Chuyên môn

Đầu mã 43xxx và 45xxx — Hệ phanh sau và phanh trước trên xe Honda

🔩 23 phụ tùng được đề cập

Hai họ đầu mã 43xxx (phanh sau) và 45xxx (phanh trước) phục vụ hệ thống phanh xe Honda. Bài giải thích cấu trúc song song giữa phanh đùm cơ học và phanh đĩa thủy lực, cách Honda phân loại bằng đầu mã: 43141 cam phanh đùm sau, 43251 đĩa phanh sau, 45351 đĩa phanh trước, 45510 cụm xi lanh phanh chính. Phát hiện cứng từ file: Winner K56 dùng phanh đĩa cả trước và sau (không có cam phanh đùm 43141K56), Wave KWW dùng phanh đùm cả trước và sau (43100KWW có mã màu sơn ZB/ZD/ZK/ZL theo bảng màu xe), Vision K2C kết hợp phanh đĩa trước và phanh đùm sau. Cặp 45120/45220 (đĩa phanh trước phải/trái) chỉ tồn tại trên dòng PKL có phanh đĩa kép.

Hai họ đầu mã 43xxx và 45xxx chia hệ phanh xe Honda theo trục đối xứng trước - sau. 43xxx gánh toàn bộ phanh sau, 45xxx gánh toàn bộ phanh trước. Bên trong mỗi họ tồn tại song song hai cấu trúc kỹ thuật khác nhau: phanh đùm cơ học truyền lực qua dây cáp, và phanh đĩa thủy lực truyền lực qua dầu áp suất cao. Honda dùng các đầu mã liền kề trong cùng dải để định danh hai cấu trúc phanh đối lập này, cho phép một dòng xe có thể dùng đùm phía sau và đĩa phía trước, hoặc đĩa cả hai phía, tùy phân khúc.
Phanh đùm cơ học — dải đầu mã 43100, 43141, 43450, 43451
Phanh đùm là cấu trúc phanh truyền thống dùng cam quay đẩy hai má phanh xòe ra ép vào trống phanh. 43100 là bát phanh sau — vỏ kim loại bao quanh trống phanh; 43141 là cam phanh sau — chi tiết quay đẩy má phanh; 43450 là dây phanh sau — dây cáp truyền lực từ pedal lên cam; 43451 là thanh kéo phanh sau — chi tiết cứng nối pedal với hệ thống. Wave KWW dùng đầy đủ chuỗi phanh đùm: 43100KWW640 (bát phanh sau), 43431KWW640[6] (cần hãm bát phanh sau), 43451KWW640[7] (thanh kéo phanh sau).
Bát phanh sau 43100 có mã màu sơn ZA, ZB, ZC, ZD, ZE, ZK, ZL — theo logic mã màu giống họ thân vỏ 64xxx và họ tem 86xxx đã giải thích trong các bài trước. Mã 43100KWW640ZB[1] có tên "BÁT PHANH SAU NH364M"; 43100KWW640ZK[2] là "BÁT PHANH SAU NHC14M"; 43100KWW640ZL[3] là "BÁT PHANH SAU NH364". Phần kim loại bát phanh được sơn theo bảng màu xe vì nó nằm lộ ra ngoài bánh sau, người đi đường nhìn thấy. Đây là điểm hội tụ giữa logic kỹ thuật phanh và logic thẩm mỹ thân vỏ — một chi tiết cơ khí quan trọng nhưng phải đồng màu với xe.
Phanh đùm trước — dải đầu mã 45010, 45450, 45465
Phanh đùm trước có cấu trúc tương tự phanh đùm sau nhưng đầu mã khác. 45010 là cụm bát phanh trước — Wave KWW dùng 45010KWW640. 45450 là bộ dây phanh trước; 45465 là kẹp dây phanh trước. Mã 45010KWW640ZA[4]45010KWW640ZE[5] đều có mã màu sơn ZA/ZE — Wave KWW dùng phanh đùm cả trước và sau, cả hai bát phanh đều sơn theo bảng màu xe. Đây là cấu hình rẻ nhất trong toàn bộ phổ phanh Honda Việt Nam, áp dụng cho dòng xe phổ thông giá thấp.
