Chuyên môn

Tổng quan Honda Dream — Lịch sử Dream II, Super Dream và Dream 110 tại Việt Nam

Toàn cảnh ba thế hệ xe số Honda Dream tại Việt Nam: Dream II (90–100cc), Super Dream (97–110cc, mã GBG/KFV/KRS) và Dream 110 (110cc, mã KZV/KWW). Phân biệt đặc điểm kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng đời.

Honda Dream — Dòng xe số huyền thoại gắn với thế hệ người Việt

Honda Dream là một trong những dòng xe máy số gắn liền với lịch sử phát triển phương tiện đi lại tại Việt Nam. Từ cuối thập niên 1980 đến nay, Dream trải qua nhiều thế hệ khác nhau, mỗi thế hệ mang mã phụ tùng riêng biệt. Hiểu đúng thế hệ xe là bước đầu tiên để tra cứu phụ tùng chính xác.

Ba thế hệ Dream và đặc điểm nhận dạng

Thế hệTên gọiDung tíchMã phụ tùngVànhGhi chú
Gen 1Dream II90 ccGN5, GBG cũCăm thépPhổ biến cuối 1980s–1990s
Gen 2Super Dream97–110 ccGBG, KFV, KRS, KTLCăm thép / đúc nhôm2000s–2010s, phổ biến nhất
Gen 3Dream 110107,7 ccKZV, KWWĐúc nhôm2010s–nay, thiết kế hiện đại

Nhận dạng mã phụ tùng trong catalog Honda

Trong hệ thống catalog Honda chính hãng Việt Nam, dòng Dream được phân nhóm như sau:

  • DREAM / SUPER DREAM — mã phụ tùng thường có chuỗi GBG, GN5, KFV, KRS, KTL — áp dụng cho Dream II và Super Dream (97–110cc carb, phần lớn vành căm)
  • DREAM 110 — mã phụ tùng chuỗi KZV, KWW — áp dụng cho Dream 110 thế hệ mới (vành đúc nhôm, thiết kế cập nhật)

Thông số động cơ so sánh

Thông sốDream II / Super DreamDream 110
Dung tích xi lanh97–110 cc (tùy phiên bản)107,7 cc
Cấu hìnhSOHC, 2 xupap, làm mát không khíSOHC, 2 xupap, làm mát không khí
Nhiên liệuChế hòa khíChế hòa khí
Hộp số4 cấp, côn tay thường4 cấp, côn tay thường
Truyền độngXích tảiXích tải
Vành bánhCăm thép (phần lớn) / đúc nhôm (phiên bản muộn)Đúc nhôm
Lốp trước2.25-17 4PR (căm) hoặc 70/90-1770/90-17 M/C 38P
Lốp sau2.50-17 4PR (căm) hoặc 80/90-1780/90-17 M/C 44–50P

Điểm thay đổi quan trọng qua các thế hệ

Dream II → Super Dream

Tăng dung tích và công suất nhẹ, cải tiến thiết kế thân xe. Super Dream là phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam trong thập niên 2000–2015, nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, giá thành hợp lý và chi phí bảo dưỡng rất thấp. Bugi dùng loại C6HSA (không có projected tip), khác với các đời sau.

Super Dream → Dream 110

Thay đổi lớn về ngoại hình và một số chi tiết kỹ thuật: vành đúc nhôm thay vành căm thép, lốp tubeless (không ruột) thay lốp có ruột, bugi chuyển sang CPR6EA-9S (projected tip). Mã phụ tùng hoàn toàn mới (KZV/KWW) — không tương thích với Super Dream.

Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.