Chuyên môn

Hệ thống phanh Air Blade 125 – CBS, ABS và phụ tùng theo từng phiên bản

Tổng hợp cấu hình phanh Air Blade 125 qua các năm: CBS tiêu chuẩn và ABS 2 kênh trên bản cao cấp 2020+. Mã má phanh, đĩa phanh và hướng dẫn kiểm tra định kỳ.

Hệ thống phanh Honda Air Blade 125 — Phanh đĩa trước, CBS và ABS trên từng phiên bản

Air Blade 125 có nhiều biến thể phanh tùy phiên bản và năm sản xuất — từ phanh đĩa trước đơn giản (thế hệ 1) đến CBS (thế hệ 2–3) và ABS (bản cao cấp từ 2020). Tra sai phiên bản dẫn đến mua nhầm má phanh không tương thích về kích thước điện cực caliper.

Phân loại hệ thống phanh theo năm Air Blade 125

Phiên bảnNămPhanh trướcPhanh sauHệ thống đặc biệt
Standard (K27)2012–2014Đĩa 220mm, caliper 1 pistonTang trốngKhông CBS, không ABS
Standard (K66)2015–2019Đĩa 220mm, caliper 1 pistonTang trốngCBS liên động tay phanh sau
Special (K66)2015–2019Đĩa 220mm, caliper 2 pistonĐĩa 130mmCBS đĩa trước + sau
ABS (K2Z / K1F)2020–nayĐĩa 220mm, caliper 2 pistonĐĩa 130mmABS 2 kênh — Honda Smart Key

Mã má phanh đĩa trước theo phiên bản

Mã HondaPhiên bảnNăm áp dụng
06455KVBT01[1]Standard — caliper 1 piston2012–2019 (bản tiêu chuẩn)
06455K46N21[2]Tất cả bản có phanh đĩa trước2015–nay (thay thế thế hệ mới)
06430KWN900[3]Caliper 1 piston, cải tiến2012–2019
06430K44V80[4]Caliper 2 piston (Special/ABS)2020–nay

Hệ thống CBS Air Blade 125 — Cơ chế và lưu ý bảo dưỡng

CBS (Combined Brake System) trên Air Blade 125 liên động tay phanh sau với phanh đĩa trước thông qua xylanh phụ (secondary master cylinder). Khi bóp tay phanh sau, một phần áp lực thủy lực được truyền sang caliper trước — phân phối lực phanh tự động.

Lưu ý quan trọng với CBS:

  • Dầu phanh DOT 4 cho cả hai hệ thống — thay đồng thời cả hai bình, mỗi 2 năm
  • Không điều chỉnh hoặc xả dầu một hệ thống mà không xả đồng thời hệ thống kia
  • Cảm giác tay phanh sau "nặng hơn" bình thường = van CBS có vấn đề, không phải dây phanh

Đĩa phanh (disc rotor) Air Blade 125

Đĩa phanh trước Air Blade 125 đường kính 220mm — lớn hơn Vision 110 (190mm). Độ dày tối thiểu cho phép: 3.0mm (đĩa mới 3.8mm). Nếu đĩa mỏng hơn 3.0mm hoặc có rãnh mòn sâu > 0.3mm, phải thay đĩa mới — không thể chỉ thay má phanh.

Dấu hiệu hệ thống phanh Air Blade 125 cần kiểm tra

  • Rung tay lái khi phanh ở tốc độ cao → đĩa phanh bị méo (warping) do nhiệt độ hoặc va đập
  • Tay phanh bóp hết hành trình mới có tác dụng → dầu phanh thiếu hoặc có khí trong đường dầu
  • Phanh bị kẹt (brake drag) → caliper bị kẹt, piston không tụt về đúng vị trí
  • Tiếng kít không mất sau khi thay má phanh mới → má phanh nhái, đĩa phanh bị mòn rãnh

Tham khảo sản phẩm

  1. 06455KVBT01 — Bộ má phanh dầu trước 06455-KVB-T01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, VARIO 160, VISION 110
  2. 06455K46N21 — Má phanh trước 06455-K46-N21 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, VARIO 160
  3. 06430KWN900 — Bộ má phanh 06430-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
  4. 06430K44V80 — Bộ má phanh 06430-K44-V80 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.