Phanh đĩa thủy lực — đĩa phanh, ngàm phanh, xi lanh chính
Phanh đĩa dùng dầu áp suất cao đẩy piston ép má phanh vào hai mặt đĩa kim loại quay theo bánh xe. Họ 43xxx và 45xxx phục vụ hai bộ phanh đĩa song song theo trục đối xứng. 43251 là đĩa phanh sau, 45351 là đĩa phanh trước — cặp đầu mã lệch 100 đơn vị. 43150 là cụm ngàm phanh sau (caliper), 45250 là cụm ngàm phanh dầu trước — lệch 100 đơn vị. 43510 là cụm xi lanh phanh dầu sau điều khiển bằng pedal phanh, 45510 là cụm xi lanh phanh chính điều khiển bằng tay nắm phanh trước.
Quy luật lệch 100 đơn vị giữa đầu mã phanh trước và phanh sau lặp lại nguyên si quy luật đã thấy ở giảm xóc 51400/51500 và xu páp 14711/14721 — Honda dùng cùng triết lý đặt đầu mã đối xứng trước/sau cho mọi cụm phụ tùng có cặp đôi.
Cấu hình phanh Winner 150 — đĩa cả hai phía
Winner 150 K56 không có mã 43141K56 (cam phanh đùm sau) trong toàn bộ Parts Catalogue Honda Việt Nam. Thay vào đó, file dữ liệu chứa 43150K56N11[8] (cụm ngàm phanh sau), 43251K56V01[9] (đĩa phanh sau), 43510K56V51[10] (cụm xi lanh phanh dầu sau), 43512K56V51[11] (ống dẫn hộp dầu phanh). Đây là dấu hiệu cứng: Winner 150 dùng phanh đĩa cả phía sau — không phải phanh đùm như xe số phổ thông.
Phía trước, Winner 150 K56 có 45251K56V51[12] (đĩa phanh trước), 45510K56V51[13] (cụm xi lanh phanh trước), 45126K56N11[14] (ống dẫn dầu phanh). Toàn bộ phanh đĩa thủy lực cả trước và sau — cấu hình đặc trưng của xe thể thao côn tay.
Cấu hình phanh Vision K2C — đĩa trước, đùm sau
Vision K2C dùng cấu hình hỗn hợp. Phía trước có chuỗi đầy đủ phanh đĩa: 45126K2CV01[15] (ống dẫn dầu phanh trước), 45156K2CV90[16] (kẹp A ống dẫn dầu phanh trước), 45500K2CV91[17] (bộ xi lanh phanh chính trước). Phía sau chỉ có 43450K2CV01[18] (dây phanh sau), 43455K2CV00[19], 43456K2CV00[20] (kẹp dây phanh sau) — không có 43251K2C (đĩa phanh sau) hay 43510K2C (xi lanh phanh dầu sau). Sự tồn tại của dây phanh 43450 phía sau và sự vắng mặt của đĩa phanh 43251 phía sau đồng nghĩa với việc Vision K2C dùng phanh đùm sau truyền lực qua dây cáp. Đây là cấu hình tiết kiệm chi phí cho xe ga phổ thông, kết hợp lực phanh trước mạnh (đĩa) và lực phanh sau vừa đủ (đùm).
Phanh đĩa kép trước — cặp 45120/45220 cho PKL
Trên xe phân khối lớn cao cấp, bánh trước có hai đĩa phanh song song trái-phải để tăng lực phanh ở vận tốc cao. Honda dùng cặp đầu mã 45120 (đĩa phanh trước phải) và 45220 (đĩa phanh trước trái) lệch 100 đơn vị. Cặp này tồn tại trên các dòng MFP (Vario), MJP, MKC (CB350), MKF (PCX 160), MKJ (CBR), MKR (SH 350i). Toàn bộ là PKL hoặc xe ga cao cấp. Xe phổ thông Việt Nam như Wave, Vision, Future, Air Blade không có cặp 45120/45220 — chỉ có một đĩa phanh trước duy nhất ở mã 45351.
