Hệ thống đèn Honda Wave — Phân loại bóng đèn theo thế hệ
Honda Wave trải qua nhiều thế hệ với hệ thống đèn thay đổi đáng kể: từ bóng sợi đốt rời đến cụm đèn tích hợp không thể tháo bóng. Tra đúng mã theo năm sản xuất là yêu cầu bắt buộc để tránh mua nhầm.
Đèn pha — Phân loại theo thế hệ xe
Đèn pha Honda Wave chia thành ba thế hệ dựa trên kiểu lắp và công suất bóng:
| Thế hệ | Dòng xe áp dụng | Mã bóng đèn pha | Thông số |
|---|---|---|---|
| Thế hệ 1 | Wave Alpha 100cc (2001–2007) | 34901KRS901[1] | 12V 35/35W, chân P15D-25-1 |
| Thế hệ 2 | Wave RSX 110 (2009–2013), Wave S 110 (2010–2013) | 34901KSP910[2] / 34901KFV671[3] | 12V 35/35W, chân HS1 |
| Thế hệ 3 | Wave RSX 110 (2017+), Wave Alpha 110 (2021+) | 34901K57V01[4] | 12V 35/35W, chân HS1 — LED projector |
Lưu ý quan trọng: Wave RSX 110 2014–2019
Phiên bản Wave RSX 110 từ năm 2014 đến 2019 sử dụng cụm đèn pha tích hợp, mã 33110K03M61[5]. Cụm này không có bóng đèn rời — khi đèn hỏng phải thay toàn bộ cụm, không thể mua bóng đơn lẻ để thay.
Đèn hậu, đèn xi-nhan và đèn đồng hồ
Ba loại bóng này được Honda chuẩn hóa dùng chung cho toàn bộ dòng Wave từ 2001 đến nay:
| Vị trí | Mã bóng đèn | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đèn hậu (phanh + vị trí) | 34906GB6921[6] | 12V 18/5W, 2 tóc, đuôi bay-net | Dùng chung toàn dòng Wave |
| Đèn xi-nhan (4 bóng) | 34905KANW01[7] | 12V 10W, 1 tóc, đuôi bay-net | Trước + sau, trái + phải dùng chung 1 mã |
| Đèn đồng hồ / tiểu | 34908GA7701[8] | 12V 3.4W, chân T10 (chêm) | Đèn báo và đèn nền đồng hồ |
Lưu ý khi thay đèn LED xi-nhan
Khi thay bóng xi-nhan 34905KANW01[7] bằng bóng LED tương đương, rơ-le xi-nhan gốc của Wave có thể không nhận đủ tải, dẫn đến hiện tượng hyper-flash (nháy nhanh bất thường). Cần thay đồng thời rơ-le xi-nhan sang loại tương thích LED, hoặc giữ nguyên bóng sợi đốt gốc nếu không muốn thay rơ-le.
Cách phân biệt chân bóng đèn pha
- P15D-25-1: Chân nhựa 3 chấu bất đối xứng — dùng cho Wave 100cc thế hệ đầu
- HS1: Chân kim loại dạng móc — dùng cho Wave 110cc từ 2009 trở đi
- Hai loại chân này không thể lắp lẫn nhau — kiểm tra kiểu chân trước khi mua
Tra mã EPC theo cụm đèn
Dữ liệu EPC Honda chính hãng phân loại đèn theo nhóm sau:
- F1 — Headlight: Cụm đèn pha và ốp đèn pha
- F36 — Taillight: Cụm đèn hậu và ốp đèn hậu
- F33 — Winker: Cụm xi-nhan trước và sau
- F6 — Meter: Đồng hồ và bóng đèn đồng hồ
Khi cần tra cứu toàn bộ chi tiết trong một cụm đèn cụ thể (bao gồm vỏ, chân đèn, cao su chống nước), tra theo mã EPC của nhóm tương ứng với năm sản xuất cụ thể của xe.
Tham khảo sản phẩm
- 34901KRS901 — BÓNG ĐÈN TRƯỚC 34901-KRS-901 HONDA WAVE 100
- 34901KSP910 — Bóng đèn pha trước 12V 35/35W 34901-KSP-910 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
- 34901KFV671 — Bóng đèn pha trước 12V 35/35W 34901-KFV-671 HONDA AIR BLADE 125, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, VISION 110, WAVE 110
- 34901K57V01 — Bóng đèn pha trước 34901-K57-V01 HONDA FUTURE 125, LEAD 125, VISION 110, WAVE 110
- 33110K03M61 — Cụm đèn pha trước 33110-K03-M61 HONDA WAVE 110
- 34906GB6921 — Bóng đèn hậu (12V18/5W) 34906-GB6-921 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
- 34905KANW01 — Bóng đèn xi nhan (12V10W) 34905-KAN-W01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 34908GA7701 — Bóng đèn T10 (12V 3.4W) 34908-GA7-701 HONDA AIR BLADE 110, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110