Thị trường

Lốp xe Honda Wave chính hãng — Kích thước, mã tra cứu và phân biệt vành nan hoa với vành đúc

🔩 10 phụ tùng được đề cập

Tra cứu kích thước và mã lốp trước, lốp sau Honda Wave từ Wave 100 đến Wave Alpha 110 2021 — phân biệt lốp có ruột cho vành nan hoa và lốp tubeless cho vành đúc, tránh nhầm khi mua.

Lốp xe Honda Wave chính hãng — Kích thước và mã tra cứu theo từng phiên bản

Lốp Honda Wave được phân biệt theo hai yếu tố: kích thước (in hoặc metric) và kiểu vành (nan hoa hoặc vành đúc). Chọn sai kích thước gây lệch đồng hồ tốc độ; chọn sai kiểu (có ruột / không ruột) gây hỏng lốp sớm hoặc xẹp đột ngột.

Kích thước lốp tiêu chuẩn theo dòng xe

Dòng xe Lốp trước Lốp sau Kiểu vành
Wave 100 (2001–2007, thế hệ đầu) 2.25/17 (= 60/90-17) 2.50/17 (= 70/90-17) Nan hoa — có ruột
Wave Alpha / Wave 100 (2008–2013) 70/100-17 80/90-17 Nan hoa — có ruột
Wave RSX 110 / Wave S 110 (2009–2012, nan hoa) 70/90-17 80/90-17 Nan hoa — có ruột
Wave RSX 110 / Wave S 110 (vành đúc) 70/90-17 80/90-17 Vành đúc — tubeless (không ruột)
Wave RSX 110 K03V (2013–2019) 70/90-17 80/90-17 Nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản
Wave Alpha 110 (2021+) 70/90-17 80/90-17 Nan hoa — có ruột

Mã lốp chính hãng Honda — Tra theo vị trí

Lốp trước

Mã Honda Thông số Dòng xe áp dụng
44711KRS901[1] 2.25/17 4PR 33L NF2 Wave 100 thế hệ đầu (2001–2007)
44711KPH971[2] 70/100-17 40P NR69 Wave Alpha / Future Neo
44711KWWB21[3] 70/90-17 MC 38P (IRC) Wave RSX 110, Wave S 110 (nan hoa)
44711KWWB22[4] 70/90-17 MC 38P (VEE) Wave 110 — vành nan hoa các đời
44711KWWE01[5] 70/90-17M/C 38P (CST) Wave 110 — thay thế đa dòng

Lốp sau

Mã Honda Thông số Dòng xe áp dụng
42711KRS901[6] 2.50/17 4PR 38L NR30 Wave 100 thế hệ đầu (2001–2007)
42711KPH971[7] 80/90-17 50P NR69 Wave Alpha / Future Neo
42711KWWB22[8] 80/90-17 MC 44P Wave RSX 110, Wave S 110, Wave Alpha 110 — nan hoa
42711KWWE01[9] 80/90-17M/C 50P (CST) Wave 110 — thay thế đa dòng
42711KTM972[10] 80/90-17 MC 50P NR69 (IRC) Dream 110, Future 125, Wave 110 — đa dụng

Vành nan hoa vs. vành đúc — Khác biệt quan trọng

Wave RSX 110 và Wave S 110 có hai phiên bản vành, mỗi loại dùng lốp khác nhau về cấu trúc:

  • Vành nan hoa (spoke): Bắt buộc dùng lốp có ruột (tube-type). Nếu lắp lốp tubeless vào vành nan hoa, lốp sẽ không giữ khí tốt qua các ốc nan hoa và xẹp dần.
  • Vành đúc (cast / alloy): Dùng lốp tubeless (không ruột). Lốp tubeless lắp lên vành nan hoa sẽ rò khí qua đầu nan hoa — không an toàn.

Kiểm tra kiểu vành trên xe trước khi mua lốp mới. Phiên bản Wave có vành đúc thường ghi thêm chữ "CS" (Cast Standard) hoặc "CD" (Cast Disc) trong ký hiệu model xe.

Đọc thông số lốp

Ký hiệu 70/90-17 38P đọc như sau:

  • 70 — bề rộng lốp (mm)
  • 90 — tỉ lệ chiều cao / bề rộng (%), tức chiều cao thành lốp = 70 × 90% = 63mm
  • 17 — đường kính vành (inch)
  • 38P — tải trọng tối đa (ký hiệu P = 132 kg) và loại cấu trúc

Lốp sau Wave dùng kích thước 80/90-17 — bề rộng lớn hơn 10mm, chiều cao thành thấp hơn tương đối, cho bám đường và chịu tải tốt hơn bánh trước.

Tham khảo sản phẩm

  1. 44711KRS901 — Lốp trước (2.25/17 4PR 33l NF2 44711-KRS-901 HONDA WAVE 100
  2. 44711KPH971 — Lốp trước (70/10017 40P NR69) 44711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100
  3. 44711KWWB21 — Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  4. 44711KWWB22 — Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  5. 44711KWWE01 — Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) 44711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  6. 42711KRS901 — Lốp sau (2.50/17 4PR 38l NR30) 42711-KRS-901 HONDA WAVE 100
  7. 42711KPH971 — Lốp sau (80/9017 50P NR69) 42711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100
  8. 42711KWWB22 — Lốp sau (80/9017 MC 44P) 42711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  9. 42711KWWE01 — Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) 42711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  10. 42711KTM972 — Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) 42711-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Lốp trước (2.25/17 4PR 33l NF2 44711-KRS-901 HONDA WAVE 100 — SKU: 44711KRS901 · 274.022đ
  2. [2] Lốp trước (70/10017 40P NR69) 44711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100 — SKU: 44711KPH971 · 349.034đ
  3. [3] Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 44711KWWB21 · 336.787đ
  4. [4] Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 44711KWWB22 · 330.664đ
  5. [5] Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) 44711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 44711KWWE01 · 341.380đ
  6. [6] Lốp sau (2.50/17 4PR 38l NR30) 42711-KRS-901 HONDA WAVE 100 — SKU: 42711KRS901 · 329.133đ
  7. [7] Lốp sau (80/9017 50P NR69) 42711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100 — SKU: 42711KPH971 · 442.414đ
  8. [8] Lốp sau (80/9017 MC 44P) 42711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 42711KWWB22 · 390.366đ
  9. [9] Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) 42711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 42711KWWE01 · 443.945đ
  10. [10] Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) 42711-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 42711KTM972 · 442.414đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.