Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125
Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125
SKU89221429000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB350 H'NESS, GOLDWING, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB C125
NămCB350 H'NESS: 2024 | GOLDWING: 2023 | MSX 125 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023 | SUPER CUB C125: 2018,2019
Giá lẻ 33.480đ
SKU: 89221429000

Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125

33.480đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 89221429000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB350 H'NESS, GOLDWING, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB C125.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−10,7%
29.905đ
Đại lý nhỏ
C03−15,7%
28.217đ
Đại lý vừa
C02−20%
26.770đ
Đại lý lớn
C01−24%
25.443đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Túi đựng dụng cụ 160mm 89219-KGH-900 HONDA CB 300, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 100
89219KGH900
10.800đ
7
Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
89216MAT000
265.680đ
9
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION
9900110140
36.720đ
7
Cờ lê 89221-371-000 HONDA GL1800
89221371000
125.530đ
6
Cờ lê 10x12 89227-461-000 HONDA GL1800
89227461000
278.614đ
8
Cao su bình ắc quy 83618-323-000 HONDA GL1800
83618323000
37.800đ
11
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
90111162000
6.480đ
13
Tuýp mở bugi 89216-KVB-930 HONDA MSX 125, SUPER CUB
89216KVB930
38.880đ
6
Chốt cờ lê 89215-404-670 HONDA SH 300
89215404670
73.700đ
8
Chốt cờ lê 89202-KV0-000 HONDA CB 300, REBEL 1100
89202KV0000
135.651đ
4

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 89221429000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 89221429000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 89221429000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ DỤNG CỤ HONDA MSX 125[1] (HONDA , MSX ); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA MSX 125 SF[2] (HONDA , MSX ); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 300[3] (HONDA , REBEL 300 ); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA SUPER CUB C125[4] (HONDA , SUPER CUB C125 , 2018,2019); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2021)[5] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022)[6] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2023)[7] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 63 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA GOLDWING 2023[8] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2023)[9] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); và chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 37 CATALOGUE ẮC QUI CB350 H'NESS (2024)[10] (HONDA , CB350 H'NESS , 2024). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ DỤNG CỤ HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 8
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA MSX 125 SF — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 SF · chi tiết số 7
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 10
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA SUPER CUB C125 — HONDA · SUPER CUB C125 · 2018,2019 · CATALOGUE SUPER CUB C125 · chi tiết số 8
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 10
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 6
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 10
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 63 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 7
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 6
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 37 CATALOGUE ẮC QUI CB350 H'NESS (2024) — HONDA · CB350 H'NESS · 2024 · CATALOGUE CB350 H'NESS (2024) · chi tiết số 12

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.