Mã bugi chính hãng Honda Future: CPR6EA-9 (NGK, 31916KPH901) và U20EPR9 (Denso, 31926KPH901). Khoảng cách điện cực, chu kỳ thay và phân biệt bugi NEO vs Future 125 Fi.
Bugi Honda Future — SOHC 2 xupap, làm mát không khí
Động cơ Future (cả 110cc và 125cc) dùng cấu hình SOHC 2 xupap, tỷ số nén thấp hơn dòng xe 150cc DOHC — vì vậy bugi dùng nhiệt trị thấp hơn (số nhiệt 6 thay vì 9 của Winner/CB150R). Future NEO và Future 125 Fi dùng chung một mã bugi.
Mã bugi chính hãng Honda Future
| Mã SKU | Ký hiệu bugi | Hãng | Áp dụng |
| 31916KPH901[1] | CPR6EA-9 | NGK | Future 125 Fi / Future NEO / MSX 125 / Super Cub C125 |
| 31926KPH901[2] | U20EPR9 | Denso | Future 125 Fi / Future NEO / MSX 125 / Super Cub C125 |
Không dùng nhầm CPR7EA-9 (nhiệt trị 7) của Air Blade — nhiệt trị cao hơn có thể gây bugi lạnh bám muội than trên Future có tỷ số nén thấp hơn.
Thông số kỹ thuật bugi Future
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điện cực (gap) | 0,80 – 0,90 mm |
| Ren bugi | M10 × 1,0 |
| Chiều sâu ren (reach) | 19 mm (long-reach) |
| Nhiệt trị NGK | 6 |
| Loại điện cực | Nickel / Projected tip |
Dụng cụ mở bugi
| Mã SKU | Mô tả | Áp dụng |
| 89216KPH900[3] | Tuýp mở bugi chính hãng Honda | Future 125 Fi / Future NEO |
Chu kỳ thay bugi Future
| Hành động | Chu kỳ |
| Kiểm tra khoảng cách điện cực | Mỗi 4.000 km |
| Thay bugi standard (Nickel) | Mỗi 8.000 – 12.000 km |
| Thay bugi Iridium (nếu dùng) | Mỗi 24.000 – 32.000 km |
Màu bugi — Chẩn đoán động cơ
Bugi Future nâu xám nhạt: hoạt động tốt. Bugi đen bóng dầu: sùi dầu — kiểm tra xéc măng hoặc phớt xupap. Bugi đen khô muội: hỗn hợp quá đậm, lọc gió bẩn hoặc (với carb) kim ga bị cong, phao ngập. Bugi trắng gạch: quá nhạt — với carb kiểm tra rò khí cổ hút; với Fi kiểm tra cảm biến oxy.
Tham khảo sản phẩm
- 31916KPH901 — Bugi (CPR6EA9)(NGK) 31916-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 31926KPH901 — Bugi (U20EPR9)(DENSO) 31926-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
- 89216KPH900 — Tuýp mở bugi 89216-KPH-900 HONDA FUTURE 125