📚 Thư viện nguồn

Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 509 nguồn đã được xác minh.

Va
Thuật ngữ

Van điều áp dầu

Van điều áp dầu (relief valve) giới hạn áp suất dầu tối đa trong mạch bôi trơn, mở xả bớt dầu về cacte khi vượt ngưỡng (thường 3–5 bar). Cấu tạo đơn giản: bi thép hoặc piston nhỏ ép bởi lò xo hiệu chỉ

van áp suất dầu oil pressure relief valve van bypass nhớt
Va
Thuật ngữ

Van hằng nhiệt (thermostat)

Van hằng nhiệt duy trì nhiệt độ động cơ tối ưu bằng cách chặn dòng nước qua két khi máy còn lạnh, để động cơ nóng nhanh hơn. Khi nhiệt độ đạt 80–90°C, van mở dần cho nước tuần hoàn qua két để giải nhi

van hằng nhiệt thermostat van nhiệt độ nước làm mát
Va
Thuật ngữ

Van kim carburator (needle jet)

Kim ga (needle) và đầu kim (needle jet) điều tiết lượng xăng bổ sung khi bướm ga mở 1/4 đến 3/4. Kim ga lắp vào piston ga bằng kẹp circlip; vị trí circlip trên hoặc dưới điều chỉnh hỗn hợp đậm/nhạt ở

van kim carb needle jet kim ga bộ chế hòa khí
Thuật ngữ

Vành bánh xe (rim)

Vành bánh xe (rim) là khung tròn gắn lốp, kết nối với moay qua nan hoa hoặc đúc nguyên khối. Vành nan hoa thép nhẹ, dẻo dai phù hợp xe địa hình; vành đúc nhôm cứng hơn, nhẹ hơn và bắt buộc với lốp tub

vành xe máy rim mâm xe máy
Thuật ngữ

Vành đúc (alloy wheel)

Vành đúc nhôm (alloy wheel) đúc áp suất cao một khối, cứng hơn vành nan hoa, tương thích lốp tubeless trực tiếp và dễ vệ sinh hơn. Trọng lượng nhẹ hơn vành thép; thiết kế đa dạng từ 3 spoke đến 7 spok

vành đúc alloy wheel mâm đúc nhôm xe máy
Thuật ngữ

Vành nan hoa (spoke wheel/wire wheel)

Vành nan hoa (wire wheel/spoke wheel) là vành xe cổ điển gồm moay, nan hoa thép và vành ngoài kết nối với nhau. Nhẹ hơn vành đúc theo lý thuyết, dẻo dai hơn khi chịu lực bên hông (phù hợp địa hình), n

vành nan hoa spoke wheel wire wheel xe máy
Thuật ngữ

Vành roto cảm biến ABS

Vành roto cảm biến ABS (reluctor ring) là đĩa kim loại có răng cưa đều đặn gắn trên moay hoặc trục bánh xe, phối hợp với cảm biến tốc độ bánh tạo ra xung điện để đo tốc độ. Số lượng răng thường từ 36

đĩa roto cảm biến ABS xe máy ABS reluctor ring
Thuật ngữ

Vành trước xe sport (front wheel sport)

Vành đúc nhôm trước xe sport (front alloy wheel) thiết kế 5–7 spoke nhẹ tối ưu unsprung mass; đường kính 17 inch phổ biến nhất. Vành sport thường có bề rộng J2.5 hoặc J3.0 để vừa lốp 110–120mm. Vành f

vành trước sport front alloy wheel mâm trước xe naked sport
Thuật ngữ

Vít chỉnh gió carburetor

Vít chỉnh gió (air/fuel mixture screw) là vít nhỏ trên thân chế hòa khí điều chỉnh tỷ lệ hỗn hợp xăng-không khí ở chế độ chạy không tải. Vặn vào (theo chiều kim đồng hồ) làm hỗn hợp đậm hơn, vặn ra là

vít hỗn hợp không khí chế hòa khí air fuel screw
Thuật ngữ

Vít chỉnh không tải carb (pilot screw)

