Chuyên môn

Đầu mã 36xxx, 37xxx, 38xxx — Hệ cảm biến điện tử và đồng hồ điều khiển xe Honda

🔩 39 phụ tùng được đề cập

Ba họ đầu mã liền kề 36xxx, 37xxx, 38xxx gánh hệ cảm biến và đồng hồ điều khiển trên xe Honda — 36531/36532 cảm biến oxy lambda cho xe FI, 37100 đồng hồ công tơ mét, 37700 cảm biến tốc độ điện tử, 37870 cảm biến nhiệt độ làm mát, 38110 còi xe, 38510/38520 cặp cảm biến ABS vành sau và vành trước, 38221 cầu chì có công suất ghi rõ trong tên (5A, 10A, 30A). Bài giải thích lý do Wave Alpha chế hòa khí không có mã 36xxx, cách Honda phân chia 36531 cho xe PKL và 36532 cho xe phổ thông, và phát hiện 38950 vừa là "Bộ sạc USB" vừa là "Bộ điều khiển trước" tùy dòng xe.

Ba họ đầu mã 36xxx, 37xxx, 38xxx liền kề nhau trong Parts Catalogue Honda nhưng phục vụ ba lớp khác nhau của hệ điện tử trên xe — 36xxx cho cảm biến hỗ trợ điều khiển động cơ (lambda sensor, cảm biến phun khí), 37xxx cho đồng hồ và cảm biến đo lường vận hành (công tơ mét, tốc độ, nhiệt độ, mức xăng), 38xxx cho thiết bị phụ trợ và an toàn (còi xe, cảm biến ABS, rơle, cầu chì, sạc USB). Đây là ba họ phụ tùng chỉ phát triển mạnh từ thế hệ xe phun xăng PGM-FI trở đi — trên xe chế hòa khí Wave Alpha hay Future cũ, ba họ này gần như không xuất hiện vì xe carb không cần cảm biến điện tử.
Cảm biến oxy và đặc thù xe FI
Cảm biến oxy (lambda sensor) là chi tiết quan trọng nhất họ 36xxx — đo nồng độ oxy trong khí thải để ECU điều chỉnh lượng phun xăng đạt tỷ lệ hòa khí lý tưởng 14.7:1. Honda phân loại cảm biến oxy ở hai đầu mã song song. 36532 là cảm biến oxy phổ thông dùng cho phần lớn xe FI Việt Nam — Vision K2C dùng 36532K2CV01[1], Wave 110 FI dòng K12 dùng 36532K12V81[2], Future Fi dòng K03H dùng 36532K03H11[3]. 36531 là cảm biến oxy cho dòng PKL và dòng cao cấp — dòng K1NV, K1WV (CB), K1ZJ, K2LT (Forza). Khác biệt giữa 36532 và 36531 không chỉ là vị trí lắp đặt mà là công nghệ cảm biến: 36532 dùng zirconium dioxide đo dải oxy hẹp (lambda gần 1.0), 36531 dùng platinum đo dải rộng hơn cho phù hợp xe PKL có dải vận hành rộng hơn.
Wave KFV chế hòa khí thập niên 2000 không có mã 36xxx nào trong Parts Catalogue Honda — đây là dấu hiệu cứng phân biệt giữa "xe có ECU điều chỉnh hòa khí" (cần cảm biến oxy) và "xe chế hòa khí cơ học" (không cần cảm biến oxy). Sự xuất hiện của một mã 36531 hoặc 36532 trong danh mục phụ tùng của một dòng xe Honda nào đó đồng nghĩa với việc xe đó đã chuyển sang phun xăng điện tử.
Cảm biến tỉ lệ hỗn hợp 36534 cho xe đa xilanh
Đầu mã 36534 đặc biệt — chỉ xuất hiện trên xe PKL nhiều xilanh. Mã 36534MKCW01[4] có tên "CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 2,4,6"; 36534MKJE51[5] là "CẢM BIẾN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI"; 36534MKRD11[6] là "DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY 3,4". Số 2,4,6 trong tên phụ tùng định danh các xilanh được giám sát — Honda lắp một cảm biến oxy chung cho ba xilanh chẵn (2,4,6) và một cảm biến khác cho ba xilanh lẻ (1,3,5) trên động cơ V-twin hoặc inline-3. Đây là tri thức kỹ thuật chỉ áp dụng cho dòng PKL Honda như Forza 350 (MLL), Goldwing (MJW); không xuất hiện trên xe phổ thông Việt Nam.
