Chuyên môn

Piston và xéc-măng Air Blade 125 – Bore 52,4mm và hệ thống oversize

Thông số kỹ thuật piston Air Blade 125: đường kính 52,4mm, phân tích xéc-măng low-tension trên eSP+. Hệ thống oversize TC/Cốt 1–4, khi nào cần doa xy-lanh.

Piston và xéc măng Honda Air Blade 125 — Phân tích ba thế hệ động cơ 125cc

Air Blade 125 có đường kính xy lanh lớn hơn Wave và Vision — 52.4mm so với 50mm của các dòng 110cc. Piston Air Blade 125 thiết kế đặc biệt với đỉnh piston dạng "dome" (vòm) để tăng tỉ số nén lên 11.3:1 — cao hơn đáng kể so với Wave 110 (9.0:1). Không thể thay piston Air Blade 125 bằng piston 110cc.

Mã piston theo thế hệ Air Blade 125

Thế hệNămTC (0.00)Cốt 1 (0.25)Cốt 2 (0.50)
Thế hệ 1–2 (K27 / K66)2012–201913101K27V00[1]13102K27V00[2]13103K27V00[3]
Thế hệ 2 (K36)2015–201913101K36T00[4]13102K36T00[5]13103K36T00[6]
Thế hệ 3 (K0S eSP+)2020–nay13101K0SV00[7]
Thế hệ 3 (K0R eSP+)2020–nay13101K0RV00[8]

Mã xéc măng theo thế hệ Air Blade 125

Thế hệMã xéc măng TCGhi chú
Thế hệ 1–2 (K1N)13011K1N305[9]Bộ 3 vòng tiêu chuẩn cho 52.4mm bore
Thế hệ 3 (K0R eSP+)13011K0R305[10]Xéc măng mỏng hơn (low-tension) giảm ma sát
Thế hệ 3 (K0S eSP+)13011K0S305[11]Tương đương K0R, biến thể thế hệ 3
Thế hệ 3 (K1Z eSP+)13011K1Z305[12]Dùng chung Air Blade 160, Vario 160

Xéc măng low-tension trên động cơ eSP+ — Điểm khác biệt quan trọng

Từ thế hệ eSP+ (2020+), Honda giới thiệu xéc măng "low-tension" — vòng xéc măng mỏng hơn và lực căng thấp hơn. Mục đích giảm ma sát piston–xy lanh, giúp tiết kiệm nhiên liệu 3–5%. Điểm cần lưu ý:

  • Xéc măng low-tension nhạy cảm hơn với độ chính xác khe hở — yêu cầu xy lanh mòn không quá 0.05mm trước khi thay xéc măng
  • Không thay xéc măng low-tension vào xy lanh đã mòn ovan — khe hở không đồng đều làm xéc măng không bít kín, nhớt lọt buồng đốt ngay
  • Nếu xy lanh đã mòn, phải doa và dùng piston/xéc măng oversize — không có lựa chọn khác

Áp suất nén tiêu chuẩn Air Blade 125

Đo áp suất nén là cách nhanh nhất xác định tình trạng piston và xéc măng mà không cần tháo máy:

  • Mới / tốt: 1.200–1.400 kPa (174–203 PSI)
  • Cần theo dõi: 900–1.200 kPa — xéc măng bắt đầu mòn
  • Cần đại tu: Dưới 900 kPa (130 PSI) — máy yếu rõ rệt, tiêu hao dầu tăng
  • Chênh lệch giữa hai lần đo sau khi đổ nhớt vào xy lanh: Nếu áp suất tăng mạnh sau khi đổ nhớt = xéc măng hỏng. Nếu áp suất không đổi = xu páp hỏng hoặc gioăng đầu máy rò.

Tham khảo sản phẩm

  1. 13101K27V00 — Piston tiêu chuẩn 13101-K27-V00 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH MODE
  2. 13102K27V00 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-K27-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
  3. 13103K27V00 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-K27-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
  4. 13101K36T00 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-K36-T00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
  5. 13102K36T00 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-K36-T00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
  6. 13103K36T00 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-K36-T00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150
  7. 13101K0SV00 — Bộ piston tiêu chuẩn 13101-K0S-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, VARIO 160
  8. 13101K0RV00 — Bộ piston tiêu chuẩn 13101-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  9. 13011K1N305 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn 13011-K1N-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH MODE
  10. 13011K0R305 — Bộ xéc măng 13011-K0R-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150
  11. 13011K0S305 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn 13011-K0S-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, VARIO 160
  12. 13011K1Z305 — Bộ xéc măng 13011-K1Z-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.