Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp.
Thông số lốp Honda Winner
Toàn bộ 3 thế hệ Winner đều dùng vành đúc nhôm đường kính 17 inch cả trước và sau — khác biệt hoàn toàn so với dòng xe ga dùng bánh 12–16 inch. Cỡ lốp tiêu chuẩn: trước 90/80-17, sau 120/70-17.
| Vị trí | Kích thước | Chỉ số tải | Ký hiệu tốc độ |
| Lốp trước | 90/80-17 M/C | 46 | P (150 km/h) |
| Lốp sau | 120/70-17 M/C | 58 | P (150 km/h) |
Mã tra cứu — Lốp trước
Mã tra cứu — Lốp sau
Áp suất lốp tiêu chuẩn
| Điều kiện | Lốp trước | Lốp sau |
| Tải thông thường (1 người) | 200 kPa (29 psi) | 225 kPa (33 psi) |
| Tải nặng (2 người + hành lý) | 200 kPa (29 psi) | 250 kPa (36 psi) |
Mã tra cứu — Vành bánh
Lưu ý chọn lốp thay thế
Winner dùng lốp không có buồng (tubeless) trên vành đúc. Không lắp lốp có buồng (tube-type) lên vành đúc. Áp suất lốp cần kiểm tra khi lốp nguội (không chạy xe trên 2 km trước khi đo). Với thời tiết Việt Nam, lốp mòn đến 1,6 mm độ sâu gai cần thay — xuất hiện tam giác chỉ báo mòn (TWI) trên gai lốp.
Tham khảo sản phẩm
- 42650K56V00ZA — Cụm vành sau *NH303M* 42650-K56-V00ZA HONDA WINNER 150
- 42650K56V50ZB — Cụm vành sau *NH303M* 42650-K56-V50ZB HONDA WINNER X
- 42650K56V60ZA — Cụm vành sau bạc *NH303M* 42650-K56-V60ZA HONDA WINNER X
- 42650K56V60ZB — Cụm vành sau đỏ *NH303M* 42650-K56-V60ZB HONDA WINNER X
- 42650K56V60ZC — Cụm vành sau vàng *NH303M* 42650-K56-V60ZC HONDA WINNER X
- 42650K2PVD0ZA — Cụm vành sau *YR112MU* 42650-K2P-VD0ZA HONDA WINNER X
- 44711K56V01 — Lốp trước (IRC) 44711-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X
- 44711K56V61 — Lốp trước (CST) 44711-K56-V61 HONDA WINNER X, WINNER R
- 44711K56V02 — Lốp trước (90/80-17 M/C 46P) (IRC) 44711-K56-V02 HONDA WINNER, WINNER R
- 42711K56V01 — Lốp sau (IRC) 42711-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X
- 42711K56V61 — Lốp sau (CTS) 42711-K56-V61 HONDA WINNER X, WINNER R
- 42711K56V02 — Lốp sau (120/70-17M/C 58P) (IRC) 42711-K56-V02 HONDA WINNER, WINNER R