Đồng hồ công tơ mét và bài học đặt tên không nhất quán
Đồng hồ công tơ mét ở đầu mã 37100 với 235 biến thể — đông biến thể nhất họ 37xxx. Cùng dòng Vision K2C có nhiều mã đồng hồ với tên gọi không nhất quán: 37100K2CD01[7]37100K2CJ01[8] có tên "BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT", 37100K2CV01[9]37100K2CV11[10] lại có tên "BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ", 37100K2CV91[11]37100K2CVA1[12] quay lại tên "BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT". Đây là hiện tượng đặt tên không nhất quán trong Parts Catalogue Honda — cùng một chi tiết vật lý nhưng tên gọi thay đổi giữa các đời do người nhập liệu khác nhau hoặc do thay đổi quy ước đặt tên qua các năm. Khi tra mã, đại lý phải dùng đầu mã 37100 và mã xe K2C để xác định đúng — không được dựa vào tên phụ tùng vì tên không ổn định.
Winner 150 K56 dùng chuỗi 37100K56V01[13], 37100K56V51[14], 37100K56V52[15], 37100K56V61[16], 37100K56V62[17], 37100K56V63[18] — sáu biến thể đồng hồ qua các đời Winner X. Đây là dấu hiệu cho thấy Honda nâng cấp đồng hồ thường xuyên (LCD đời cũ → LCD đời mới → TFT màu), nhưng cùng đầu mã 37100K56 nên thợ vẫn nhận biết được đây là đồng hồ Winner 150.
Cảm biến tốc độ điện tử và cảm biến nhiệt độ
37700 là bộ cảm biến tốc độ điện tử thay thế cho hệ thống dây cáp tốc độ cơ học truyền thống ở dải đầu mã 44806 (đã giải thích ở bài đầu mã vành lốp). Mã 37700K01901[19] cho dòng K01, 37700K0G901[20] cho dòng K0G. Cảm biến tốc độ đặt tại trục bánh xe đếm vòng quay qua nguyên lý Hall — không tiêu hao và chính xác hơn hệ cáp cơ học vốn bị giãn theo thời gian. Đây là một trong những công nghệ Honda áp dụng từ giai đoạn chuyển sang đồng hồ điện tử (khoảng 2014-2016 tại Việt Nam).
37870 là cảm biến nhiệt độ làm mát — chi tiết then chốt của hệ thống làm mát bằng nước (đã giải thích ở bài đầu mã 19xxx). Mã 37870K56N11[21] cho Winner 150, 37870K0RV01[22] cho Air Blade, 37870KZR601[23] cho dòng KZR. Cảm biến này đo nhiệt độ nước làm mát truyền tín hiệu cho ECU và đồng hồ — khi cảm biến hỏng, đồng hồ báo nhiệt độ sai, có thể làm động cơ quá nhiệt mà người lái không biết. Đây là phụ tùng giá trung bình nhưng quan trọng — không thay khi hỏng dẫn đến thiệt hại lớn cho động cơ.
37800 là cụm phao xăng — đo mức xăng trong bình truyền tín hiệu lên đồng hồ. Khác với phao xăng cơ học của xe carb (đo qua dây thép kéo kim đồng hồ), 37800 trên xe FI là phao điện trở biến thiên — di chuyển của phao thay đổi điện trở trong mạch, ECU đọc giá trị và hiển thị trên đồng hồ kỹ thuật số. Mã 37800K03H01[24] cho Future Fi, 37800GGZJ01[25] cho Wave 110 FI.
Cặp cảm biến ABS vành trước và vành sau
Họ 38xxx chứa cặp cảm biến ABS lệch 10 đơn vị giống các họ phụ tùng đối xứng đã thấy. 38520 là cảm biến tốc độ vành trước, 38510 là cảm biến tốc độ vành sau. Mã 38520K0Z921[26] cho cảm biến vành trước dòng K0Z, 38510K0RV11[27] cho cảm biến vành sau dòng K0R. Cảm biến ABS đặt ở moayơ bánh xe, đếm vòng quay qua một vành răng kim loại đặc biệt — khi tốc độ quay của một bánh giảm đột ngột so với bánh kia (dấu hiệu trượt phanh), bộ điều khiển ABS giảm áp suất phanh lên bánh đó để ngăn bó cứng. Sự tồn tại của 38510 và 38520 trong danh mục phụ tùng của một dòng xe đồng nghĩa với việc xe đó có hệ thống ABS — ngược lại, xe không ABS không có hai mã này.