Piston ngàm phanh ghi rõ kích thước
Đầu mã 45117 là piston ngàm phanh — chi tiết kim loại bị đẩy bằng dầu áp suất cao ép má phanh vào đĩa. Mã 45117MAJG41[21] có tên "PISTON A, 25X27" — piston đường kính 25mm, chiều cao 27mm. Đầu mã 45107 là piston ngàm phanh tiêu chuẩn. Mã 45107MA6006[22] có tên "PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000)" — ký hiệu (000) định danh chuẩn cốt cơ bản, tương tự cách piston động cơ 13101 ghi (0.00) đã giải thích trong bài đầu mã lõi động cơ. Honda công khai kích thước và chuẩn cốt piston phanh ngay trong tên phụ tùng — thợ đặt đúng kích thước thay thế mà không cần tra catalogue chi tiết.
Cấu trúc dây phanh và ống dầu — phân biệt cứng đùm và đĩa
Trong dữ liệu file, sự khác biệt giữa hai cấu trúc phanh thể hiện rõ qua các đầu mã phụ. Phanh đùm dùng 43450 (dây phanh sau) và 45450 (dây phanh trước) — chi tiết dây cáp thép có vỏ bọc nhựa truyền lực cơ học. Phanh đĩa dùng 43310-43317 (chuỗi ống dầu phanh sau) và 45125-45128 (chuỗi ống phanh trước) — chi tiết ống cao su chịu áp suất 80-100 bar truyền lực thủy lực. Sự tồn tại đầu mã 43450 trong danh mục một dòng xe đồng nghĩa với việc xe đó có phanh sau dạng đùm. Sự tồn tại đầu mã 43310 đồng nghĩa với phanh sau dạng đĩa. Hai loại đầu mã này không tồn tại đồng thời trên cùng một bánh xe.
Vít xả khí 43352 — đặc trưng phanh đĩa
Đầu mã 43352 là vít xả khí cụm ngàm phanh — chi tiết chuyên dụng cho phanh đĩa thủy lực, dùng để xả bọt khí khỏi hệ ống dầu khi thay dầu phanh hoặc sửa chữa. Mã 43352568003[23] là vít xả khí tiêu chuẩn dùng chung nhiều dòng xe. Phanh đùm cơ học không có và không cần vít xả khí — đây là đầu mã cứng phân biệt giữa hai cấu trúc.
Hai họ đầu mã 43xxx và 45xxx phân loại hệ phanh xe Honda theo trục đối xứng trước-sau với quy luật lệch 100 đơn vị, đồng thời cho phép một dòng xe kết hợp đùm và đĩa tùy phân khúc qua việc lựa chọn đầu mã phụ. Wave KWW dùng đùm cả hai phía với mã màu sơn theo bảng màu xe, Vision K2C dùng đĩa trước đùm sau, Winner 150 K56 dùng đĩa cả hai phía với cấu hình phanh đầy đủ áp suất thủy lực. Việc đọc danh mục phụ tùng của một dòng xe Honda cho phép xác định chính xác cấu hình phanh của xe đó mà không cần xem hình ảnh hay catalog kỹ thuật.

Tham khảo sản phẩm

  1. 43100KWW640ZB — Bát phanh sau *NH364M* 43100-KWW-640ZB HONDA DREAM 110, WAVE 110
  2. 43100KWW640ZK — Bát phanh sau *NHC14M* 43100-KWW-640ZK HONDA SUPER CUB
  3. 43100KWW640ZL — Bát phanh sau *NH364* 43100-KWW-640ZL HONDA WAVE
  4. 45010KWW640ZA — Cụm bát phanh trước *NH364M* 45010-KWW-640ZA HONDA DREAM 110, WAVE 110
  5. 45010KWW640ZE — Cụm bát phanh trước *NH364* 45010-KWW-640ZE HONDA WAVE
  6. 43431KWW640 — Cần hãm bát phanh sau 43431-KWW-640 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  7. 43451KWW640 — Thanh kéo phanh sau 43451-KWW-640 HONDA WAVE 110
  8. 43150K56N11 — Cụm ngàm phanh sau 43150-K56-N11 HONDA WINNER 150
  9. 43251K56V01 — ÐĨA PHANH SAU 43251-K56-V01 HONDA WINNER 150
  10. 43510K56V51 — Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R
  11. 43512K56V51 — ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R
  12. 45251K56V51 — Đĩa phanh trước 45251-K56-V51 HONDA WINNER X
