🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000521 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000521 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hộp cài cầu chì 38235-S04-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350 | 38235S04003 | 1 | 68.040đ |
| 2 | Sách hướng dẫn 77251-GR1-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE | 77251GR1000 | 1 | 59.704đ |
| 3 | Gioăng chắn bùn sau 80123-KPP-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 80123KPP900 | 1 | 20.520đ |
| 4 | Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 89102538000 | 1 | 12.960đ |
| 5 | Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 89103538000 | 1 | 12.960đ |
| 6 | Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110 | 89211KWW640 | 1 | 25.920đ |
| 7 | Cờ lê 12x14 89213-KWW-601 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 89213KWW601 | 1 | 49.680đ |
| 8 | Chốt cờ lê 89215-404-670 HONDA SH 300 | 89215404670 | 1 | 73.700đ |
| 9 | Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 89216MAT000 | 1 | 265.680đ |
| 10 | Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125 | 89221429000 | 1 | 33.480đ |