Lốp Honda Future — 70/100-17 vs 70/90-17 trước, 80/90-17 sau — Tra cứu mã IRC và CST
Mã lốp trước Honda Future NEO (70/100-17) và Future 125 Fi (70/90-17) cùng lốp sau 80/90-17 dùng chung. Áp suất tiêu chuẩn, mã vành và lưu ý chọn lốp đúng thế hệ.
Mã lốp trước Honda Future NEO (70/100-17) và Future 125 Fi (70/90-17) cùng lốp sau 80/90-17 dùng chung. Áp suất tiêu chuẩn, mã vành và lưu ý chọn lốp đúng thế hệ.
Mã piston và bộ xéc măng Honda Future NEO (KPH) và Future 125 Fi (KYZ/K73) theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD) và các cốt doa +0,25 / +0,50 / +0,75mm. Lưu ý không hoán đổi giữa 110cc và 125cc.
Mã bộ chế hòa khí Honda Future NEO (16100KTM904/KTM972) và cụm bơm xăng EFI Future 125 Fi (16700K73T31/KYZG02). Nguyên lý hoạt động, bộ gioăng carb và lỗi thường gặp.
Mã xích cam, cần căng, bộ nâng cần căng và trục cam Honda Future NEO (92 mắt, KPH/KTM) và Future 125 Fi (88 mắt, KYZ/K73). Dấu hiệu mòn và thời điểm thay.
Mã ắc quy Honda Future NEO (GTZ5S 3,5Ah) và Future 125 Fi (GTZ4V/PTZ4 3Ah). Mã giảm xóc trước và sau theo từng thế hệ KPH, KTM, KYZ, K73 và dấu hiệu hỏng.
Toàn cảnh ba thế hệ xe số Honda Dream tại Việt Nam: Dream II (90–100cc), Super Dream (97–110cc, mã GBG/KFV/KRS) và Dream 110 (110cc, mã KZV/KWW). Phân biệt đặc điểm kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng đời.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc và gioăng bầu lọc gió Honda Super Dream (GN5/KFV) và Dream 110 (KWW). Chu kỳ thay, dấu hiệu lọc bẩn và lưu ý kỹ thuật.
Mã bugi chính hãng Honda Dream: C6HSA/U20FSU (Super Dream) và CPR6EA-9S/U20EPR9S (Dream 110). Thông số kỹ thuật, khoảng cách điện cực và cách đọc màu bugi chẩn đoán động cơ.
Mã nhông tải trước (14 răng), nhông khởi động, xích tải 96 mắt và phụ kiện truyền động Honda Dream II, Super Dream và Dream 110. Thông số xích, chu kỳ kiểm tra và dấu hiệu mòn.
Mã lốp trước và sau Honda Super Dream (lốp căm 2.25-17 / 2.50-17 có ruột) và Dream 110 (lốp đúc 70/90-17 / 80/90-17 tubeless). Áp suất tiêu chuẩn và lưu ý không lắp lẫn.
Mã piston tiêu chuẩn và các cốt +0,25 / +0,50 / +0,75 / +1,00mm cùng bộ xéc măng Honda Super Dream (KFV) và Dream 110 (KWW). Đây là dòng xe có thể doa tới cốt 4 (1,00mm) — khác đa số xe khác.
Mã xích cam, cần căng, lò xo căng và trục cam Honda Super Dream (88 mắt, KFM) và Dream 110 (90 mắt, KWB). Dấu hiệu mòn, thời điểm thay và quy trình chỉnh van.
Mã bộ chế hòa khí, bộ gioăng, phao xăng và phớt O Honda Super Dream (16100KFV780/951) và Dream 110 (16100KZVV31). Nguyên lý hoạt động và các lỗi thường gặp với xe carb Dream.
Mã ắc quy Honda Super Dream (12N5-3B, 12V 5Ah có nắp đổ nước, 31500KRS901) và Dream 110 (GTZ4V 12V 3Ah MF, 31500KWWB21). Phân biệt loại bình, tuổi thọ và cách bảo dưỡng.
Mã bộ giảm xóc trước, lò xo và ống phuộc Honda Super Dream (GBG/KFV) và Dream 110 (KZV/KWW). Mã giảm xóc sau và dấu hiệu nhận biết phuộc trước rò dầu, giảm xóc sau hỏng.
Mã nồi ly hợp, ly hợp trung tâm, đĩa ma sát, đĩa sắt và đĩa ép Honda Super Dream (KRS/KFM) và Dream 110 (K09). Dấu hiệu côn trượt, côn dính và chu kỳ thay.
Mã ống xả, chắn nhiệt, vòng đệm cổ ống xả và bạc lót Honda Super Dream (18350KFV830/951) và Dream 110 (18350KZVV30). Lưu ý kỹ thuật khi thay ống xả và gioăng cổ.
