Chuyên môn

Lốp Honda Future — 70/100-17 vs 70/90-17 trước, 80/90-17 sau — Tra cứu mã IRC và CST

Mã lốp trước Honda Future NEO (70/100-17) và Future 125 Fi (70/90-17) cùng lốp sau 80/90-17 dùng chung. Áp suất tiêu chuẩn, mã vành và lưu ý chọn lốp đúng thế hệ.

Cỡ lốp Honda Future — Điểm khác biệt quan trọng giữa NEO và 125 Fi

Một điểm dễ nhầm khi mua lốp thay: Future NEO (110cc) và Future 125 Fi dùng hai cỡ lốp trước khác nhau. Future NEO dùng lốp trước rộng hơn (70/100-17), trong khi Future 125 Fi dùng lốp trước thon hơn (70/90-17). Lốp sau 80/90-17 dùng chung cả hai thế hệ.

Thông số lốp theo thế hệ

Thế hệLốp trướcLốp sau
Future NEO (110cc)70/100-17 M/C 40P80/90-17 M/C 50P
Future 125 Fi70/90-17 M/C 38P80/90-17 M/C 44P hoặc 50P

Mã tra cứu — Lốp trước

Mã SKUKích cỡNhà sản xuấtÁp dụng
44711KPH971[1]70/100-17 40P NR69IRCFuture NEO / Wave Alpha
44711KTM972[2]70/100-17 MC 40PIRCFuture NEO / Wave Alpha
44711KWWB21[3]70/90-17 MC 38PIRCFuture 125 Fi / Dream 110 / Wave RSX
44711KWWB22[4]70/90-17 MC 38PVEEFuture 125 Fi / Dream 110 / Wave RSX
44711KWWE01[5]70/90-17 MC 38PCSTFuture 125 Fi / Dream 110 / Wave RSX

Mã tra cứu — Lốp sau

Mã SKUKích cỡNhà sản xuấtÁp dụng
42711KPH971[6]80/90-17 50P NR69IRCFuture NEO / Wave Alpha
42711KTM972[7]80/90-17 MC 50PIRCFuture NEO / Dream 110 / Wave RSX
42711KWWB2180/90-17 MC 44PIRCFuture 125 Fi / Dream 110 / Wave RSX
42711KWWB22[8]80/90-17 MC 44PIRCFuture 125 Fi / Dream 110
42711KWWE01[9]80/90-17 MC 50PCSTFuture 125 Fi / Dream 110 / Wave RSX

Áp suất lốp tiêu chuẩn

Tải trọngLốp trướcLốp sau
1 người175 kPa (25 psi)200 kPa (29 psi)
2 người175 kPa (25 psi)225 kPa (33 psi)

Lưu ý khi mua lốp thay thế

Không lắp lốp 70/100-17 của Future NEO lên Future 125 Fi vì lốp rộng hơn có thể cọ vào vỏ che bánh. Ngược lại, lốp 70/90-17 của Future 125 Fi sẽ lắp vào NEO nhưng bề mặt tiếp xúc nhỏ hơn, giảm độ bám khi phanh. Luôn dùng đúng cỡ lốp theo khuyến nghị của từng đời xe.

Tham khảo sản phẩm

  1. 44711KPH971 — Lốp trước (70/10017 40P NR69) 44711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100
  2. 44711KTM972 — Lốp trước (IRC)(70/10017 40P N 44711-KTM-972 HONDA FUTURE, WAVE 100
  3. 44711KWWB21 — Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  4. 44711KWWB22 — Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  5. 44711KWWE01 — Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) 44711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  6. 42711KPH971 — Lốp sau (80/9017 50P NR69) 42711-KPH-971 HONDA FUTURE, WAVE 100
  7. 42711KTM972 — Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) 42711-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  8. 42711KWWB22 — Lốp sau (80/9017 MC 44P) 42711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  9. 42711KWWE01 — Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) 42711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.