  13. 45510K56V51 — Cụm xi lanh phanh trước 45510-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R
  14. 45126K56N11 — Ống dẫn dầu phanh 45126-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X
  15. 45126K2CV01 — Ống dẫn dầu phanh trước 45126-K2C-V01 HONDA VISION 110
  16. 45156K2CV90 — Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước 45156-K2C-V90 HONDA VISION 110
  17. 45500K2CV91 — Bộ xi lanh phanh chính trước 45500-K2C-V91 HONDA VISION 110
  18. 43450K2CV01 — Dây phanh sau 43450-K2C-V01 HONDA VISION 110
  19. 43455K2CV00 — Kẹp A dây phanh sau 43455-K2C-V00 HONDA VISION 110
  20. 43456K2CV00 — Kẹp B dây phanh sau 43456-K2C-V00 HONDA VISION 110
  21. 45117MAJG41 — Piston A 45117-MAJ-G41 HONDA SH MODE
  22. 45107MA6006 — Pít tông tiêu chuẩn (000) 45107-MA6-006 HONDA CB150R, CB300R
  23. 43352568003 — Vít xả khí bộ ngàm phanh 43352-568-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Cần hãm bát phanh sau 43431-KWW-640 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 43431KWW640 · 34.560đ
  2. [2] Thanh kéo phanh sau 43451-KWW-640 HONDA WAVE 110 — SKU: 43451KWW640 · 28.080đ
  3. [3] Bát phanh sau *NH364M* 43100-KWW-640ZB HONDA DREAM 110, WAVE 110 — SKU: 43100KWW640ZB · 172.800đ
  4. [4] Bát phanh sau *NHC14M* 43100-KWW-640ZK HONDA SUPER CUB — SKU: 43100KWW640ZK · 779.201đ
  5. [5] Bát phanh sau *NH364* 43100-KWW-640ZL HONDA WAVE — SKU: 43100KWW640ZL · 185.234đ
  6. [6] Cụm bát phanh trước *NH364M* 45010-KWW-640ZA HONDA DREAM 110, WAVE 110 — SKU: 45010KWW640ZA · 226.800đ
  7. [7] Cụm bát phanh trước *NH364* 45010-KWW-640ZE HONDA WAVE — SKU: 45010KWW640ZE · 244.936đ
  8. [8] Cụm ngàm phanh sau 43150-K56-N11 HONDA WINNER 150 — SKU: 43150K56N11 · 586.440đ
  9. [9] ÐĨA PHANH SAU 43251-K56-V01 HONDA WINNER 150 — SKU: 43251K56V01 · 382.800đ
  10. [10] Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 43510K56V51 · 316.440đ
  11. [11] ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 43512K56V51 · 237.600đ
  12. [12] Đĩa phanh trước 45251-K56-V51 HONDA WINNER X — SKU: 45251K56V51 · 432.300đ
  13. [13] Cụm xi lanh phanh trước 45510-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 45510K56V51 · 436.320đ
  14. [14] Ống dẫn dầu phanh 45126-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 45126K56N11 · 293.760đ
  15. [15] Ống dẫn dầu phanh trước 45126-K2C-V01 HONDA VISION 110 — SKU: 45126K2CV01 · 232.200đ
  16. [16] Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước 45156-K2C-V90 HONDA VISION 110 — SKU: 45156K2CV90 · 16.200đ
  17. [17] Bộ xi lanh phanh chính trước 45500-K2C-V91 HONDA VISION 110 — SKU: 45500K2CV91 · 590.906đ
  18. [18] Dây phanh sau 43450-K2C-V01 HONDA VISION 110 — SKU: 43450K2CV01 · 155.520đ
  19. [19] Kẹp A dây phanh sau 43455-K2C-V00 HONDA VISION 110 — SKU: 43455K2CV00 · 16.200đ
  20. [20] Kẹp B dây phanh sau 43456-K2C-V00 HONDA VISION 110 — SKU: 43456K2CV00 · 16.200đ
  21. [21] Piston A 45117-MAJ-G41 HONDA SH MODE — SKU: 45117MAJG41 · 90.321đ
  22. [22] Pít tông tiêu chuẩn (000) 45107-MA6-006 HONDA CB150R, CB300R — SKU: 45107MA6006 · 145.431đ
  23. [23] Vít xả khí bộ ngàm phanh 43352-568-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE — SKU: 43352568003 · 27.000đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.