Mã piston và bộ xéc măng Honda Future NEO (KPH) và Future 125 Fi (KYZ/K73) theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD) và các cốt doa +0,25 / +0,50 / +0,75mm. Lưu ý không hoán đổi giữa 110cc và 125cc.
Piston Honda Future — Đường kính 52,4mm
Cả Future NEO (110cc) và Future 125 Fi (125cc) đều có đường kính piston tiêu chuẩn 52,4mm — kích cỡ phổ biến cho dòng xe cúp 100–125cc của Honda Việt Nam. Tuy nhiên, hành trình piston khác nhau: 49,5mm (NEO, 107,7cc) và 57,9mm (Future 125 Fi, 124,9cc). KHÔNG hoán đổi piston giữa hai thế hệ dù đường kính ngoài giống nhau — chiều cao piston và thiết kế đỉnh khác nhau.
Mã tra cứu — Piston Future NEO (110cc, mã KPH)
Mã tra cứu — Piston Future 125 Fi (mã KYZ/K73)
Mã tra cứu — Bộ xéc măng
Lưu ý kỹ thuật
Future NEO có thể doa tới cốt 3 (+0,75mm) — điểm giới hạn tối đa do vách xi lanh mỏng. Future 125 Fi chỉ doa tối đa cốt 2 (+0,50mm) theo khuyến nghị. Khe hở má piston (piston-to-bore clearance) tiêu chuẩn: 0,010–0,035mm. Sau khi doa xi lanh, đo lại đường kính thực tế bằng đồng hồ đo lỗ trước khi đặt mua piston cốt.
Tham khảo sản phẩm
- 13101KPH880 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KPH-880 HONDA FUTURE
- 13102KPH305 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KPH-305 HONDA FUTURE
- 13102KPH306 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KPH-306 HONDA FUTURE
- 13103KPH305 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KPH-305 HONDA FUTURE
- 13103KPH306 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KPH-306 HONDA FUTURE
- 13104KPH305 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-KPH-305 HONDA FUTURE
- 13104KPH306 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-KPH-306 HONDA FUTURE
- 13101KYZ900 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 13102KYZ900 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
- 13102KYZ901 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KYZ-901 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
- 13103KYZ900 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
- 13103KYZ901 — Piston cốt 2(0.25) 13103-KYZ-901 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
- 13104KYZ900 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
- 13011KPH880 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KPH-880 HONDA FUTURE
- 13011KPH900 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KPH-900 HONDA FUTURE
- 13011KYZ900 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
- 13012KYZ900 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13012-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 13012K73T30 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn 13012-K73-T30 HONDA FUTURE 125
- 13021KPH880 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-KPH-880 HONDA FUTURE
- 13021KPH900 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-KPH-900 HONDA FUTURE
- 13022KYZ900 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13022-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 13022K73T30 — Bộ xéc măng cốt 1 13022-K73-T30 HONDA FUTURE 125
- 13031KPH880 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KPH-880 HONDA FUTURE
- 13031KPH900 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KPH-900 HONDA FUTURE
- 13032KYZ900 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13032-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 13032K73T30 — Bộ xéc măng cốt 2 13032-K73-T30 HONDA FUTURE 125
- 13041KPH880 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13041-KPH-880 HONDA FUTURE