37răng) 41201-KWW-B20 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  10. 41201K03M30 — Nhông tải sau (37 răng) 41201-K03-M30 HONDA WAVE 110
  11. 41201K89V00 — Nhông tải sau 41201-K89-V00 HONDA WAVE 110
  12. 40530KRS900 — Xích tải (100 mắt) 40530-KRS-900 HONDA WAVE 100
  13. 40530KTL641 — Xích tải (106 mắt) 40530-KTL-641 HONDA WAVE 100
  14. 40530KTL741 — Xích tải (106 mắt) 40530-KTL-741 HONDA WAVE 100
  15. 40530KWB601 — Xích tải (DAIDO) 102 mắt 40530-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  16. 40530KPH902 — XÍCH TẢI (104 MẮT) 40530-KPH-902 HONDA WAVE 110
  17. 40530K58T81 — Xích tải DID420AD2-104RB 40530-K58-T81 HONDA WAVE
  18. 40530KYL843 — XÍCH TẢI (104 MẮT) 40530-KYL-843 HONDA WAVE 110
  19. 40530KWWB21 — Xích tải (KMC) 102 mắt 40530-KWW-B21 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  20. 40530K89C01 — Xích tải DID420NSD-102RB 40530-K89-C01 HONDA WAVE
  21. 40531KRS900 — Khoá xích tải 40531-KRS-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  22. 40531KTL641 — Khoá xích tải 40531-KTL-641 HONDA WAVE 100
  23. 40531KPH901 — Khoá xích tải 40531-KPH-901 HONDA FUTURE, WAVE 110
  24. 40531KWB601 — Khoá xích tải 40531-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  25. 40531KWWB21 — Khớp nối xích tải 40531-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 — SKU: 23802GN5910 · 10.800đ
  2. [2] Xích tải DID420AD2-104RB 40530-K58-T81 HONDA WAVE — SKU: 40530K58T81 · 110.704đ
  3. [3] Xích tải DID420NSD-102RB 40530-K89-C01 HONDA WAVE — SKU: 40530K89C01 · 101.349đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.