Chuyên môn

Nhông xích Honda Winner — Tra cứu mã nhông trước, nhông sau và xích tải

🔩 5 phụ tùng được đề cập

Mã nhông tải trước (15T), nhông tải sau, xích tải KMC và bộ điều chỉnh xích Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.

Hệ thống truyền động cuối Honda Winner

Winner 150/X/R dùng bộ truyền động xích tải (chain drive) kiểu kín phía bên trái xe. Bộ truyền gồm nhông tải trước (countershaft sprocket), nhông tải sau (rear sprocket) và xích tải. Tỷ số truyền thay đổi theo thế hệ để phù hợp đặc tính vận hành.

Mã tra cứu — Nhông tải trước

Mã SKUSố răngÁp dụng
23801KBP900[2]15TWinner 150 / Winner X
23801K56NJ0[3]15TWinner R / CB150R
28110KGH910[4]Nhông khởi độngWinner 150 / Winner X / Winner R

Mã tra cứu — Nhông tải sau và cụm

Mã SKUTên chi tiếtÁp dụng
41200K56V50[5]Nhông tải sauWinner X
41200K56V01[6]Nhông tải sauWinner (chung)
42615K56V00ZA[1]Cụm bắt nhông tải sau *NH303M*Winner 150 / Winner X

Mã tra cứu — Xích tải và phụ kiện

Mã SKUTên chi tiếtÁp dụng
40531K15902[7]Khoá xích tải KMCWinner 150 / X / R
40543K56N00[8]Điều chỉnh xích tảiWinner 150
40543K56V50[9]Điều chỉnh xích tảiWinner X
40543K2PV60[10]Điều chỉnh xích tảiWinner X / Winner R
23811KR3600[11]Tấm hãm A2 nhông tải trướcWinner R

Thông số xích tải Winner

Thông sốGiá trị
Cỡ xích428 (bước xích 12,7mm, rộng 7,75mm)
Số mắt xích120 mắt
Loại xíchXích có O-ring / X-ring (sealed chain)

Dấu hiệu mòn và chu kỳ thay

Kiểm tra xích mỗi 1.000 km. Độ giãn xích cho phép: dùng ngón tay ấn vào giữa xích phía dưới, độ võng 15–25 mm là đạt chuẩn. Trên 30 mm cần chỉnh; nếu đã chỉnh tới điểm cuối mà xích vẫn chùng, thay xích mới. Chu kỳ thay xích thông thường: 20.000–30.000 km. Khi thay xích nên thay đồng thời nhông trước và nhông sau để bộ truyền mòn đều.

Tem thông số lốp và xích tải dán tại gác chân: 87505K56V00[12] (Winner 150) và 87505K56V50[13] (Winner X / R).

Tham khảo sản phẩm

  1. 42615K56V00ZA — Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* 42615-K56-V00ZA HONDA WINNER 150, WINNER X
  2. 23801KBP900 — Nhông trước 15T 23801-KBP-900 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X
  3. 23801K56NJ0 — Nhông tải trước 15T 23801-K56-NJ0 HONDA CB 150, WINNER R
  4. 28110KGH910 — Nhông khởi động 28110-KGH-910 HONDA CB 150, WINNER R
  5. 41200K56V50 — Nhông tải sau 41200-K56-V50 HONDA WINNER X
  6. 41200K56V01 — Nhông tải sau 41200-K56-V01 HONDA WINNER
  7. 40531K15902 — Khoá xích tải KMC 40531-K15-902 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  8. 40543K56N00 — Điều chỉnh xích tải 40543-K56-N00 HONDA WINNER 150
  9. 40543K56V50 — Điều chỉnh xích tải 40543-K56-V50 HONDA WINNER X
  10. 40543K2PV60 — Điều chỉnh xích tải 40543-K2P-V60 HONDA WINNER X, WINNER R
  11. 23811KR3600 — Tấm hãm A2 nhông tải trước 23811-KR3-600 HONDA CB 250, WINNER R
  12. 87505K56V00 — Tem thông số lốp và xích tải 87505-K56-V00 HONDA WINNER 150
  13. 87505K56V50 — Tem thông số lốp và xích tải 87505-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Điều chỉnh xích tải 40543-K56-N00 HONDA WINNER 150 — SKU: 40543K56N00 · 66.000đ
  2. [2] Điều chỉnh xích tải 40543-K56-V50 HONDA WINNER X — SKU: 40543K56V50 · 63.800đ
  3. [3] Điều chỉnh xích tải 40543-K2P-V60 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 40543K2PV60 · 54.000đ
  4. [4] Tem thông số lốp và xích tải 87505-K56-V00 HONDA WINNER 150 — SKU: 87505K56V00 · 34.690đ
  5. [5] Tem thông số lốp và xích tải 87505-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 87505K56V50 · 28.080đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.