🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001552 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001552 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hộp cài cầu chì 38235-S04-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350
|
38235S04003 | 1 | 74.833đ |
| 2 |
Sách hướng dẫn 77251-GR1-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE
|
77251GR1000 | 1 | 63.446đ |
| 3 |
Gioăng chắn bùn sau 80123-KPP-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
80123KPP900 | 1 | 32.536đ |
| 4 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89102538000 | 1 | 27.133đ |
| 5 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89103538000 | 1 | 28.941đ |
| 6 |
Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110
|
89211KWW640 | 1 | 39.741đ |
| 7 |
Cờ lê 12x14 89213-KWW-601 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
89213KWW601 | 1 | 77.390đ |
| 8 |
Chốt cờ lê 89215-404-670 HONDA SH 300
|
89215404670 | 1 | 81.189đ |
| 9 |
Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
89216MAT000 | 1 | 310.714đ |
| 10 |
Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125
|
89221429000 | 1 | 50.780đ |