📚 Thư viện nguồn
Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 509 nguồn đã được xác minh.
Đinh tán (rivet)
Đinh tán (rivets) dùng cố định các tấm ốp nhựa, giá đỡ và các chi tiết thân xe không cần tháo thường xuyên. Đinh tán đẩy (pop rivet / blind rivet) phổ biến nhất: trục thép và thân nhôm hoặc thép, tán
Đồng hồ đo áp suất xi-lanh (compression gauge)
Đồng hồ đo áp suất xi-lanh (compression tester) vặn vào lỗ bugi đo áp suất cuối kỳ nén. Áp suất tiêu chuẩn xe máy 4 thì thường 10–14 bar (150–200 psi); thấp hơn 20% so với tiêu chuẩn là dấu hiệu mòn p
Đồng hồ đo điện áp (voltmeter)
Đồng hồ đo điện áp (voltmeter) mini kỹ thuật số gắn trên xe theo dõi điện áp acquy và hệ thống điện theo thời gian thực. Hiển thị LED 3 chữ số hoặc LCD; điện áp an toàn khi chạy 13,5–14,5V. Cảnh báo s
Đồng hồ đo thời điểm phun xăng (injector tester)
Thiết bị kiểm tra vòi phun (injector tester) cho phép kiểm tra vòi phun ngoài xe: đo lưu lượng phun, kiểm tra mẫu phun và phát hiện vòi phun rò rỉ khi đóng. Gồm nguồn điện giả lập ECU kích vòi phun và
Đồng hồ đo tốc độ vòng quay (tachometer)
Đồng hồ đo tốc độ vòng quay (tachometer) hiển thị số vòng quay động cơ (rpm) giúp chỉnh không tải và đánh giá tình trạng động cơ. Loại kẹp cảm ứng (inductive) kẹp vào dây cao áp bugi; loại cảm ứng từ
Đồng hồ nhiên liệu (fuel gauge)
Đồng hồ nhiên liệu hiển thị mức xăng trong bình thông qua tín hiệu từ phao xăng (biến trở). Đồng hồ kim cơ dùng nam châm xoay qua cuộn dây; đồng hồ kỹ thuật số hiển thị số cột LED hoặc phần trăm. Kết
Đồng hồ nhiệt độ (temp gauge)
Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát (water temperature gauge) hiển thị nhiệt độ dung dịch làm mát theo thời gian thực, cảnh báo sớm khi động cơ quá nhiệt. Loại cơ học (kim + ống mao dẫn) hoặc điện tử (cảm b
Đồng hồ tốc độ cơ (dây cáp)
Đồng hồ tốc độ cơ sử dụng dây cáp xoắn truyền chuyển động quay từ bánh trước đến kim đồng hồ, không cần nguồn điện. Tốc độ quay của dây tỷ lệ thuận với tốc độ xe và điều khiển trực tiếp kim đồng hồ qu
Đồng hồ vạn năng (multimeter)
Đồng hồ vạn năng (multimeter/VOM) là thiết bị đo điện áp, dòng điện, điện trở và thông mạch thiết yếu cho chẩn đoán điện xe máy. Loại kỹ thuật số (DMM) dễ đọc và chính xác hơn loại kim analog. Chức nă
Gác chân sau (Footpeg sau)
Gác chân sau là chỗ đặt chân cho người ngồi sau (pillion), thường có thể gập lên khi không dùng. Làm bằng nhôm đúc hoặc thép có lớp cao su bọc chống trượt. Gắn vào khung xe qua chốt có lò xo hồi vị.Lò
Giá đỡ điện thoại xe máy (phone mount)
Giá đỡ điện thoại xe máy gắn trên tay lái hoặc gương chiếu hậu, giữ điện thoại ở tầm nhìn dễ thao tác GPS navigation. Loại kẹp hàm (jaw grip), loại từ tính (magnetic) và loại vòng kẹp (ring clamp). Vậ
Giắc cắm điện (connector)
Giắc cắm điện (electrical connector) là đầu nối tiêu chuẩn hóa dùng để tháo lắp các bộ phận điện mà không cần hàn. Dòng xe máy Nhật thường dùng giắc 2–6 chân kiểu Sumitomo hoặc Yazaki với khóa hãm chắ
Giảm xóc sau (rear shock)
Giảm xóc sau (shock absorber) kết hợp lò xo và xi-lanh dầu-khí giảm chấn, hấp thụ và tiêu tán năng lượng dao động của bánh sau. Thiết kế phổ biến: lò xo bọc ngoài xi-lanh dầu, bình dầu bổ sung riêng h
Giảm xóc sau điều chỉnh (adjustable rear shock)
Giảm xóc sau điều chỉnh (adjustable shock absorber) cho phép thay đổi: nạp trước lò xo (preload) theo tải trọng người lái/hành lý, cứng/mềm giảm chấn nén (compression damping) và hồi (rebound damping)
Giclơ không tải (pilot jet)
Giclơ không tải (pilot/slow jet) cung cấp xăng cho dải không tải và ga nhẹ (bướm ga