Cầu chì với công suất ghi rõ trong tên
Đầu mã 38221 là họ cầu chì điện và đây là họ phụ tùng có công suất Ampe ghi rõ trong tên phụ tùng. Mã 38221K2CV01[28] là "CẦU CHÌ 5A"; 38221K2CV11[29] là "CẦU CHÌ 10A"; 38221K2CV21[30] là "CẦU CHÌ 30A"; 38221K2SH01[31] là "CẦU CHÌ DẸT, 20A"; 38221K2SV01[32] là "CẦU CHÌ DẸT, 7.5A"; 38221K2SV11[33] là "CẦU CHÌ DẸT, 15A"; 38221GGTC11[34] là "CẦU CHÌ KHỐI 50A". Bộ cầu chì xe Honda đời mới có 5-7 cầu chì khác công suất bảo vệ các nhánh điện khác nhau — cầu chì 5A bảo vệ mạch điều khiển ECU, cầu chì 10A cho đèn xi nhan, cầu chì 30A cho mạch tổng, cầu chì 50A cho mô tơ đề. Khi xe có dấu hiệu mất điện một phần (ví dụ chỉ đèn xi nhan không hoạt động), thợ kiểm tra cầu chì 10A trước khi nghi ngờ mạch dây điện chính.
Hiện tượng tái sử dụng đầu mã 38950
Đầu mã 38950 là minh chứng rõ nhất cho hiện tượng tái sử dụng đầu mã trong Parts Catalogue Honda. Mã 38950K2PV71[35] có tên "BỘ SẠC USB" cho dòng K2P (Lead 125 đời mới); mã 38950MKCE21[36] lại có tên "BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC" cho dòng MKC (CB350); mã 38950MKJE51[37] là "BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC" cho dòng MKJ. Cùng đầu mã 38950 nhưng định danh hai chi tiết hoàn toàn khác nhau — bộ sạc USB tích hợp ổ cắm USB cho xe phổ thông đời mới, và bộ điều khiển trước (front control unit) cho xe PKL. Lý do Honda dùng cùng đầu mã: vị trí lắp đặt giống nhau (cụm phía trước cốp giữa) nên trong sơ đồ Parts Catalogue chia theo vị trí, hai chi tiết này nằm cùng vị trí dù chức năng khác hẳn. Khi tra mã 38950, phải kiểm tra tên phụ tùng và mã xe để xác định đúng chức năng.
Sạc USB — phụ tùng Honda đời mới
Đầu mã 38940 và 38950 là họ phụ tùng "trẻ" nhất trong toàn bộ Parts Catalogue Honda Việt Nam — chỉ xuất hiện từ khoảng 2020 trở đi khi Honda bắt đầu trang bị sạc USB tiêu chuẩn cho xe ga. Mã 38940K0RV01[38] (Air Blade), 38940K1BT01[39] (Lead), 38950K2PV71[35] (Lead 125 đời mới) đại diện cho quá trình "điện tử hóa" trải nghiệm người dùng — thay vì lắp sạc rời sau, Honda tích hợp sẵn cổng USB Type-A 5V/2.1A ngay trong cốp xe. Đây là dấu hiệu thị trường đã yêu cầu xe máy hỗ trợ sạc điện thoại trong khi vận hành, và Parts Catalogue mở thêm đầu mã mới để phục vụ nhu cầu này.
Hiểu cấu trúc ba họ đầu mã 36xxx, 37xxx, 38xxx là hiểu cách Honda mở rộng Parts Catalogue theo hướng "điện tử hóa" suốt một thập kỷ qua — từ chỉ vài cảm biến cơ bản trên xe FI thế hệ đầu, đến cả hệ thống cảm biến ABS, lambda lưỡng vùng cho PKL, sạc USB tích hợp, cảm biến góc nghiêng. Sự phình to của ba họ đầu mã này phản ánh đúng tốc độ chuyển dịch của ngành xe máy Việt Nam từ "phương tiện cơ học" sang "phương tiện kết hợp điện tử".

