🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000218 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000218 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cầu chì cắm 38235-TA0-A01 HONDA CB 500, VISION 110 | 38235TA0A01 | 1 | 50.760đ |
| 2 | Dây treo mũ bảo hiểm 77236-KEA-000 HONDA CB 1000, FUTURE 125 | 77236KEA000 | 1 | 32.400đ |
| 5 | Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 89102538000 | 1 | 12.960đ |
| 6 | Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 89103538000 | 1 | 12.960đ |
| 7 | Điều chỉnh 89103-MGP-D00 HONDA CB 1000 | 89103MGPD00 | 1 | 153.085đ |
| 8 | Chốt cờ lê 89201-MR8-000 HONDA CB 1000 | 89201MR8000 | 1 | 172.700đ |
| 9 | Cờlê 12x14 89216-KB7-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 1000 | 89216KB7000 | 1 | 27.000đ |
| 10 | Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 89216MAT000 | 1 | 265.680đ |
| 11 | Cờ lê 89221-371-000 HONDA GL1800 | 89221371000 | 1 | 125.530đ |
| 12 | Cờ lê 10x12 89227-461-000 HONDA GL1800 | 89227461000 | 1 | 278.614đ |
| 13 | Cờ lê vành sau 89256-MT4-000 HONDA CB 1000 | 89256MT4000 | 1 | 172.800đ |
| 15 | Cờ lê 8mm 99001-08000 HONDA WINNER | 9900108000 | 1 | 51.840đ |
| 16 | Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION | 9900110140 | 1 | 36.720đ |
| 17 | Túi đựng dụng cụ 99008-02000 HONDA CB1000R | 9900802000 | 1 | 60.480đ |