Lốp xe Honda Wave chính hãng — Kích thước và mã tra cứu theo từng phiên bản
Lốp Honda Wave được phân biệt theo hai yếu tố: kích thước (in hoặc metric) và kiểu vành (nan hoa hoặc vành đúc). Chọn sai kích thước gây lệch đồng hồ tốc độ; chọn sai kiểu (có ruột / không ruột) gây hỏng lốp sớm hoặc xẹp đột ngột.
Kích thước lốp tiêu chuẩn theo dòng xe
| Dòng xe | Lốp trước | Lốp sau | Kiểu vành |
|---|---|---|---|
| Wave 100 (2001–2007, thế hệ đầu) | 2.25/17 (= 60/90-17) | 2.50/17 (= 70/90-17) | Nan hoa — có ruột |
| Wave Alpha / Wave 100 (2008–2013) | 70/100-17 | 80/90-17 | Nan hoa — có ruột |
| Wave RSX 110 / Wave S 110 (2009–2012, nan hoa) | 70/90-17 | 80/90-17 | Nan hoa — có ruột |
| Wave RSX 110 / Wave S 110 (vành đúc) | 70/90-17 | 80/90-17 | Vành đúc — tubeless (không ruột) |
| Wave RSX 110 K03V (2013–2019) | 70/90-17 | 80/90-17 | Nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản |
| Wave Alpha 110 (2021+) | 70/90-17 | 80/90-17 | Nan hoa — có ruột |
Mã lốp chính hãng Honda — Tra theo vị trí
Lốp trước
| Mã Honda | Thông số | Dòng xe áp dụng |
|---|---|---|
| 44711KRS901[1] | 2.25/17 4PR 33L NF2 | Wave 100 thế hệ đầu (2001–2007) |
| 44711KPH971[2] | 70/100-17 40P NR69 | Wave Alpha / Future Neo |
| 44711KWWB21[3] | 70/90-17 MC 38P (IRC) | Wave RSX 110, Wave S 110 (nan hoa) |
| 44711KWWB22[4] | 70/90-17 MC 38P (VEE) | Wave 110 — vành nan hoa các đời |
| 44711KWWE01[5] | 70/90-17M/C 38P (CST) | Wave 110 — thay thế đa dòng |
Lốp sau
| Mã Honda | Thông số | Dòng xe áp dụng |
|---|---|---|
| 42711KRS901[6] | 2.50/17 4PR 38L NR30 | Wave 100 thế hệ đầu (2001–2007) |
| 42711KPH971[7] | 80/90-17 50P NR69 | Wave Alpha / Future Neo |
| 42711KWWB22[8] | 80/90-17 MC 44P | Wave RSX 110, Wave S 110, Wave Alpha 110 — nan hoa |
| 42711KWWE01[9] | 80/90-17M/C 50P (CST) | Wave 110 — thay thế đa dòng |
| 42711KTM972[10] | 80/90-17 MC 50P NR69 (IRC) | Dream 110, Future 125, Wave 110 — đa dụng |
Vành nan hoa vs. vành đúc — Khác biệt quan trọng
Wave RSX 110 và Wave S 110 có hai phiên bản vành, mỗi loại dùng lốp khác nhau về cấu trúc:
- Vành nan hoa (spoke): Bắt buộc dùng lốp có ruột (tube-type). Nếu lắp lốp tubeless vào vành nan hoa, lốp sẽ không giữ khí tốt qua các ốc nan hoa và xẹp dần.
- Vành đúc (cast / alloy): Dùng lốp tubeless (không ruột). Lốp tubeless lắp lên vành nan hoa sẽ rò khí qua đầu nan hoa — không an toàn.
Kiểm tra kiểu vành trên xe trước khi mua lốp mới. Phiên bản Wave có vành đúc thường ghi thêm chữ "CS" (Cast Standard) hoặc "CD" (Cast Disc) trong ký hiệu model xe.
Đọc thông số lốp
Ký hiệu 70/90-17 38P đọc như sau:
- 70 — bề rộng lốp (mm)
- 90 — tỉ lệ chiều cao / bề rộng (%), tức chiều cao thành lốp = 70 × 90% = 63mm
- 17 — đường kính vành (inch)
- 38P — tải trọng tối đa (ký hiệu P = 132 kg) và loại cấu trúc
Lốp sau Wave dùng kích thước 80/90-17 — bề rộng lớn hơn 10mm, chiều cao thành thấp hơn tương đối, cho bám đường và chịu tải tốt hơn bánh trước.
Tham khảo sản phẩm
- 44711KRS901 — Lốp trước (2.25/17 4PR 33l NF2 44711-KRS-901 HONDA WAVE 100
- 44711KPH971 — Lốp trước (70/10017 40P NR69) 44711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100
- 44711KWWB21 — Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 44711KWWB22 — Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 44711KWWE01 — Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) 44711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 42711KRS901 — Lốp sau (2.50/17 4PR 38l NR30) 42711-KRS-901 HONDA WAVE 100
- 42711KPH971 — Lốp sau (80/9017 50P NR69) 42711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100
- 42711KWWB22 — Lốp sau (80/9017 MC 44P) 42711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 42711KWWE01 — Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) 42711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
- 42711KTM972 — Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) 42711-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110