Giclơ xăng chính (main jet)
Giclơ xăng chính (main jet) là lỗ định lượng xăng cho dải tải nặng (bướm ga >3/4). Đường kính lỗ tính bằng mm×100 (ví dụ: #108 = lỗ 1,08 mm) quyết định lượng xăng ở tốc độ cao. Làm đồng hoặc đồng thau
Gioăng chân xi-lanh tăng nén (high compression base gasket)
Gioăng chân xi-lanh mỏng (thin base gasket) dùng thay thế gioăng tiêu chuẩn dày hơn để tăng tỷ số nén động cơ mà không cần thay piston đỉnh cao. Thường mỏng hơn gioăng gốc 0,5–1,0 mm, tương đương tăng
Gioăng cổ hút
Gioăng cổ hút (intake manifold gasket/insulator) là miếng đệm cao su hoặc nhựa chịu nhiệt kẹp giữa carburator/throttle body và đường nạp xi-lanh, đảm bảo kín khí. Đồng thời cách nhiệt từ đầu xi-lanh n
Gioăng cổ xả (exhaust port gasket)
Gioăng cổ xả đồng hoặc composite kim loại kín khít tại điểm nối ống xả và cổng xả nắp xi-lanh. Thường hình vành khuyên dẹt, đường kính phù hợp cổng xả từng model xe. Đồng nguyên chất cho khả năng chịu
Gioăng đầu máy (Head Gasket)
Gioăng đầu máy (head gasket) là tấm đệm lắp giữa xi lanh và nắp quy lát, làm kín buồng đốt chịu áp suất và nhiệt độ cực cao, đồng thời ngăn dầu nhớt và nước làm mát xâm nhập vào buồng đốt. Thường làm
Gioăng đầu ống nạp (intake port gasket)
Gioăng cổng nạp (intake port gasket) kín khít tại điểm nối giữa ống nạp và cổng nạp nắp xi-lanh, ngăn rò khí không tải. Vật liệu giấy fiber hoặc kim loại mỏng; diện tích nhỏ nhưng quan trọng về kín kh
Gioăng full bộ động cơ (gasket kit)
Bộ gioăng đầy đủ động cơ (full gasket kit) gồm tất cả gioăng và phớt cần thiết cho đại tu động cơ: gioăng nắp máy, gioăng xi-lanh, gioăng cổ hút/xả, phớt trục khuỷu, phớt bơm nước và các gioăng bộ phậ
Gioăng nắp bình dầu (rocker cover gasket)
Gioăng nắp che cơ cấu phối khí (rocker/cam cover gasket) là gioăng cao su hoặc silicon ngăn dầu rò từ buồng trục cam qua nắp che. Thường là dạng vòng liên tục (one-piece molded rubber) ăn khớp chính x
Gioăng nắp buồng phao
Gioăng nắp buồng phao là đệm cao su hoặc giấy nằm giữa thân bộ chế hòa khí và nắp buồng phao (bình xăng con), ngăn nhiên liệu rò rỉ ra ngoài. Đây là chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong hệ thống nhiên
Gioăng nắp hộp trục cam
Gioăng nắp cam ngăn dầu rò ra từ buồng trục cam. Thường là cao su EPDM hoặc silicone dạng vòng gờ, hoặc có thể là lớp keo làm kín RTV silicone thoa trực tiếp. Tuổi thọ 30.000–50.000 km tùy điều kiện n
Gioăng nắp máy (head gasket)
Gioăng nắp máy kín khít giữa nắp xi-lanh và thân xi-lanh, chịu áp suất buồng đốt lên đến 50–70 bar và nhiệt độ cao. Cấu tạo thường là thép tấm nhiều lớp (MLS – Multi Layer Steel) với lớp đàn hồi giữa.
Gioăng ống xả (exhaust gasket)
Gioăng ống xả kín khít giữa ống xả và cổng xả nắp xi-lanh, ngăn khí xả rò ra ngoài. Vật liệu: đồng nguyên chất, thép không gỉ + amiăng composite hoặc graphite kim loại hóa chịu nhiệt độ lên đến 900°C
Gioăng thân máy trung gian (base gasket)
Gioăng chân xi-lanh (base gasket) kín khít giữa đáy xi-lanh và vỏ máy (crankcase). Chịu áp suất dầu bôi trơn và nhiệt độ cao từ bên dưới xi-lanh. Vật liệu thép-đồng composite hoặc nhôm ủ mềm theo mặt
Gương chiếu hậu xe máy
Gương chiếu hậu xe máy cung cấp tầm nhìn phía sau cho người lái. Tiêu chuẩn ECE R81 quy định diện tích gương tối thiểu và góc nhìn. Mặt gương kính mạ crôm hoặc nhựa mạ crôm với góc cầu nhẹ (convex) để
Hệ thống EVAP (bình than hoạt tính)
Hệ thống kiểm soát khí thải bay hơi (EVAP – Evaporative Emission Control System) trên xe máy tiêu chuẩn Euro 4/5 thu hồi hơi xăng từ bình xăng vào bình than hoạt tính (carbon canister), tránh thải trự