📚 Thư viện nguồn
Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 509 nguồn đã được xác minh.
Dây khóa xe chống trộm
Khóa chống trộm xe máy gồm nhiều loại: khóa đĩa phanh (disc lock) kẹp vào đĩa phanh ngăn xe lăn; khóa dây cáp (cable lock) hoặc khóa xích (chain lock) buộc xe vào vật cố định; khóa U-lock thép chống c
Dây nồi CVT (primary sliding sheave)
Mặt côn sơ cấp (primary sheave face) là phần mặt côn di động trong variator CVT, trượt theo chiều dọc trục dưới tác dụng lực ly tâm con lăn để thay đổi đường kính làm việc của đai CVT. Mặt côn nhôm đú
Dây phanh cơ (cáp)
Cáp phanh cơ truyền lực kéo từ tay/chân phanh tới cơ cấu phanh tang trống. Cấu tạo gồm lõi cáp thép bện và vỏ bọc ống nhựa có lớp teflon giảm ma sát bên trong. Chiều dài và đường kính lõi cáp khác nha
Dây quấn ống xả (exhaust wrap)
Dây quấn ống xả (exhaust wrap/header tape) bằng sợi basalt hoặc thủy tinh chịu nhiệt đến 600–1000°C, quấn quanh ống xả giữ nhiệt bên trong, tăng tốc độ khí xả và cách nhiệt bảo vệ bên ngoài. Phổ biến
Dây tải (tie-down strap)
Dây tải (tie-down strap) bằng polyester có móc J hoặc móc phẳng và cơ cấu căng (ratchet hoặc cam buckle) dùng cố định xe máy trên xe tải hoặc xe bán tải khi vận chuyển. Ratchet strap căng chặt hơn và
Dung dịch chống thủng lốp (sealant)
Dung dịch chống thủng lốp (tire sealant) đổ vào trong lốp qua van; khi lốp bị đinh hoặc vật sắc nhọn đâm, sealant chảy ra lỗ thủng và đông cứng tức thì bịt kín lỗ nhỏ (đến 6 mm đường kính). Dùng phòng
Dung dịch làm mát (coolant)
Dung dịch làm mát xe máy thường là ethylene glycol pha nước cất tỷ lệ 30–50%, bổ sung ức chế ăn mòn phù hợp với hợp kim nhôm. Điểm đông đặc ở -15°C đến -37°C tùy tỷ lệ pha; điểm sôi tăng theo áp suất
Đai ốc tự hãm (nyloc nut)
Đai ốc tự hãm (nyloc nut / nylon insert lock nut) có vòng nylon ép vào ren bu-lông khi siết, tạo ma sát cao ngăn đai ốc tự nới lỏng do rung động. Không cần keo khóa ren; tháo bằng cờ-lê bình thường nh
Đai truyền động CVT
Đai truyền động CVT (V-belt) là dây đai hình thang nối puly sơ cấp (variator) và puly thứ cấp (driven pulley), truyền công suất với tỷ số truyền vô cấp. Vật liệu cao su HNBR gia cường sợi aramid hoặc
Đầu gác chân người lái (footpeg)
Gác chân người lái (footpeg/footrest) là trụ kim loại hoặc cụm gập được mà người lái đặt chân lên khi lái xe. Thép tròn hoặc gia công CNC nhôm; bề mặt knurled (khía nhám) hoặc gắn cao su chống trượt.
Đầu gác chân người ngồi sau (pillion footpeg)
Gác chân người ngồi sau (pillion footpeg) là cặp bàn đạp hoặc trụ gập gắn trên khung phía sau xe, cho người ngồi sau đặt chân trong tư thế thoải mái và an toàn. Thường dạng gập cố định hoặc gập lò xo
Đầu nối ống phanh (banjo)
Đầu nối banjo là bu-lông rỗng với lỗ dầu ngang thân, kẹp đầu ống phanh dạng banjo vào lỗ ren caliper hoặc bơm. Hai miếng đệm đồng hoặc nhôm ở hai mặt đầu banjo đảm bảo kín dầu tuyệt đối khi siết bu-lô
Đế bảo vệ chân chống (kickstand pad)
Miếng đệm đế chân chống (kickstand pad/puck) là tấm nhựa hoặc kim loại nhỏ đặt dưới đầu chân chống khi dựng xe trên nền nhựa đường nóng hoặc mềm, tránh chân chống lún xuống gây xe đổ. Đặc biệt quan tr
Đế phuộc (triple clamp/yoke)
Bộ mâm kẹp phuộc (triple clamp/yoke) gồm mâm trên (top clamp) và mâm dưới (bottom clamp/bottom yoke) giữ hai ống phuộc song song và chính xác, đồng thời kết nối cụm phuộc với cổ phuộc khung xe. Mâm CN
Đế xu-páp (valve seat)
Đế xu-páp là vòng kim loại đúc hoặc ép vào nắp xi-lanh, tạo bề mặt tiếp xúc kín với đầu nấm xu-páp. Vật liệu thường là gang hợp kim hoặc thép đúc chịu nhiệt; xe hiệu suất cao dùng đế beryllium copper
