Hệ thống phanh Honda Lead 125 — CBS, mã má phanh trước/sau và dầu phanh DOT 4
Tra cứu mã má phanh trước (06455K12911) và sau (06430K12V00, 06430KWN900) Honda Lead 125 theo thế hệ K12 và K2T. Hệ thống CBS, dầu phanh DOT 4 và chu kỳ thay.
Tổng hợp kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp và thông tin phụ tùng xe máy được biên soạn bởi đội ngũ DOV. Mỗi bài viết đều liên kết trực tiếp đến mã SKU phụ tùng trong hệ thống.
Tra cứu mã má phanh trước (06455K12911) và sau (06430K12V00, 06430KWN900) Honda Lead 125 theo thế hệ K12 và K2T. Hệ thống CBS, dầu phanh DOT 4 và chu kỳ thay.
Tra cứu mã bơm xăng điện tử Honda Lead 125: 16700K12901/16700K12931 (K12) và 16700K2TV01 (K2T). Nhận biết bơm xăng yếu, hỏng và lưu ý kỹ thuật khi thay thế.
Honda Lead 125 dùng lốp 90/90-12 trước (mã 44711K12901) và 100/90-10 sau (42711K12901) — cỡ bánh nhỏ nhất trong phân khúc 125cc. Áp suất tiêu chuẩn, chu kỳ thay và lưu ý đặc thù.
Tra cứu mã giảm xóc trước Honda Lead 125: 51400K12901 (K12), 51400K2TV01/51400K2TV21 (K2T). Cấu hình phuộc lồng trước và tay đòn đơn sau, dấu hiệu cần thay.
Tra cứu mã ắc quy Honda Lead 125 theo thế hệ: 31500K12T01 (GTZ8TER), 31500K66V02 (WTZ6V), 31500KWN871 (YTZ6V). Phân biệt 3 loại ắc quy và dấu hiệu cần thay.
Hướng dẫn thay dầu nhớt Honda Lead 125: tiêu chuẩn JASO MA (Gen1 K12) và JASO MA2 (Gen2 K2T), dung tích 0,8L, chu kỳ 3.000 km. Mã lọc dầu và bu lông xả đúng moment siết.
Tra cứu mã xích cam Honda Lead 125: 14401KSS931 (92 mắt), cần căng xích 14510KZR600/14520K0RV01. Dấu hiệu xích cam giãn, cách kiểm tra và lưu ý bảo dưỡng định kỳ.
Tra cứu mã piston tiêu chuẩn và oversize Honda Lead 125: 13101K0RV00, 13101K27V00, 13101K77V00, 13101KWN902. Kích cỡ cốt 1/2/3 (+0.25/0.50/0.75mm) và dấu hiệu cần đại tu xy-lanh.
Tra cứu mã đèn pha (33100K12J01, 33100K2TV11), cảm biến báo động, stator và hệ thống điện Honda Lead 125 K12 và K2T. Chẩn đoán lỗi điện thường gặp.
Tra cứu mã xích tải 87505K2TV00 và nhông Honda Lead 125. Dấu hiệu nhận biết xích mòn, nhông mòn và chu kỳ thay thế theo thực tế vận hành tại Việt Nam.
Bảng lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Lead 125 K12 và K2T: dầu nhớt 3.000 km, lọc gió 8.000 km, bugi 24.000 km, curoa 24.000 km. Tổng hợp lỗi thường gặp và cách nhận biết.
Phân biệt Honda SH Mode 125 thế hệ K29 (2013–2018) và K1N eSP (2020+): thay đổi động cơ, thiết kế lại hoàn toàn, và lưu ý tra cứu phụ tùng. Lốp 16/14 inch đặc trưng retro.
Tra cứu mã lọc gió Honda SH Mode 125 theo thế hệ: 17210K29900/17210K29V80 (K29 Gen1) và 17210K1NV00 (K1N Gen2). Chu kỳ thay, cách nhận biết lọc bẩn trên xe eSP.
SH Mode 125 dùng bugi iridium LMAR8L-9 (mã 31917K0RV01), cùng loại SH 125/150 và Lead 125. Phân biệt với MR8K-9 (Air Blade/PCX 125), chu kỳ 24.000 km và lưu ý lắp đúng kỹ thuật.
Tra cứu mã curoa (23100KZR601, 23100K1NV01, 23100K1ND01) và bi văng CVT Honda SH Mode 125 K29/K1N. Nguyên lý CVT eSP, dấu hiệu hư hỏng và quy trình thay đúng kỹ thuật.
Tra cứu mã má phanh trước (06455K29D01/D02/D81/D82, 06455K20911) và sau (06430KWN900/K44V80) Honda SH Mode 125 theo thế hệ K29 và K1N. CBS, DOT 4 và chu kỳ bảo dưỡng.
Tra cứu mã bơm xăng Honda SH Mode 125: 16700KZR601/KZR603/KZR604/KZRC02 (K29 Gen1) và 16700K1NV01 (K1N Gen2). Nhận biết bơm yếu và lưu ý kỹ thuật khi thay thế.
Honda SH Mode 125 dùng lốp 80/90-16 trước (44711K29D01/D02) và 100/90-14 sau (42711K29901/K29V81) — bánh 16 inch độc đáo không có ở dòng tay ga nào khác. Áp suất, chu kỳ thay và lưu ý.
Tra cứu mã giảm xóc trước Honda SH Mode 125 K1N: 51400K1NV01/V41/V81/V91/VA1/VC1. Đặc điểm phuộc lồng cho bánh 16 inch, giảm xóc sau tay đòn đơn và bảo dưỡng định kỳ.
SH Mode 125 dùng ắc quy YTZ7S (mã 31500GEE007/KFK761/MEYD31) dung lượng 7Ah — lớn hơn YTZ6V/WTZ6V của Lead 125/Air Blade. Lý do kỹ thuật, mã phụ tùng và dấu hiệu cần thay.
Bảng lịch bảo dưỡng định kỳ Honda SH Mode 125 K29 và K1N: dầu JASO MA2, lọc gió, bugi LMAR8L-9, curoa, ắc quy YTZ7S. Tổng hợp lỗi thường gặp và mã lỗi ECU eSP.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc, gioăng và phụ kiện bầu lọc gió Honda Winner theo từng thế hệ K56N, K56V, K2P. Chu kỳ thay và cách nhận biết lọc bẩn.
Hai loại bugi chính hãng dùng cho Honda Winner 150, Winner X, Winner R: MR9C-9N (NGK) và U27EPR-N9 (Denso). Thông số kỹ thuật, chu kỳ thay và cách kiểm tra.
Mã nhông tải trước (15T), nhông tải sau, xích tải KMC và bộ điều chỉnh xích Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.