🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB1000R (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB1000R |
| Năm sản xuất |
2023 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0005091 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB1000R (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (14 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB1000R (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Cầu chì cắm 38235-TA0-A01 HONDA CB 500, VISION 110 |
38235TA0A01
|
1 |
50.760đ |
| 2 |
Dây treo mũ bảo hiểm 77236-KEA-000 HONDA CB 1000, FUTURE 125 |
77236KEA000
|
1 |
32.400đ |
| 5 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
89102538000
|
1 |
12.960đ |
| 6 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
89103538000
|
1 |
12.960đ |
| 7 |
Điều chỉnh 89103-MGP-D00 HONDA CB 1000 |
89103MGPD00
|
1 |
153.085đ |
| 8 |
Chốt cờ lê 89201-MR8-000 HONDA CB 1000 |
89201MR8000
|
1 |
172.700đ |
| 9 |
Cờlê 12x14 89216-KB7-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 1000 |
89216KB7000
|
1 |
27.000đ |
| 10 |
Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
89216MAT000
|
1 |
265.680đ |
| 11 |
Cờ lê 89221-371-000 HONDA GL1800 |
89221371000
|
1 |
125.530đ |
| 12 |
Cờ lê 10x12 89227-461-000 HONDA GL1800 |
89227461000
|
1 |
278.614đ |
| 13 |
Cờ lê vành sau 89256-MT4-000 HONDA CB 1000 |
89256MT4000
|
1 |
172.800đ |
| 15 |
Cờ lê 8mm 99001-08000 HONDA WINNER |
9900108000
|
1 |
51.840đ |
| 16 |
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION |
9900110140
|
1 |
36.720đ |
| 17 |
Túi đựng dụng cụ 99008-02000 HONDA CB1000R |
9900802000
|
1 |
60.480đ |