📚 Thư viện nguồn
Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 509 nguồn đã được xác minh.
Hệ thống kiểm soát lực kéo (traction control unit)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TC – Traction Control) phát hiện bánh sau trượt quay bằng cách so sánh tốc độ hai bánh, sau đó giảm công suất động cơ qua cắt lửa hoặc giảm phun xăng để phục hồi độ bám. TC
Hệ thống phanh ABS thủy lực (ABS modulator unit)
Cụm thủy lực ABS (ABS hydraulic modulator) là trung tâm của hệ thống ABS, tích hợp bơm dầu phanh tần số cao, van điện từ và bộ tích áp (accumulator) để điều tiết áp suất dầu phanh cực nhanh (10–25 lần
Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (DFI)
Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (DFI – Direct Fuel Injection) phun xăng áp suất cao (100–350 bar) trực tiếp vào buồng đốt thay vì vào cổng nạp như phun gián tiếp (MPI/PFI). Kết hợp với turbo cho hi
Hệ thống sưởi tay lái (heated grips)
Bộ sưởi tay lái (heated grips) lắp đặt dây điện trở bên trong hoặc dưới lớp cao su tay nắm, tạo nhiệt giữ ấm tay người lái khi đi trời lạnh. Nhiệt độ điều chỉnh 3–5 mức qua công tắc; tiêu thụ 15–30W m
Hộp lọc gió (airbox)
Hộp lọc gió chứa lõi lọc và tạo cộng hưởng đường nạp tối ưu hóa mô-men xoắn ở dải tốc độ nhất định. Thiết kế thể tích, chiều dài và tiết diện cổ hút ảnh hưởng đến đường cong công suất. Thường nhựa ABS
Hộp lọc gió xe số (air box naked)
Hộp lọc gió xe số/naked là cụm hộp nhựa chứa lõi lọc gió và kết nối carburator/throttle body, thiết kế gọn hơn xe tay ga và thường dễ tiếp cận bảo dưỡng hơn. Các xe naked hiện đại thường dùng airbox d
Hộp số (gearbox)
Hộp số xe máy côn tay thường có 4–6 cấp số, gồm cặp trục sơ cấp và thứ cấp với các cặp bánh răng ăn khớp thường xuyên và chọn số bằng cần gạt xoay. Cơ cấu chọn số (shift drum và shift forks) dịch chuy
Keo bịt chân bugi (plug seal)
O-ring hoặc gioăng bịt chân lỗ bugi (spark plug tube seal / plug hole seal) ngăn dầu từ buồng trục cam chảy theo ống lỗ bugi xuống đầu bugi gây bugi ướt dầu. Cao su silicone hoặc EPDM chịu nhiệt; kích
Keo khóa ren (threadlocker)
Keo khóa ren (threadlocker) là keo yếm khí đông cứng trong khe hở ren khi tiếp xúc ion kim loại, ngăn bu-lông tự nới lỏng do rung động. Cường độ màu xanh (Loctite 243) tháo được bằng cờ-lê; màu đỏ (27
Keo silicon cao nhiệt (RTV silicone)
Keo silicon đóng rắn nhiệt độ phòng (RTV – Room Temperature Vulcanizing) dùng thay thế hoặc bổ sung gioăng giấy/cao su cho các mặt bích phẳng. Chịu nhiệt đến 300°C (loại đỏ) hoặc 260°C (loại xám); bám
Kẹp biển số (license plate bracket)
Giá đỡ biển số (license plate bracket/holder) gắn biển số vào xe đúng vị trí theo quy định pháp luật. Giá OEM tích hợp đèn chiếu sáng biển số; giá aftermarket (tail tidy) gọn hơn và thường có đèn LED
Kẹp đèn pha (Headlight Bracket)
Giá đỡ đèn pha là cụm kim loại hoặc nhựa cứng gắn đèn pha vào phuộc hoặc yếm trước, giữ đèn ổn định và điều chỉnh được góc chiếu. Thường có cơ cấu điều chỉnh lên/xuống để cân bằng ánh sáng đèn pha.Giá
Kẹp ghim dây điện (cable tie)
Kẹp rút nhựa (cable tie/zip tie) cố định bó dây điện, ống dẫn và các bộ phận nhỏ trong xe. Vật liệu nylon 66 hoặc nylon 6 chịu tia UV; loại chịu UV màu đen tốt hơn loại trắng dưới tác động nắng. Chiều
Kẹp ống nước (hose clamp)
Kẹp ống nước (hose clamp) cố định ống nước cao su vào cổ nối kim loại, đảm bảo kín khít chịu áp suất hệ thống làm mát (0,9–1,1 bar). Loại dây vít (worm gear clamp) điều chỉnh vô cấp; loại lò xo tự điề
Kẹp ống xả (exhaust clamp)
Kẹp ống xả cố định điểm nối giữa các đoạn ống xả và tại điểm vào bình tiêu âm. Kẹp băng (band clamp) thép không gỉ hoặc kẹp chữ U hai bulong; siết tạo lực ép đều quanh chu vi ống đảm bảo kín khí.Kẹp x
Két nước (radiator)
Két nước tản nhiệt từ dung dịch làm mát ra không khí qua các tấm fin nhôm và ống dẫn. Dung lượng két và số hàng ống ảnh hưởng đến khả năng làm mát. Xe naked, sport và adventure hiện đại dùng két nước
Khóa cổ xe (steering lock)
Khóa cổ phuộc (steering lock) là cơ cấu khóa tay lái ở góc lệch không cho phép lái xe trực tiếp. Thường tích hợp vào khóa điện chính; chốt thép ăn vào lỗ trên cổ phuộc khi xoay chìa về vị trí LOCK. Là
Khóa cổ xe chống cắt (D-lock)
Khóa D (D-lock/U-lock) là khóa thép cứng hình chữ D hoặc U dùng khóa bánh xe hoặc cố định xe vào vật cố định. Thân khóa thép cứng tôi nhiệt luyện đường kính 14–19mm chống cắt; thân nhựa bọc ngoài trán
Khóa điện xe máy (ignition switch)
Khóa điện xe máy điều khiển các mạch điện chính: ON/OFF/LOCK và đèn đậu (P). Lõi khóa trụ tròn với các chốt cao độ khác nhau ăn khớp chìa; tiếp điểm điện đồng mạ bạc đóng ngắt các mạch điện tương ứng.