Mã bộ bơm dầu, rô to bơm, gioăng thân bơm và nắp lọc dầu ly tâm Honda Super Dream (GBG/KVR) và Dream 110 (KWB). Nguyên lý lọc ly tâm và chu kỳ vệ sinh.
Mã bộ má phanh tang trống Honda Super Dream (06430GCE910/KCH600) và Dream 110 (06430KPH900). Cách kiểm tra độ mòn, chỉnh khe hở phanh và thay má phanh đúng kỹ thuật.
Hai họ đầu mã 43xxx (phanh sau) và 45xxx (phanh trước) phục vụ hệ thống phanh xe Honda. Bài giải thích cấu trúc song song giữa phanh đùm cơ học và phanh đĩa thủy lực, cách Honda phân loại bằng đầu mã: 43141 cam phanh đùm sau, 43251 đĩa phanh sau, 45351 đĩa phanh trước, 45510 cụm xi lanh phanh chính. Phát hiện cứng từ file: Winner K56 dùng phanh đĩa cả trước và sau (không có cam phanh đùm 43141K56), Wave KWW dùng phanh đùm cả trước và sau (43100KWW có mã màu sơn ZB/ZD/ZK/ZL theo bảng màu xe), Vision K2C kết hợp phanh đĩa trước và phanh đùm sau. Cặp 45120/45220 (đĩa phanh trước phải/trái) chỉ tồn tại trên dòng PKL có phanh đĩa kép.
Hai họ đầu mã 24xxx (cơ cấu sang số) và 15xxx (hệ bôi trơn) phục vụ hai chức năng cơ học bên trong động cơ Honda. Bài giải thích cách Wave KFV và Winner K56 dùng đầy đủ chuỗi 24211/24212/24213 (càng gạt số phải/trái/giữa) và 24701 (cần sang số), trong khi Vision K2C và Air Blade KVG không có mã 24xxx nào — dấu hiệu cứng phân biệt xe số côn tay với xe ga CVT. Phía hệ bôi trơn, 15100 bộ bơm dầu, 15131/15134 bánh răng dẫn động bơm dầu công khai số răng (16T, 22T, 33R) trong tên phụ tùng, và 15141 xích bơm dầu ghi rõ chuẩn nhà sản xuất "RK 25H-56LE" — tiếp tục triết lý minh bạch của Parts Catalogue Honda.
Ba họ đầu mã liền kề 36xxx, 37xxx, 38xxx gánh hệ cảm biến và đồng hồ điều khiển trên xe Honda — 36531/36532 cảm biến oxy lambda cho xe FI, 37100 đồng hồ công tơ mét, 37700 cảm biến tốc độ điện tử, 37870 cảm biến nhiệt độ làm mát, 38110 còi xe, 38510/38520 cặp cảm biến ABS vành sau và vành trước, 38221 cầu chì có công suất ghi rõ trong tên (5A, 10A, 30A). Bài giải thích lý do Wave Alpha chế hòa khí không có mã 36xxx, cách Honda phân chia 36531 cho xe PKL và 36532 cho xe phổ thông, và phát hiện 38950 vừa là "Bộ sạc USB" vừa là "Bộ điều khiển trước" tùy dòng xe.
Họ đầu mã 19xxx phân hóa ba hệ làm mát động cơ Honda — Wave số phổ thông KHÔNG có mã 19xxx (làm mát bằng gió tự nhiên), Vision K44/K2C có chuỗi 19510-19641 (làm mát bằng gió ép qua cánh quạt và hộp dẫn khí), Winner 150 và xe cao cấp có chuỗi đầy đủ 19010-19571 (làm mát bằng nước). Bài giải thích cấu trúc hệ làm mát bằng nước với 12+ chi tiết riêng (két 19010, bơm 19200, van hằng nhiệt 19300), cách PCX MKF công khai đường kính ống D19/D21/D29.8 trong tên phụ tùng, và phát hiện 19641 (hộp dẫn khí nắp máy trái) là dấu hiệu cứng xe dùng làm mát gió ép.
Họ đầu mã 18xxx gánh toàn bộ hệ ống xả Honda — 18300 ống xả chính, 18391 gioăng cổ pô, 18421 cao su giảm rung, 18250 ống xả trái cho xe 2 xilanh PKL. Bài giải thích hệ PAIR (Pulse Air Injection) với chuỗi mã 18600–18655 đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3, lý do Vision K2C có 8 biến thể 18300 khác nhau (mỗi lần Honda nâng cấp quy chuẩn khí thải tạo ra mã mới), và phát hiện 18306 đuôi ống xả có mã màu sơn ZA giống họ thân vỏ 64xxx. Tiến hóa từ Wave Alpha (3 mã 18xxx) đến Vision K2C (12+ mã) phản ánh áp lực quy chuẩn môi trường ba thập kỷ.