Tham khảo sản phẩm

  1. 36532K2CV01 — Cảm biến oxy 36532-K2C-V01 HONDA VISION 110
  2. 36532K12V81 — Cảm biến oxy 36532-K12-V81 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
  3. 36532K03H11 — Cảm biến oxy 36532-K03-H11 HONDA WAVE 110
  4. 36534MKCW01 — Cảm biến tỉ lệ hỗn hợp khí 2 36534-MKC-W01 HONDA GOLDWING
  5. 36534MKJE51 — Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí trái 36534-MKJ-E51 HONDA CB 1000
  6. 36534MKRD11 — Dây điện cảm biến oxy 3 36534-MKR-D11 HONDA CB
  7. 37100K2CD01 — Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-D01 HONDA VISION 110
  8. 37100K2CJ01 — Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-J01 HONDA VISION 110
  9. 37100K2CV01 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K2C-V01 HONDA VISION 110
  10. 37100K2CV11 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K2C-V11 HONDA VISION 110
  11. 37100K2CV91 — Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-V91 HONDA VISION 110
  12. 37100K2CVA1 — Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-VA1 HONDA VISION 110
  13. 37100K56V01 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V01 HONDA WINNER 150
  14. 37100K56V51 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V51 HONDA WINNER X
  15. 37100K56V52 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V52 HONDA WINNER X
  16. 37100K56V61 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V61 HONDA WINNER X
  17. 37100K56V62 — Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V62 HONDA WINNER X
  18. 37100K56V63 — Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K56-V63 HONDA WINNER
  19. 37700K01901 — Bộ cảm biến tốc độ 37700-K01-901 HONDA SH 125, SH 150
  20. 37700K0G901 — Cảm biến tốc độ 37700-K0G-901 HONDA SUPER CUB
  21. 37870K56N11 — Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  22. 37870K0RV01 — Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150
  23. 37870KZR601 — Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE
  24. 37800K03H01 — Cụm phao xăng 37800-K03-H01 HONDA WAVE 110
  25. 37800GGZJ01 — Cụm phao xăng 37800-GGZ-J01 HONDA
  26. 38520K0Z921 — CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC 38520-K0Z-921 HONDA
  27. 38510K0RV11 — Cảm biến tốc độ vành sau 38510-K0R-V11 HONDA SH 125, SH 150
  28. 38221K2CV01 — Cầu chì 5A 38221-K2C-V01 HONDA VISION 110
  29. 38221K2CV11 — Cầu chì 10A 38221-K2C-V11 HONDA VISION 110
  30. 38221K2CV21 — Cầu chì 30A 38221-K2C-V21 HONDA VISION 110
  31. 38221K2SH01 — Cầu chì dẹt 38221-K2S-H01 HONDA VARIO 160
  32. 38221K2SV01 — Cầu chì dẹt 38221-K2S-V01 HONDA VARIO 160
  33. 38221K2SV11 — Cầu chì dẹt 38221-K2S-V11 HONDA VARIO 160
  34. 38221GGTC11 — 38221-GGT-C11
  35. 38950K2PV71 — Bộ sạc USB 38950-K2P-V71 HONDA WINNER X, WINNER R
  36. 38950MKCE21 — Bộ điều khiển trước 38950-MKC-E21 HONDA GL1800
  37. 38950MKJE51 — Bộ điều khiển trước 38950-MKJ-E51 HONDA CB 1000
  38. 38940K0RV01 — Bộ sạc USB 38940-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE
  39. 38940K1BT01 — Bộ sạc USB 38940-K1B-T01 HONDA SH 350

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Cảm biến oxy 36532-K2C-V01 HONDA VISION 110 — SKU: 36532K2CV01 · 1.778.841đ
  2. [2] Cảm biến oxy 36532-K12-V81 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150 — SKU: 36532K12V81 · 590.906đ
  3. [3] Cảm biến oxy 36532-K03-H11 HONDA WAVE 110 — SKU: 36532K03H11 · 811.348đ
  4. [4] Cảm biến tỉ lệ hỗn hợp khí 2 36534-MKC-W01 HONDA GOLDWING — SKU: 36534MKCW01 · 3.710.766đ