Vít chỉnh không tải (pilot screw / air-fuel mixture screw) điều chỉnh tỷ lệ hòa khí ở chế độ không tải trên carburator. Xoay vít ra (ngược chiều kim đồng hồ) làm hỗn hợp đậm hơn; vặn vào làm nhạt hơn.

vít không tải pilot screw air/fuel screw carburator
Thuật ngữ

Vít trục cần số (shift shaft bolt)

Vít hoặc ốc hãm trục cần số cố định cần sang số (shift lever) vào trục cần số nhô ra ngoài vỏ hộp số. Thường là bu-lông M6 hoặc M8 có mặt bằng hãm hoặc ren hãm; siết và tra keo khóa ren vì dễ nới lỏng

vít cần số shift shaft bolt bu-lông cần sang số xe máy
Thuật ngữ

Vòi phun xăng (injector)

Vòi phun (injector) là van điện từ điều khiển bởi ECU, phun xăng sương mù vào đường nạp hoặc buồng đốt với thời gian phun cực ngắn (2–15 ms). Khẩu độ lỗ phun và mẫu phun (spray pattern) quyết định chấ

vòi phun injector kim phun nhiên liệu EFI xe máy
Thuật ngữ

Vòng bi bánh xe (wheel bearing)

Vòng bi bánh xe đỡ toàn bộ trọng lượng xe và lực ngang khi quay vòng. Thường dùng vòng bi cầu sâu (deep groove ball bearing) chuẩn 6000/6200/6300 series, hai phía bịt kín bằng chắn bụi cao su (2RS) ch

vòng bi bánh wheel bearing bi bánh xe máy
Thuật ngữ

Vòng bi lắc sau liên kết (linkage bearing kit)

Vòng bi trong cụm đòn liên kết treo sau (linkage bearing kit) là tập hợp vòng bi kim và bạc đồng tại tất cả các khớp nối của hệ thống đòn liên kết giảm xóc sau. Mua theo kit đảm bảo thay toàn bộ bi cù

bi linkage linkage bearing vòng bi đòn liên kết treo sau
Thuật ngữ

Vòng bi trục khuỷu (crankshaft bearing)

Vòng bi trục khuỷu (crankshaft main bearing) đỡ trục khuỷu trên hai gối đỡ chính trong cacte, thường là vòng bi cầu sâu (deep groove ball bearing) trên xe máy nhỏ hoặc bạc trượt trên xe lớn. Chịu tải

vòng bi trục khuỷu crankshaft main bearing crank bearing xe máy
Thuật ngữ

Vòng chặn dầu (oil retainer ring)

Vòng chặn dầu phuộc (oil lock piece/retainer ring) là vòng kim loại hoặc nhựa giữ phớt dầu trong rãnh ống phuộc, ngăn phớt dầu bị đẩy ra khi phuộc nén hết hành trình. Thường đi kèm trong bộ kit phớt p

vòng chặn dầu phuộc circlip retainer oil lock piece phuộc
Thuật ngữ

Vòng đệm bụi phuộc (dust seal)

Vòng đệm bụi phuộc (dust seal/wiper seal) nằm ngoài phớt dầu, gạt bụi bẩn và nước mưa khỏi ống trong trước khi vào tiếp xúc phớt dầu. Cao su EPDM hoặc polyurethane; đây là hàng rào bảo vệ đầu tiên cho

vòng bụi phuộc dust seal bụi seal phuộc trước
Thuật ngữ

Vòng từ ABS (tone ring)

Vòng từ ABS (reluctor ring) là vòng kim loại răng cưa gắn trên moay bánh xe hoặc trục, tạo xung điện từ khi quay qua cảm biến. Số răng thường từ 24–48 răng; số răng nhiều hơn cho phép ECU tính tốc độ

vòng từ ABS reluctor ring tone ring xe máy
Thuật ngữ

Xéc-măng piston (piston ring)

