| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | sealant lốp, slime tire sealant, chống xịt lốp xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Dung dịch chống thủng lốp (sealant)
Thuật ngữ
Dung dịch chống thủng lốp (tire sealant) đổ vào trong lốp qua van; khi lốp bị đinh hoặc vật sắc nhọn đâm, sealant chảy ra lỗ thủng và đông cứng tức thì bịt kín lỗ nhỏ (đến 6 mm đường kính). Dùng phòng ngừa hoặc vá tức thì lốp thủng.
Sealant phù hợp lốp tubeless; cũng dùng được trong lốp có săm nhưng cần rút sealant cũ khi thay lốp. Sealant trong lốp khiến cân bằng lốp thay đổi; kiểm tra và cân bằng lại lốp sau khi dùng sealant.
🏷 Từ khóa nhận diện
sealant lốp
slime tire sealant
chống xịt lốp xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.