Piston và xéc-măng Air Blade 125 – Bore 52,4mm và hệ thống oversize
Thông số kỹ thuật piston Air Blade 125: đường kính 52,4mm, phân tích xéc-măng low-tension trên eSP+. Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, khi nào cần doa xy-lanh.
Thông số kỹ thuật piston Air Blade 125: đường kính 52,4mm, phân tích xéc-măng low-tension trên eSP+. Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, khi nào cần doa xy-lanh.
Thông tin kỹ thuật xích cam Air Blade 125: 92 mắt xích, 3 mã phụ tùng theo thế hệ. Dấu hiệu xích cam mòn, quy trình thay và căn chỉnh góc phối khí.
Danh sách đầy đủ gioăng máy Air Blade 125 theo từng vị trí: gioăng nắp máy, gioăng xy-lanh, gioăng nắp xu-páp, phớt cốt máy. Phân loại rõ theo 3 thế hệ K27, K66/K29 eSP và K2Z eSP+.
Hướng dẫn phân biệt 4 mã bơm xăng trên Air Blade 125 theo thế hệ. Quy trình đo áp suất nhiên liệu, nhận biết bơm yếu và xử lý khi xe không nổ do bơm hỏng.
Tổng hợp cấu hình phanh Air Blade 125 qua các năm: CBS tiêu chuẩn và ABS 2 kênh trên bản cao cấp 2020+. Mã má phanh, đĩa phanh và hướng dẫn kiểm tra định kỳ.
Giải thích cơ chế hoạt động của bi văng trong hệ thống CVT Air Blade 125. Mã phụ tùng theo thế hệ, trọng lượng bi chuẩn và ảnh hưởng khi thay bi nặng/nhẹ hơn tiêu chuẩn.
Tổng hợp mã dây curoa Air Blade 125 theo từng thế hệ, phân tích cơ chế mòn 3 giai đoạn và hướng dẫn nhận biết thời điểm cần thay để tránh đứt giữa đường.
So sánh chi tiết bugi CPR7EA-9 và LMAR8L-9 Laser Iridium cho Air Blade 125 theo thế hệ. Hướng dẫn kiểm tra, điều chỉnh khe hở và nhận biết bugi hỏng.
Hướng dẫn phân biệt lọc gió Air Blade 125 theo 3 thế hệ K27/KZR, K66/K29 eSP và K2Z/K0R/K1F eSP+. Tổng hợp mã phụ tùng chính hãng Honda, cách vệ sinh và tần suất thay mới.
Bảng tra mã piston và xéc măng Honda Vision 110 eSP từ thế hệ KZL đến K44V và K0J — lưu ý piston eSP thiết kế offset không thay thế chéo với Wave 110.
Tra mã lưới lọc dầu và nắp lọc Honda Vision 110 — quy trình vệ sinh lưới lọc đúng kỹ thuật, chu kỳ vệ sinh theo km và gioăng O-ring cần thay khi mở nắp.
Tra mã xích cam và cần căng xích cam Honda Vision 110 theo 3 thế hệ — phân biệt tiếng gõ bình thường lúc khởi động và tiếng gõ bất thường cần xử lý, tuổi thọ xích cam.
Danh sách mã gioăng đầu xy lanh, gioăng nắp đầu quy lát Honda Vision 110 eSP — phân biệt gioăng tiêu chuẩn và gioăng shim 0.75mm, moment siết bu lông đầu máy đúng kỹ thuật.
Tra mã cụm bơm xăng điện Honda Vision 110 PGM-FI theo từng thế hệ — cấu tạo modul tích hợp, dấu hiệu bơm yếu và lưu ý an toàn khi thay bơm xăng trong bình.
Tra mã dây curoa (belt) và bộ bi văng (roller) Honda Vision 110 theo 3 thế hệ — dấu hiệu hỏng, chu kỳ thay và lý do nên thay cùng lúc để tiết kiệm công tháo hộp CVT.
Tra mã má phanh đĩa trước và guốc phanh tang trống sau Honda Vision 110 — phân biệt phiên bản CBS và không CBS, dấu hiệu má phanh cần thay.
Bảng tra mã bugi Honda Vision 110 từ thế hệ 2011 đến nay — phân biệt bugi đồng CPR8EA-9 và bugi iridium MR8C-9N, chu kỳ thay và moment siết đúng kỹ thuật.
Tra cứu mã tấm lọc khí Honda Vision 110 theo 3 thế hệ KZL, K44V và K2C — chu kỳ vệ sinh và thay lọc, dấu hiệu nhận biết lọc cần thay, vị trí bầu lọc trên xe.
Danh sách mã vòng bi và phớt dầu chính hãng Honda Wave theo từng thế hệ — phân biệt chuẩn 6201, 6301 và 6203, ký hiệu đuôi U/UL và kích thước phớt dầu trục khuỷu, trục hộp số.
Bảng tra mã piston và xéc măng Honda Wave từ Wave 100cc đến Wave RSX 110 K58 — phân biệt 5 mức cốt (TC đến cốt 4), dấu hiệu nhận biết cần thay và nguyên tắc chọn piston đúng kích thước sau khi doa xy lanh.
Danh sách mã gioăng đầu xy lanh, gioăng chân xy lanh, gioăng nắp đầu quy lát, gioăng nắp máy và phớt xu páp Honda Wave chính hãng — phân biệt theo thế hệ động cơ 100cc và 110cc.
Wave RSX 110 chuyển sang phun xăng điện tử EFI từ 2014 trong khi Wave Alpha 110 vẫn dùng chế hòa khí. Phân biệt hai hệ thống, mã van xăng 16910KFM902, chế hòa khí theo đời xe và bơm xăng EFI từ EPC Honda.
Bugi Honda Wave có hai chuẩn hoàn toàn khác nhau: Wave 100cc dùng C6HSA (không điện trở), Wave 110cc bắt buộc dùng CPR6EA-9S (có điện trở chống nhiễu CDI). Tra cứu mã chính hãng theo từng đời xe từ EPC.
Tra cứu mã nhông tải trước, nhông tải sau và xích tải Honda Wave chính hãng từ EPC: phân tích tỉ số truyền thay đổi từ Wave 100 lên Wave 110, các mã xích DAIDO và KMC, chu kỳ thay và nguyên tắc thay đồng bộ.