📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2022) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022)
📦 Danh sách phụ tùng (9 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Sách hướng dẫn 77251-GR1-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE
|
77251GR1000
|
1 |
63.446đ |
| 2 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89102538000
|
1 |
27.133đ |
| 3 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89103538000
|
1 |
28.941đ |
| 4 |
Chốt cờ lê 89202-KV0-000 HONDA CB 300, REBEL 1100
|
89202KV0000
|
1 |
150.779đ |
| 5 |
Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
89216MAT000
|
1 |
310.714đ |
| 6 |
Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125
|
89221429000
|
1 |
50.780đ |
| 7 |
Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
9900110140
|
1 |
55.195đ |
| 8 |
Tay cờ lê 12mm 99006-12000 HONDA CBR1000RR
|
9900612000
|
1 |
115.502đ |
| 9 |
Túi đựng dụng cụ 99008-02000 HONDA CB1000R
|
9900802000
|
1 |
69.953đ |