Cờlê 10x12 99001-10120 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE
Cờlê 10x12 99001-10120 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE
SKU9900110120
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB250 NIGHTHAWK, FUTURE NEO, GOLDWING, SUPER DREAM, VISION 110, WINNER 150
NămCB250 NIGHTHAWK | FUTURE NEO: 2005,2006,2007 | GOLDWING: 2023 | SUPER DREAM: 2001,2002,2003,2004,2005,2006,2007 | VISION 110: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WINNER 150: 2016,2017,2018,2019
Giá lẻ 21.600đ
SKU: 9900110120

Cờlê 10x12 99001-10120 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE

21.600đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 9900110120 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB250 NIGHTHAWK, FUTURE NEO, GOLDWING, SUPER DREAM, VISION 110, WINNER 150.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−11,9%
19.031đ
Đại lý nhỏ
C03−16,9%
17.956đ
Đại lý vừa
C02−21,1%
17.035đ
Đại lý lớn
C01−25%
16.191đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Cờ lê 8mm 99001-08000 HONDA WINNER
9900108000
51.840đ
6
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION
9900110140
36.720đ
8
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
90111162000
6.480đ
10
Cờlê 14x17 99001-14170 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE
9900114170
23.760đ
12
Cờ lê 8x12 99001-08120 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION
9900108120
35.640đ
6
Cờ lê 5mm 89221-MGZ-J00 HONDA CB 500
89221MGZJ00
43.200đ
5
Cờ lê 12x17 99001-12170 HONDA WINNER
9900112170
113.400đ
9
KÌM 135 89210-GBJ-J00 HONDA CB 250, DREAM, SUPER DREAM
89210GBJJ00
164.160đ
8
Kìm 99002-13500 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE
9900213500
35.640đ
6
Tuýp mở bugi 89216-045-010 HONDA CUB-C70, DREAM
89216045010
30.240đ
9

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 9900110120. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 9900110120". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 9900110120 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA WINNER 150[1] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F28 CATALOGUE DỤNG CỤ / HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ HONDA SUPER DREAM 100[2] (HONDA , SUPER DREAM , 2001,2002,2003,2004,2005,2006,2007); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA VISION 110[3] (HONDA , VISION , 2021); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA FUTURE NEO KTMJ[4] (HONDA , FUTURE , 2005,2006); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA FUTURE NEO 2007[5] (HONDA , FUTURE , 2007); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA VISION 110 (2023)[6] (HONDA , VISION , 2023); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB250 NIGHTHAWK[7] (HONDA , CB250 NIGHTHAWK ); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 63 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA GOLDWING 2023[8] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F-46 DỤNG CỤ HONDA VISION 2026[9] (HONDA, VISION, 2026); và chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F-63 TOOLS GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[10] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 7
  2. BỘ PHỤ TÙNG F28 CATALOGUE DỤNG CỤ / HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ HONDA SUPER DREAM 100 — HONDA · SUPER DREAM · 2001,2002,2003,2004,2005,2006,2007 · CATALOGUE SUPER DREAM (C100 M1-M4-M6) · chi tiết số 11
  3. BỘ PHỤ TÙNG F46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA VISION 110 — HONDA · VISION · 2021 · CATALOGUE VISION 110 (2021+) · chi tiết số 7
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA FUTURE NEO KTMJ — HONDA · FUTURE · 2005,2006 · CATALOGUE FUTURE NEO KTMJ · chi tiết số 4
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA FUTURE NEO 2007 — HONDA · FUTURE · 2007 · CATALOGUE FUTURE NEO 2007 · chi tiết số 4
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA VISION 110 (2023) — HONDA · VISION · 2023 · CATALOGUE VISION 110 (2023) · chi tiết số 7
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB250 NIGHTHAWK — HONDA · CB250 NIGHTHAWK · CATALOGUE CB250 NIGHTHAWK · chi tiết số 6
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 63 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 11
  9. BỘ PHỤ TÙNG F-46 DỤNG CỤ HONDA VISION 2026 — HONDA · VISION · 2026 · CATALOGUE VISION (2026) · chi tiết số 7
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-63 TOOLS GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 11

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.