Chuyên môn

Suzuki GZ150 — Cruiser 150cc và hệ thống động cơ chính hãng

Linh kiện động cơ Suzuki GZ150 cruiser 150cc: bạc đạn, bánh răng cam, piston, bơm nhớt và hộp số 5 cấp với mã phụ tùng Suzuki Việt Nam.

Suzuki GZ150 — Cruiser 150cc và hệ thống động cơ

Suzuki GZ150 là mẫu cruiser (xe phong cách Mỹ) 150 cc của Suzuki tại thị trường Đông Nam Á và Việt Nam. Động cơ 4 kỳ 1 xi-lanh, hộp số 5 cấp, làm mát bằng gió. GZ150 có phong cách Harley-Davidson thu nhỏ với yên thấp, tay lái cong, pô thấp. Catalog Suzuki Việt Nam có 622 mã phụ tùng cho GZ150 — nhiều nhất trong nhóm xe số/cruiser phổ thông.

1. Bạc đạn (nhiều loại)

GZ150 có đặc biệt nhiều bạc đạn (13 mã BAC DAN) hơn so với các xe số thông thường do cấu trúc hộp số 5 cấp phức tạp hơn.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
08110-62020-000[2]Bac DanTRUNG QUOC
08113-6204B-000[3] (mã cũ: 08113-62047-000)Bac DanTRUNG QUOC
08120-62040-000[4]Bac DanTRUNG QUOC
08123-60020-000[5]Bac DanTRUNG QUOC
08133-63027-000[6]Bac DanTRUNG QUOC
08143-6202B-000[7] (mã cũ: 08143-62027-000)Bac DanTRUNG QUOC
08143-63027-000[8]Bac DanTRUNG QUOC
09262-20153-000[9]Bac DanTRUNG QUOC
09262-20154-000[10]Bac DanTRUNG QUOC
09262-28046-000[11]Bac DanTRUNG QUOC
09262-35L02-000[12]Bac DanTRUNG QUOC
09263-10L03-000[13]Bac DanTRUNG QUOC
09263-20041-000[14]Bac DanTRUNG QUOC

2. Bánh răng cam và dẫn động cam

GZ150 có thêm bánh răng dẫn động cam (BANH RANG DAN DONG CAM) riêng ngoài bánh răng cam — cấu trúc dẫn động cam qua xích cam (cam chain) điển hình của động cơ OHC dung tích lớn.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12661-25H00-000[15]Banh Rang Dan Dong CamTRUNG QUOC
12741-24H00-000[16]Banh Rang CamTRUNG QUOC

3. Piston và bạc piston

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12151-20E30-000[17]Ac PistonTRUNG QUOC

4. Bơm nhớt

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
16321H05201H000[1]Banh Rang Dan Dong Bom NhotTRUNG QUOC
16331-12F10-000[18]Banh Rang Bom NhotTRUNG QUOC
16400-25H00-000[19]Bom NhotTRUNG QUOC

5. Hộp số 5 cấp

GZ150 dùng hộp số 5 cấp (thêm 1 cấp so với xe số phổ thông 4 cấp), phù hợp với nhu cầu đi đường dài và tốc độ hành trình cao hơn của cruiser:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
21112-26H00-000[20]Banh Rang So Cap So 2TRUNG QUOC
24221-25H00-000[21]Banh Rang So Cap So 2TRUNG QUOC
24231-25H00-000[22]Banh Rang So Cap So 3 Va So 4TRUNG QUOC
24251-25H10-000[23]Banh Rang So Cap So 5TRUNG QUOC
24311-26H00-000[24]Banh Rang Thu Cap So 1TRUNG QUOC
24331-25H00-000[25]Banh Rang Thu Cap So 3TRUNG QUOC
24341-25H00-000[26]Banh Rang Thu Cap So 4TRUNG QUOC
24351-25H00-000[27]Banh Rang Thu Cap So 5TRUNG QUOC

Tham khảo sản phẩm

  1. 16321H05201H000 — BANH RANG DAN DONG BOM NHOT 16321H05201H000 SUZUKI GZ150
  2. 08110-62020-000 — BAC DAN 08110-62020-000 SUZUKI GZ150
  3. 08113-6204B-000 — BAC DAN 08113-6204B-000 SUZUKI GZ150
  4. 08120-62040-000 — BAC DAN 08120-62040-000 SUZUKI GZ150
  5. 08123-60020-000 — BAC DAN 08123-60020-000 SUZUKI GZ150
  6. 08133-63027-000 — BAC DAN 08133-63027-000 SUZUKI GZ150
  7. 08143-6202B-000 — BAC DAN 08143-6202B-000 SUZUKI GZ150
  8. 08143-63027-000 — BAC DAN 08143-63027-000 SUZUKI GZ150
  9. 09262-20153-000 — BAC DAN 09262-20153-000 SUZUKI GZ150
  10. 09262-20154-000 — BAC DAN 09262-20154-000 SUZUKI GZ150
  11. 09262-28046-000 — BAC DAN 09262-28046-000 SUZUKI GZ150
  12. 09262-35L02-000 — BAC DAN 09262-35L02-000 SUZUKI GZ150
  13. 09263-10L03-000 — BAC DAN 09263-10L03-000 SUZUKI GZ150
  14. 09263-20041-000 — BAC DAN 09263-20041-000 SUZUKI GZ150
  15. 12661-25H00-000 — BANH RANG DAN DONG CAM 12661-25H00-000 SUZUKI GZ150
  16. 12741-24H00-000 — BANH RANG CAM 12741-24H00-000 SUZUKI GZ150
  17. 12151-20E30-000 — AC PISTON 12151-20E30-000 SUZUKI GZ150
  18. 16331-12F10-000 — BANH RANG BOM NHOT 16331-12F10-000 SUZUKI GZ150
  19. 16400-25H00-000 — BOM NHOT 16400-25H00-000 SUZUKI GZ150
  20. 21112-26H00-000 — BANH RANG SO CAP SO 2 21112-26H00-000 SUZUKI GZ150
  21. 24221-25H00-000 — BANH RANG SO CAP SO 2 24221-25H00-000 SUZUKI GZ150
  22. 24231-25H00-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 VA SO 4 24231-25H00-000 SUZUKI GZ150
  23. 24251-25H10-000 — BANH RANG SO CAP SO 5 24251-25H10-000 SUZUKI GZ150
  24. 24311-26H00-000 — BANH RANG THU CAP SO 1 24311-26H00-000 SUZUKI GZ150
  25. 24331-25H00-000 — BANH RANG THU CAP SO 3 24331-25H00-000 SUZUKI GZ150
  26. 24341-25H00-000 — BANH RANG THU CAP SO 4 24341-25H00-000 SUZUKI GZ150
  27. 24351-25H00-000 — BANH RANG THU CAP SO 5 24351-25H00-000 SUZUKI GZ150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.