Kiến thức phụ tùng xe máy

Tổng hợp kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp và thông tin phụ tùng xe máy được biên soạn bởi đội ngũ DOV. Mỗi bài viết đều liên kết trực tiếp đến mã SKU phụ tùng trong hệ thống.

Đầu mã 44xxx và 42xxx — Cấu trúc định danh vành lốp xe Honda
Chuyên môn

Đầu mã 44xxx và 42xxx — Cấu trúc định danh vành lốp xe Honda

Hai họ đầu mã 44xxx (bánh trước) và 42xxx (bánh sau) đối xứng nghiêm ngặt — 44650 ↔ 42650 (vành đúc), 44711 ↔ 42711 (lốp), 44712 ↔ 42712 (săm). Bài giải thích cách Honda mã hóa thông số lốp đầy đủ trong tên phụ tùng (kích thước, số lớp bố 4PR, chỉ số tải 33L, hãng IRC/CST/VEE/YOKO/DUNLOP), cách 44721/44722/44723 mã hóa khối lượng đối trọng cân vành 10g/15g/20g vào hậu tố đầu mã, và lý do dải 44800–44832 không có cặp ở 42xxx do cảm biến tốc độ truyền thống đặt ở bánh trước.

Đầu mã 35xxx — Cấu trúc định danh hệ khóa và an ninh xe Honda
Chuyên môn

Đầu mã 35xxx — Cấu trúc định danh hệ khóa và an ninh xe Honda

Họ đầu mã 35xxx gánh toàn bộ hệ khóa và an ninh xe Honda — từ ổ khóa cơ truyền thống 35010/35100/35101 đến smartkey ba mã đồng bộ 35111/35141/35194. Bài giải thích cách Honda chống trộm bằng 20 chuẩn rãnh phôi P00–Q90 cho riêng dòng Air Blade KVG, ba cấp độ tổ hợp khóa dễ nhầm khi đặt mã, và lý do FOB smartkey phải bắt cặp đồng bộ tại đại lý có thiết bị Honda Diagnostic System mới sử dụng được.

Đầu mã 33xxx — Cấu trúc định danh hệ đèn xe Honda
Chuyên môn

Đầu mã 33xxx — Cấu trúc định danh hệ đèn xe Honda

Họ đầu mã 33xxx định danh toàn bộ hệ đèn xe Honda — từ đèn pha 33100 đến xi nhan 33400/33450, đèn hậu 33700, phản quang 33741/33742. Bài giải thích quy luật phải/trái lệch 50 đơn vị (khác họ thân vỏ lệch 100), cách phân biệt mã cụm đèn hoàn chỉnh và mã chi tiết phụ (chóa, nắp, dây, bạc đệm), và lý do bóng đèn rời 33303 ghi rõ thông số 12V21W cùng tên hãng STANLEY trong tên phụ tùng.

Mã H0640 và họ truyền động xích — Cấu trúc bộ nhông xích trên xe Honda
Chuyên môn

Mã H0640 và họ truyền động xích — Cấu trúc bộ nhông xích trên xe Honda

H0640 là tiền tố đặc biệt mở đầu bằng chữ H, định danh bộ nhông xích combo gồm ba chi tiết bán theo cụm. Bài giải thích cấu trúc 11 ký tự của H0640, lý do Winner 150 dùng mã 12 ký tự H06430K56N12, và cách họ 23801/40540/41200 ghi rõ số răng và nhà sản xuất xích DID/RK/DAIDO trong tên phụ tùng. Phân biệt cứng giữa xe số (có nhông xích) và xe ga (không có) khi tra mã truyền động.

Đầu mã 86xxx — Hệ thống tem và logo trên xe Honda chính hãng
Chuyên môn

Đầu mã 86xxx — Hệ thống tem và logo trên xe Honda chính hãng

Họ đầu mã 86xxx định danh toàn bộ tem, logo, mác chữ trên xe Honda — riêng đầu mã 86643 có 467 biến thể. Bài giải thích ba lớp phân loại tem (logo Honda đa dụng, tem bình xăng, tem thân vỏ), quy luật phải-trái 86201/86202, và khái niệm "nhóm màu tương thích" trong đuôi mã ZA/ZB/ZC — tri thức tinh tế dễ nhầm khi đặt phụ tùng tem xe.

Đầu mã 64xxx — Cấu trúc định danh thân vỏ và mã màu xe Honda
Chuyên môn

Đầu mã 64xxx — Cấu trúc định danh thân vỏ và mã màu xe Honda

Họ đầu mã 64xxx là họ đông biến thể nhất Parts Catalogue Honda, định danh thân vỏ trước-giữa xe và là họ duy nhất có mã màu sơn ở đuôi mã. Bài giải thích cấu trúc 12 ký tự (chi tiết + màu), quy luật cặp đôi 64430/64440 cho cánh yếm phải/trái, và cách đọc mã màu Honda NHA76M, R340C, PB421P. Tri thức nền cho thợ và đại lý khi đặt phụ tùng vỏ thay thế.

Đầu mã 06430 và 06455 — Cấu trúc định danh má phanh xe Honda
Chuyên môn

Đầu mã 06430 và 06455 — Cấu trúc định danh má phanh xe Honda

06430 là má phanh tang trống, 06455 là má phanh dầu cho phanh đĩa thủy lực — chỉ một thay đổi 2 số ở đầu mã đã phân biệt hai thế giới phanh trên xe Honda. Bài giải thích cấu trúc bốn nhóm đầu mã (06430, 06435, 06455, CP010-012), cách tránh nhầm má đùm với má đĩa khi đặt hàng, và minh họa hiện tượng supersession qua mã 06430GCE910 gánh thay ba mã cũ.