Suzuki GZ150 — Hệ thống điện retro và phụ tùng thân xe cruiser
Linh kiện điện Suzuki GZ150 cruiser: đèn pha tròn, dây điện, công tắc tay lái và chi tiết thân xe với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.
Linh kiện điện Suzuki GZ150 cruiser: đèn pha tròn, dây điện, công tắc tay lái và chi tiết thân xe với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.
Linh kiện động cơ Suzuki GZ150 cruiser 150cc: bạc đạn, bánh răng cam, piston, bơm nhớt và hộp số 5 cấp với mã phụ tùng Suzuki Việt Nam.
Linh kiện điện Suzuki Amity: đèn pha, dây điện, công tắc, khóa xe và giá đỡ với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.
Linh kiện Suzuki Amity: ly hợp, phanh tang trống cơ học, phuộc và thân xe với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.
Linh kiện động cơ Suzuki Amity: bạc đạn, bánh răng cam, piston, bơm nhớt và hộp số với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.
Mã lốp trước Honda Future NEO (70/100-17) và Future 125 Fi (70/90-17) cùng lốp sau 80/90-17 dùng chung. Áp suất tiêu chuẩn, mã vành và lưu ý chọn lốp đúng thế hệ.
Mã nhông tải trước (14 răng), nhông sau, xích tải và khớp nối xích Honda Future NEO (104 mắt) và Future 125 Fi (108 mắt). Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.
Mã bugi chính hãng Honda Future: CPR6EA-9 (NGK, 31916KPH901) và U20EPR9 (Denso, 31926KPH901). Khoảng cách điện cực, chu kỳ thay và phân biệt bugi NEO vs Future 125 Fi.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc và gioăng bầu lọc gió Honda Future NEO, Future X và Future 125 Fi. Phân biệt mã theo thế hệ, chu kỳ thay và lưu ý kỹ thuật.
Toàn cảnh sự tiến hóa dòng xe cúp côn tay Honda Future tại Việt Nam: từ Future I 100cc (2001) qua Future II/Neo 110cc đến Future 125 Fi EFI (2013–nay). Điểm khác biệt kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng thế hệ.
Mã ống xả chính hãng Honda Winner 150 (18300K56V00), Winner X (18300K56V50 / 18300K2PV60) và Winner R. Nắp đuôi, vòng đệm cổ ống xả và phụ kiện liên quan.
Mã cảm biến ga, cảm biến oxy, cảm biến nhiệt độ và cảm biến tốc độ Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Chức năng từng cảm biến và dấu hiệu hỏng.
Mã nồi ly hợp, ly hợp trung tâm, đĩa ma sát, đĩa sắt và đĩa ép Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Phân biệt mã theo thế hệ K56N và K2P.
Mã bộ giảm xóc sau Honda Winner 150 (52400K56N11), Winner X (52400K56V51) và Winner R (52400K2PVH1). Thông số kỹ thuật, hành trình và dấu hiệu hỏng.
Mã phuộc trước Honda Winner 150 (conventional fork) và Winner X/R (USD upside-down fork). Phân tích sự khác biệt kỹ thuật, mã lò xo, ống phuộc và ty giảm xóc.
Toàn bộ mã phụ tùng hệ thống phanh dầu Honda Winner 150, Winner X, Winner R: má phanh trước/sau, ống dầu phanh, hộp dầu phanh chính, xi lanh con và phụ kiện liên quan.
Mã xích cam 120 mắt, cần căng xích cam tự động, tấm kẹp và dẫn hướng xích cam Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Dấu hiệu mòn và thời điểm thay.
Mã piston và bộ xéc măng Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD), cốt 1 (+0,25mm) và cốt 2 (+0,50mm). Phân biệt mã theo thế hệ xe.
Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp.
Mã nhông tải trước (15T), nhông tải sau, xích tải KMC và bộ điều chỉnh xích Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.
Hai loại bugi chính hãng dùng cho Honda Winner 150, Winner X, Winner R: MR9C-9N (NGK) và U27EPR-N9 (Denso). Thông số kỹ thuật, chu kỳ thay và cách kiểm tra.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc, gioăng và phụ kiện bầu lọc gió Honda Winner theo từng thế hệ K56N, K56V, K2P. Chu kỳ thay và cách nhận biết lọc bẩn.
SH Mode 125 dùng ắc quy YTZ7S (mã 31500GEE007/KFK761/MEYD31) dung lượng 7Ah — lớn hơn YTZ6V/WTZ6V của Lead 125/Air Blade. Lý do kỹ thuật, mã phụ tùng và dấu hiệu cần thay.
Tra cứu mã giảm xóc trước Honda SH Mode 125 K1N: 51400K1NV01/V41/V81/V91/VA1/VC1. Đặc điểm phuộc lồng cho bánh 16 inch, giảm xóc sau tay đòn đơn và bảo dưỡng định kỳ.