Chuyên môn

Piston và xéc măng Honda Vision 110 chính hãng — Tra mã theo thế hệ động cơ eSP

🔩 1 phụ tùng được đề cập

Bảng tra mã piston và xéc măng Honda Vision 110 eSP từ thế hệ KZL đến K44V và K0J — lưu ý piston eSP thiết kế offset không thay thế chéo với Wave 110.

Piston và xéc măng Honda Vision 110 chính hãng — Tra mã theo thế hệ động cơ

Vision 110 dùng động cơ eSP 110cc SOHC, đường kính xy lanh 50mm (Wave 110cc dùng 50mm tương đương). Tuy cùng dung tích nhưng piston và xéc măng Vision 110 không hoán đổi được với Wave do khác thiết kế đầu piston và thông số kỹ thuật.

Mã piston theo thế hệ Vision 110

Thế hệTC (0.00)Cốt 1 (0.25)Cốt 2 (0.50)
Vision 110 thế hệ 1 (KZL, 2011–2013)13101KZL930[1]13102KZL930[2]13103KZL930[3]
Vision 110 thế hệ 2–3 (K44V / K0J, 2014+)13101K44V00[4]13102K44V00[5]13103K44V00[6]
Vision 110 (K2F, biến thể)13101K2FT00[7]13102K2FT00[8]

Mã xéc măng theo thế hệ Vision 110

Thế hệTC (0.00)Cốt 1 (0.25)
Vision 110 thế hệ 1 (2011–2013)13011KWW740[9]
Vision 110 thế hệ 2 (K44V, 2014–2020)13011K44V00[10]13012K44V00
Vision 110 thế hệ 3 (K0J, 2021+)13011K0JN00[11]13012K0JN00[12]

Lưu ý đặc thù động cơ eSP Vision 110

  • Động cơ eSP dùng trục khuỷu offset (lệch tâm) để giảm ma sát piston–xy lanh. Cấu trúc này yêu cầu piston có thiết kế đầu piston không đối xứng — không thể dùng piston thay thế không rõ nguồn gốc
  • Khe hở piston tiêu chuẩn Vision 110 eSP chặt chẽ hơn Wave — thay sai cốt sẽ gây kẹt piston hoặc lọt nhớt nặng
  • Sau khi thay piston và xéc măng, cần chạy rà 500–1.000 km đầu: tốc độ vừa phải, tránh phanh gấp và ga hết

Tham khảo sản phẩm

  1. 13101KZL930 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KZL-930 HONDA VISION 110
  2. 13102KZL930 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KZL-930 HONDA VISION 110
  3. 13103KZL930 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KZL-930 HONDA VISION 110
  4. 13101K44V00 — Pít tông 13101-K44-V00 HONDA VISION 110
  5. 13102K44V00 — Pít tông (0.25) 13102-K44-V00 HONDA VISION 110
  6. 13103K44V00 — Pít tông (0.50) 13103-K44-V00 HONDA VISION 110
  7. 13101K2FT00 — Piston 13101-K2F-T00 HONDA VISION 110
  8. 13102K2FT00 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-K2F-T00 HONDA VISION 110
  9. 13011KWW740 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KWW-740 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
  10. 13011K44V00 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn 13011-K44-V00 HONDA VISION 110
  11. 13011K0JN00 — Bộ xéc măng 13011-K0J-N00 HONDA VISION 110
  12. 13012K0JN00 — Bộ xéc măng 13012-K0J-N00 HONDA VISION 110

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KWW-740 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, VISION 110, WAVE 110 — SKU: 13011KWW740 · 239.760đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.