| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | kính bảo hộ, riding goggles, mắt kính xe máy địa hình |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Kính bảo hộ mắt (riding goggles)
Thuật ngữ
Kính bảo hộ mắt xe địa hình (goggles) bảo vệ mắt khỏi bụi, đá nhỏ, côn trùng và tia UV. Gọng dẻo TPU ôm khuôn mặt; kính polycarbonate chống vỡ và chống trầy; mút bọt foam hấp thụ mồ hôi và phân phối lực ép đều quanh mắt. Băng đeo đầu điều chỉnh vừa nhiều cỡ mũ bảo hiểm.
Lens thay thế (clear, tinted, mirrored) theo điều kiện ánh sáng khác nhau. Vệ sinh goggles bằng nước sạch; tránh dùng khăn khô lau vì tạo xước kính. Hệ thống tear-off lens hoặc roll-off dùng trong đua địa hình thay lens nhanh khi bùn bám.
🏷 Từ khóa nhận diện
kính bảo hộ
riding goggles
mắt kính xe máy địa hình
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.