Đệm chân gác chân sau (pillion pad)
Đệm cao su gác chân sau (footpeg rubber insert) là lớp cao su chống trượt bọc hoặc lắp vào gác chân pillion, tăng độ bám chân người ngồi sau. Cao su NBR hoặc EPDM chịu dầu và nhiệt; bề mặt knurled hoặ
Đệm chống rung (rubber damper)
Đệm cao su chống rung (rubber damper/mount) cách ly rung động giữa động cơ và khung xe, giữa tay lái và cổ xe, hoặc giữa các bộ phận khác. Vật liệu cao su tự nhiên hoặc tổng hợp với độ cứng (Shore A)
Đệm cổ phuộc (fork protector)
Miếng bảo vệ ống phuộc (fork guard/protector) bọc quanh ống ngoài phuộc trước, ngăn đá và bùn bắn trực tiếp vào ống phuộc gây trầy xước bề mặt ống dẫn đến mòn phớt dầu sớm. Đặc biệt quan trọng trên xe
Đệm giảm rung động cơ (engine mount damper)
Đệm gắn động cơ (engine mount/rubber isolator) là cụm cao su-kim loại hấp thụ rung động từ động cơ trước khi truyền vào khung xe. Thường là cao su tự nhiên hoặc NBR ép giữa hai tấm thép; độ cứng lựa c
Đệm yên (seat foam)
Mút yên xe máy là lớp xốp polyurethane mật độ 30–60 kg/m³ tạo độ nổi và hấp thụ rung động khi ngồi. Mút nguyên bản có biên dạng định hình sẵn theo hình dạng khung yên. Sau thời gian dài mút xẹp và cứn
Đèn cốt LED (LED low beam)
Bóng đèn LED thay thế dải chiếu gần (low beam) trên xe có gương phản xạ rời bóng đèn halogen (H4, H7, HS1). Chip LED đặt đúng tiêu điểm gương tạo chùm sáng cut-off; driver LED tích hợp ổn định dòng đi
Đèn đuôi xe (tail light LED)
Đèn LED đuôi xe (LED tail/brake light) thay thế đèn sợi đốt truyền thống, tiêu thụ ít điện hơn (1–5W thay 10–21W), bật tắt tức thì và tuổi thọ >50.000 giờ. Module LED tích hợp sẵn driver điện tử ổn đị
Đèn hậu và đèn phanh
Đèn hậu (tail light) sáng liên tục cùng đèn pha báo hiệu phía sau xe; đèn phanh sáng tươi hơn khi bóp phanh, cảnh báo xe phía sau. Hiện đại dùng LED module gọn nhẹ, tiêu thụ thấp và bật tắt tức thì hơ
Đèn pha xe máy (đèn đầu)
Đèn pha xe máy chiếu sáng đường và báo hiệu sự hiện diện. Công nghệ phổ biến: halogen H4 (cos+pha cùng bóng), LED array (tiêu thụ thấp, tuổi thọ cao), và bi-xenon/bi-LED cho xe cao cấp. Cường độ sáng
Đèn xi-nhan (turn signal)
Đèn xi-nhan (turn signal/indicator) nhấp nháy tần số 60–120 lần/phút theo tiêu chuẩn ECE R6, báo hiệu ý định đổi hướng. Bóng sợi đốt 10W vàng truyền thống hoặc LED module hiện đại; bộ nhấp nháy (flash
Đĩa đệm xu-páp (valve shim)
Đệm xu-páp (valve shim) là đĩa thép nhỏ dày 1,2–3,5 mm (bước 0,025–0,05 mm) đặt giữa con đội (tappet) và đuôi xu-páp hoặc giữa cam và con đội để điều chỉnh khe hở xu-páp chính xác. Hệ thống shim-over-
Đĩa ma sát côn (friction disc)
Đĩa ma sát (friction disc) là đĩa côn bọc vật liệu ma sát hữu cơ hoặc sợi giấy ngâm dầu, xen kẽ với đĩa thép phẳng trong bộ côn. Vật liệu ma sát JASO MA/MA2 không chứa chất ức chế ma sát, đảm bảo ly h
Đĩa phanh
Đĩa phanh (rotor) là bộ phận quay cùng bánh xe, được kẹp bởi caliper để tạo lực hãm. Vật liệu phổ biến là thép không gỉ 420 hoặc gang xám; đĩa xe sport thường dùng thép không gỉ 410 nhiệt luyện cho độ
Đĩa phanh lượn sóng (Wave Rotor)
Đĩa phanh lượn sóng (wave/petal rotor) có thiết kế mép ngoài lượn sóng thay vì tròn truyền thống, giúp tự làm sạch bề mặt má phanh khi tiếp xúc, tản nhiệt tốt hơn và giảm trọng lượng. Phổ biến trên xe
Đĩa phanh wave (petal)
Đĩa phanh dạng wave (petal/flower) có biên dạng cắt khía hình cánh hoa thay vì tròn đều. Thiết kế này giảm trọng lượng, tăng diện tích tản nhiệt và tạo hiệu ứng tự làm sạch bề mặt tiếp xúc khi gặp bùn