  5. [5] Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí trái 36534-MKJ-E51 HONDA CB 1000 — SKU: 36534MKJE51 · 3.851.603đ
  6. [6] Dây điện cảm biến oxy 3 36534-MKR-D11 HONDA CB — SKU: 36534MKRD11 · 3.992.441đ
  7. [7] Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-D01 HONDA VISION 110 — SKU: 37100K2CD01 · 1.291.680đ
  8. [8] Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-J01 HONDA VISION 110 — SKU: 37100K2CJ01 · 1.218.240đ
  9. [9] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K2C-V01 HONDA VISION 110 — SKU: 37100K2CV01 · 1.202.040đ
  10. [10] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K2C-V11 HONDA VISION 110 — SKU: 37100K2CV11 · 1.202.040đ
  11. [11] Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-V91 HONDA VISION 110 — SKU: 37100K2CV91 · 1.200.960đ
  12. [12] Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-VA1 HONDA VISION 110 — SKU: 37100K2CVA1 · 1.200.960đ
  13. [13] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V01 HONDA WINNER 150 — SKU: 37100K56V01 · 1.892.160đ
  14. [14] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V51 HONDA WINNER X — SKU: 37100K56V51 · 2.278.800đ
  15. [15] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V52 HONDA WINNER X — SKU: 37100K56V52 · 2.278.800đ
  16. [16] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V61 HONDA WINNER X — SKU: 37100K56V61 · 2.292.840đ
  17. [17] Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K56-V62 HONDA WINNER X — SKU: 37100K56V62 · 2.023.920đ
  18. [18] Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K56-V63 HONDA WINNER — SKU: 37100K56V63 · 2.066.040đ
  19. [19] Bộ cảm biến tốc độ 37700-K01-901 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 37700K01901 · 2.816.753đ
  20. [20] Cảm biến tốc độ 37700-K0G-901 HONDA SUPER CUB — SKU: 37700K0G901 · 489.871đ
  21. [21] Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 37870K56N11 · 560.520đ
  22. [22] Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 37870K0RV01 · 1.137.418đ
  23. [23] Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE — SKU: 37870KZR601 · 168.480đ
  24. [24] Cụm phao xăng 37800-K03-H01 HONDA WAVE 110 — SKU: 37800K03H01 · 260.280đ
  25. [25] Cụm phao xăng 37800-GGZ-J01 HONDA — SKU: 37800GGZJ01 · 220.320đ
  26. [26] CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC 38520-K0Z-921 HONDA — SKU: 38520K0Z921 · 596.797đ
  27. [27] Cảm biến tốc độ vành sau 38510-K0R-V11 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 38510K0RV11 · 277.560đ
  28. [28] Cầu chì 5A 38221-K2C-V01 HONDA VISION 110 — SKU: 38221K2CV01 · 8.640đ
  29. [29] Cầu chì 10A 38221-K2C-V11 HONDA VISION 110 — SKU: 38221K2CV11 · 9.720đ
  30. [30] Cầu chì 30A 38221-K2C-V21 HONDA VISION 110 — SKU: 38221K2CV21 · 8.640đ
  31. [31] Cầu chì dẹt 38221-K2S-H01 HONDA VARIO 160 — SKU: 38221K2SH01 · 8.640đ
  32. [32] Cầu chì dẹt 38221-K2S-V01 HONDA VARIO 160 — SKU: 38221K2SV01 · 8.640đ
  33. [33] Cầu chì dẹt 38221-K2S-V11 HONDA VARIO 160 — SKU: 38221K2SV11 · 9.720đ
  34. [34] 38221-GGT-C11 — SKU: 38221GGTC11 · 273.789đ
  35. [35] Bộ sạc USB 38950-K2P-V71 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 38950K2PV71 · 375.058đ
  36. [36] Bộ điều khiển trước 38950-MKC-E21 HONDA GL1800 — SKU: 38950MKCE21 · 21.803.802đ
  37. [37] Bộ điều khiển trước 38950-MKJ-E51 HONDA CB 1000 — SKU: 38950MKJE51 · 18.039.458đ
  38. [38] Bộ sạc USB 38940-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE — SKU: 38940K0RV01 · 368.280đ
  39. [39] Bộ sạc USB 38940-K1B-T01 HONDA SH 350 — SKU: 38940K1BT01 · 489.871đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.