Chuyên môn

Lốp Honda Dream — Vành căm Super Dream (2.25/2.50-17) và vành đúc Dream 110 (70/90-17)

Mã lốp trước và sau Honda Super Dream (lốp căm 2.25-17 / 2.50-17 có ruột) và Dream 110 (lốp đúc 70/90-17 / 80/90-17 tubeless). Áp suất tiêu chuẩn và lưu ý không lắp lẫn.

Lốp Honda Dream — Sự khác biệt căn bản giữa Super Dream và Dream 110

Super Dream (phiên bản vành căm thép) dùng lốp có ruột (tube-type) kích thước truyền thống; Dream 110 (vành đúc nhôm) dùng lốp không ruột (tubeless) kích thước hiện đại. Hai loại này KHÔNG thay thế lẫn nhau — vành căm không dùng được lốp tubeless và ngược lại. Một số phiên bản Super Dream muộn đã chuyển sang vành đúc nhôm và dùng lốp 70/90-17.

Thông số lốp theo thế hệ

Thế hệVànhLốp trướcLốp sauLoại lốp
Super Dream (vành căm)Căm thép 1.40-172.25-17 4PR2.50-17 4PRCó ruột (tube-type)
Super Dream (vành đúc)Đúc nhôm 1.60-1770/90-17 38P80/90-17 44PKhông ruột (tubeless)
Dream 110Đúc nhôm 1.60-1770/90-17 M/C 38P80/90-17 M/C 44–50PKhông ruột (tubeless)

Mã tra cứu — Lốp Super Dream (căm thép)

Mã SKUKích cỡVị trí
44711GBGB20[1]Lốp trướcSuper Dream / Dream
44711GBGB21[2]2.25-17 4PRSuper Dream / Dream
42711GBGB20[3]Lốp sauSuper Dream / Dream

Mã tra cứu — Lốp Dream 110 và Super Dream vành đúc

Mã SKUKích cỡNhà sản xuấtÁp dụng
44711KWWB21[4]70/90-17 MC 38PIRCDream 110 / Future 125 / Wave RSX
44711KWWB22[5]70/90-17 MC 38PVEEDream 110 / Future 125 / Wave RSX
44711KWWE01[6]70/90-17 MC 38PCSTDream 110 / Future 125 / Wave RSX
42711KTM972[7]80/90-17 MC 50PIRCDream 110 / Future 125 / Wave RSX
42711KWWB2180/90-17 MC 44PIRCDream 110 / Future 125 / Wave RSX
42711KWWE01[8]80/90-17 MC 50PCSTDream 110 / Future 125 / Wave RSX

Áp suất lốp tiêu chuẩn

Tải trọngLốp trướcLốp sau
1 người175 kPa (25 psi)200 kPa (29 psi)
2 người175 kPa (25 psi)225 kPa (33 psi)

Lưu ý quan trọng

Super Dream vành căm dùng săm (tube) — khi lốp bị thủng nhỏ có thể vá. Dream 110 vành đúc dùng tubeless — khi bị đinh đâm có thể vá bằng thanh vá lốp không cần tháo bánh. Tuyệt đối không lắp lốp tubeless lên vành căm thép vì vành căm có nan hoa khoan lỗ, không kín khí.

Tham khảo sản phẩm

  1. 44711GBGB20 — Lốp trước 44711-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  2. 44711GBGB21 — LỐP TRƯỚC (2.25174PR) 44711-GBG-B21 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  3. 42711GBGB20 — Lốp sau 42711-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  4. 44711KWWB21 — Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  5. 44711KWWB22 — Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  6. 44711KWWE01 — Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) 44711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  7. 42711KTM972 — Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) 42711-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  8. 42711KWWE01 — Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) 42711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.