Lọc gió Honda SH Mode 125 — Mã phụ tùng K29 và K1N, chu kỳ thay và đặc điểm hộp lọc
Tra cứu mã lọc gió Honda SH Mode 125 theo thế hệ: 17210K29900/17210K29V80 (K29 Gen1) và 17210K1NV00 (K1N Gen2). Chu kỳ thay, cách nhận biết lọc bẩn trên xe eSP.
Tra cứu mã lọc gió Honda SH Mode 125 theo thế hệ: 17210K29900/17210K29V80 (K29 Gen1) và 17210K1NV00 (K1N Gen2). Chu kỳ thay, cách nhận biết lọc bẩn trên xe eSP.
SH Mode 125 dùng bugi iridium LMAR8L-9 (mã 31917K0RV01), cùng loại SH 125/150 và Lead 125. Phân biệt với MR8K-9 (Air Blade/PCX 125), chu kỳ 24.000 km và lưu ý lắp đúng kỹ thuật.
Tra cứu mã curoa (23100KZR601, 23100K1NV01, 23100K1ND01) và bi văng CVT Honda SH Mode 125 K29/K1N. Nguyên lý CVT eSP, dấu hiệu hư hỏng và quy trình thay đúng kỹ thuật.
Tra cứu mã má phanh trước (06455K29D01/D02/D81/D82, 06455K20911) và sau (06430KWN900/K44V80) Honda SH Mode 125 theo thế hệ K29 và K1N. CBS, DOT 4 và chu kỳ bảo dưỡng.
Tra cứu mã bơm xăng Honda SH Mode 125: 16700KZR601/KZR603/KZR604/KZRC02 (K29 Gen1) và 16700K1NV01 (K1N Gen2). Nhận biết bơm yếu và lưu ý kỹ thuật khi thay thế.
Honda SH Mode 125 dùng lốp 80/90-16 trước (44711K29D01/D02) và 100/90-14 sau (42711K29901/K29V81) — bánh 16 inch độc đáo không có ở dòng tay ga nào khác. Áp suất, chu kỳ thay và lưu ý.
Tra cứu mã giảm xóc trước Honda SH Mode 125 K1N: 51400K1NV01/V41/V81/V91/VA1/VC1. Đặc điểm phuộc lồng cho bánh 16 inch, giảm xóc sau tay đòn đơn và bảo dưỡng định kỳ.
SH Mode 125 dùng ắc quy YTZ7S (mã 31500GEE007/KFK761/MEYD31) dung lượng 7Ah — lớn hơn YTZ6V/WTZ6V của Lead 125/Air Blade. Lý do kỹ thuật, mã phụ tùng và dấu hiệu cần thay.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc, gioăng và phụ kiện bầu lọc gió Honda Winner theo từng thế hệ K56N, K56V, K2P. Chu kỳ thay và cách nhận biết lọc bẩn.
Hai loại bugi chính hãng dùng cho Honda Winner 150, Winner X, Winner R: MR9C-9N (NGK) và U27EPR-N9 (Denso). Thông số kỹ thuật, chu kỳ thay và cách kiểm tra.
Mã nhông tải trước (15T), nhông tải sau, xích tải KMC và bộ điều chỉnh xích Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.
Mã lốp trước và lốp sau Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo từng thế hệ và nhà sản xuất (IRC, CST). Thông số áp suất, chu kỳ kiểm tra và lưu ý chọn lốp.
Mã piston và bộ xéc măng Honda Winner 150, Winner X, Winner R theo kích cỡ tiêu chuẩn (STD), cốt 1 (+0,25mm) và cốt 2 (+0,50mm). Phân biệt mã theo thế hệ xe.
Mã xích cam 120 mắt, cần căng xích cam tự động, tấm kẹp và dẫn hướng xích cam Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Dấu hiệu mòn và thời điểm thay.
Toàn bộ mã phụ tùng hệ thống phanh dầu Honda Winner 150, Winner X, Winner R: má phanh trước/sau, ống dầu phanh, hộp dầu phanh chính, xi lanh con và phụ kiện liên quan.
Mã phuộc trước Honda Winner 150 (conventional fork) và Winner X/R (USD upside-down fork). Phân tích sự khác biệt kỹ thuật, mã lò xo, ống phuộc và ty giảm xóc.
Mã bộ giảm xóc sau Honda Winner 150 (52400K56N11), Winner X (52400K56V51) và Winner R (52400K2PVH1). Thông số kỹ thuật, hành trình và dấu hiệu hỏng.
Mã nồi ly hợp, ly hợp trung tâm, đĩa ma sát, đĩa sắt và đĩa ép Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Phân biệt mã theo thế hệ K56N và K2P.
Mã cảm biến ga, cảm biến oxy, cảm biến nhiệt độ và cảm biến tốc độ Honda Winner 150, Winner X, Winner R. Chức năng từng cảm biến và dấu hiệu hỏng.
Mã ống xả chính hãng Honda Winner 150 (18300K56V00), Winner X (18300K56V50 / 18300K2PV60) và Winner R. Nắp đuôi, vòng đệm cổ ống xả và phụ kiện liên quan.
Toàn cảnh sự tiến hóa dòng xe cúp côn tay Honda Future tại Việt Nam: từ Future I 100cc (2001) qua Future II/Neo 110cc đến Future 125 Fi EFI (2013–nay). Điểm khác biệt kỹ thuật và mã phụ tùng theo từng thế hệ.
Mã tấm lọc khí, thân bầu lọc và gioăng bầu lọc gió Honda Future NEO, Future X và Future 125 Fi. Phân biệt mã theo thế hệ, chu kỳ thay và lưu ý kỹ thuật.
Mã bugi chính hãng Honda Future: CPR6EA-9 (NGK, 31916KPH901) và U20EPR9 (Denso, 31926KPH901). Khoảng cách điện cực, chu kỳ thay và phân biệt bugi NEO vs Future 125 Fi.
Mã nhông tải trước (14 răng), nhông sau, xích tải và khớp nối xích Honda Future NEO (104 mắt) và Future 125 Fi (108 mắt). Thông số truyền động và dấu hiệu mòn.