Khớp nối cáp tốc độ moay bánh
Khớp dẫn động cáp tốc độ (speedometer drive) lắp trên moay bánh trước, chuyển động quay của bánh thành chuyển động quay cáp. Thường gồm bánh răng nhỏ ăn khớp với vấu trên moay hoặc khớp trực tiếp kiểu
Khớp nối xích (quick link)
Mắt nối nhanh (quick link/master link) clip-type cho phép tháo nối xích mà không cần dụng cụ đặc biệt; tháo kẹp chữ C bằng kìm và rút mắt nối ra. Tiện lợi hơn mắt nối riveted cho xe thường xuyên tháo
Kim phao xăng
Kim phao xăng là van kim nhỏ điều khiển lượng xăng nạp vào buồng phao trong bộ chế hòa khí. Khi phao nổi lên do xăng đầy, kim phao đóng lại ngăn xăng vào thêm; khi xăng giảm, phao hạ xuống và kim mở c
Kính bảo hộ mắt (riding goggles)
Kính bảo hộ mắt xe địa hình (goggles) bảo vệ mắt khỏi bụi, đá nhỏ, côn trùng và tia UV. Gọng dẻo TPU ôm khuôn mặt; kính polycarbonate chống vỡ và chống trầy; mút bọt foam hấp thụ mồ hôi và phân phối l
Kính chắn gió (windscreen)
Kính chắn gió (windscreen) giảm lực cản không khí và bảo vệ người lái khỏi gió, mưa và côn trùng khi đi tốc độ cao. Vật liệu acrylic (PMMA) hoặc polycarbonate (PC) nhẹ hơn, đàn hồi và khó vỡ hơn kính
Kính chắn gió mũ bảo hiểm (visor)
Kính chắn gió (visor/face shield) mũ bảo hiểm bảo vệ mắt và mặt khỏi gió, bụi, mưa và côn trùng khi chạy xe. Vật liệu polycarbonate chống vỡ mảnh; phủ lớp chống trầy, chống hơi nước (anti-fog) và chốn
Kính lọc màu xe máy (tinted lens)
Kính đèn tinted (tinted lens cover) là tấm nhựa polycarbonate màu khói, vàng hoặc đỏ phủ lên đèn pha, đèn hậu hoặc xi-nhan tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Lắp qua kẹp hoặc keo 2 mặt; không cần tháo đèn gốc. Phổ
Lắc sau (swing arm)
Lắc sau (swingarm) là cần đòn liên kết bánh sau với khung xe thông qua trục lắc phía trước và giảm xóc sau, cho phép bánh sau di chuyển lên xuống độc lập. Vật liệu thép hộp hoặc nhôm hợp kim; thiết kế
Lò xo côn (clutch spring)
Lò xo côn ép đĩa ma sát và đĩa thép lại với nhau tạo lực truyền mô-men xoắn. Số lượng 3–6 lò xo tùy thiết kế; độ cứng lò xo ảnh hưởng lực bóp côn và lực truyền tối đa. Lò xo aftermarket cứng hơn cho x
Lò xo hồi má phanh cơ
Lò xo hồi má phanh cơ kéo hai guốc phanh thu lại sau khi nhả phanh, tránh má phanh cọ sát liên tục vào tang trống. Lò xo mỏi hoặc gãy khiến guốc phanh không thu về hết, gây hao nhiên liệu, nóng moay v
Lò xo phuộc trước
Lò xo phuộc trước hấp thụ năng lượng khi bánh trước gặp mặt đường gồ ghề, đồng thời đẩy ống phuộc trở về trạng thái dài tối đa. Độ cứng lò xo (spring rate) tính bằng N/mm; xe nặng hoặc người lái nặng