Bộ xéc-măng piston gồm 2–3 vòng: xéc-măng khí (compression ring) trên cùng ngăn khí cháy lọt xuống; xéc-măng gạt dầu (oil ring) dưới cùng gạt dầu bôi trơn trở về cacte. Vật liệu gang xám hoặc thép, bề

xéc-măng piston ring vòng găng piston xe máy
Xi
Thuật ngữ

Xi lanh chính phanh trước

Xi lanh chính phanh trước (master cylinder) là bộ phận tạo áp suất thủy lực khi bóp tay phanh, đẩy dầu phanh đến kẹp phanh (caliper) để ép má phanh vào đĩa. Gồm piston, lò xo hồi và các van một chiều

master cylinder phanh tay xe máy front brake master cylinder
Xi
Thuật ngữ

Xi-lanh động cơ

Xi-lanh là ống dẫn hướng piston chuyển động và chứa buồng đốt phía trên. Vật liệu thường là nhôm đúc với ống lót thép (liner) hoặc xi-lanh nhôm phủ Nikasil/CeraNik không cần ống lót. Bề mặt bên trong

xi-lanh cylinder block động cơ xe máy
Thuật ngữ

Xích cam (cam chain)

Xích cam truyền chuyển động từ trục khuỷu lên trục cam, đảm bảo phối khí đúng thời điểm. Thường là xích con lăn 3 lớp khổ nhỏ (silent chain hoặc roller chain), chạy trong dầu động cơ. Xích dài theo sử

xích cam cam chain xích dẫn động trục cam
Thuật ngữ

Xích cam (Timing Chain)

Xích cam (timing chain) là xích nhỏ truyền động từ trục khuỷu đến trục cam, đảm bảo xu páp mở đóng đúng thời điểm so với hành trình piston. Nằm bên trong động cơ và được bôi trơn bằng dầu nhớt. Khác v

xích cam đầu máy xe máy timing chain engine
Thuật ngữ

Xích truyền động (drive chain)

Xích truyền động xe máy dạng con lăn (roller chain), truyền công suất từ nhông trước (counter sprocket) đến nhông sau (rear sprocket). Chuẩn phổ biến 420, 428, 520, 525, 530 — số đầu là bước xích, hai

xích xe máy drive chain xích nhông xe số
Xu
Thuật ngữ

Xu-páp nạp

Xu-páp nạp điều khiển dòng hỗn hợp khí-nhiên liệu (hoặc không khí với động cơ phun trực tiếp) vào buồng đốt. Làm từ thép không gỉ chịu nhiệt; xu-páp nạp thường có đường kính đầu nấm lớn hơn xu-páp xả

xu-páp nạp intake valve van nạp động cơ 4 thì
Xu
Thuật ngữ

Xu-páp xả

Xu-páp xả chịu điều kiện khắc nghiệt hơn xu-páp nạp: nhiệt độ khí xả lên đến 700–900°C và áp suất cao khi mở. Vật liệu thép Nimonic hoặc Inconel chịu nhiệt; đuôi xu-páp xả thường phủ crôm cứng.Xu-páp

xu-páp xả exhaust valve van xả động cơ 4 thì
Thuật ngữ

Xúc tác khí thải (catalytic converter)

Bộ xúc tác (catalytic converter) oxy hóa CO và HC và khử NOx trong khí xả để đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3–5. Lõi gốm tổ ong phủ kim loại quý (platinum, palladium, rhodium) làm chất xúc tác ở nhiệt độ hoạ

xúc tác ống xả catalytic converter bộ lọc khí thải xe máy
Yế
Thuật ngữ

Yếm xe (Front Fairing)

Yếm xe (front fairing/cowl) là tấm nhựa lớn che phần đầu xe tay ga hoặc xe sport, bao gồm đèn pha, xi nhan trước và khoang chứa đồng hồ. Thiết kế khí động học giúp giảm lực cản gió và bảo vệ người lái

yếm trước xe tay ga front fairing cowl
Thuật ngữ

Yên xe (saddle/seat)

Yên xe gồm khung thép hoặc nhựa, lớp mút xốp polyurethane và bọc da PU hoặc da thật chống thấm. Độ cứng mút ảnh hưởng trực tiếp sự thoải mái đi đường dài. Yên tích hợp móc khóa hoặc lò xo bật gắn vào

yên xe saddle ghế xe máy