Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
SKU89216MAT000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
NămCB1000R: 2023 | REBEL 1100: 2022 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 265.680đ
SKU: 89216MAT000

Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500

265.680đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 89216MAT000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−6,4%
248.750đ
Đại lý nhỏ
C03−11,7%
234.708đ
Đại lý vừa
C02−16,2%
222.672đ
Đại lý lớn
C01−20,3%
211.638đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Chốt cờ lê 89215-404-670 HONDA SH 300
89215404670
73.700đ
8
Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125
89221429000
33.480đ
10
Chốt cờ lê 89202-KV0-000 HONDA CB 300, REBEL 1100
89202KV0000
135.651đ
4
Cờlê 12x14 89216-KB7-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 1000
89216KB7000
27.000đ
9
Cờ lê 89221-371-000 HONDA GL1800
89221371000
125.530đ
11
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
89103538000
12.960đ
3
Cờ lê 12x14 89213-KWW-601 HONDA REBEL 300, REBEL 500
89213KWW601
49.680đ
7
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION
9900110140
36.720đ
7
Chốt cờ lê 89201-MR8-000 HONDA CB 1000
89201MR8000
172.700đ
8
Cờ lê 10x12 89227-461-000 HONDA GL1800
89227461000
278.614đ
12

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 89216MAT000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 89216MAT000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 89216MAT000 được xác nhận có mặt trong 8 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 300[1] (HONDA , REBEL 300 ); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 5 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2023)[4] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB1000R (2023)[5] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CB1000R 2023[6] (HONDA, CB1000R, 2023); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M)[7] (HONDA, REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M), 2022); và chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL REBEL 500[8] (HONDA, REBEL 500, 2020). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 9
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 9
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 5
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 9
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 10
  6. BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CB1000R 2023 — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 10
  7. BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M) — HONDA · REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M) · 2022 · CATALOGUE REBEL 500 (CMX500AL - CMX500AM - CMX500A2L - CMX500A2M) · chi tiết số 9
  8. BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL REBEL 500 — HONDA · REBEL 500 · 2020 · CATALOGUE CB500 2020 · chi tiết số 9

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.