| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | vòng bi bánh, wheel bearing, bi bánh xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Vòng bi bánh xe (wheel bearing)
Thuật ngữ
Vòng bi bánh xe đỡ toàn bộ trọng lượng xe và lực ngang khi quay vòng. Thường dùng vòng bi cầu sâu (deep groove ball bearing) chuẩn 6000/6200/6300 series, hai phía bịt kín bằng chắn bụi cao su (2RS) chứa mỡ vòng bi trọn đời.
Vòng bi mòn hoặc hỏng bi gây tiếng ù tăng theo tốc độ và rung bánh xe. Thay vòng bi mỗi 30.000–50.000 km hoặc khi phát hiện tiếng ồn. Dùng vòng bi chính hãng hoặc thương hiệu uy tín (NSK, SKF, FAG, KOYO).
🏷 Từ khóa nhận diện
vòng bi bánh
wheel bearing
bi bánh xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Bánh Xe Honda Wave RSX 2012 – Phanh Tang Trống Sau, Vành Và Mã 42xxx/44xxx Từ Catalogue
📅 18/05/2026
Giải Mã Hệ Thống Bánh Xe Honda Wave 100 – Vành Đúc KTM, Lốp Và Vòng Bi KPH Qua Từng Phiên Bản
📅 18/05/2026
Hệ Thống Bánh Sau, Nhông Bị Động 44T và Xích Truyền Động KMC Honda Winner X – Phân Tích Phụ Tùng
📅 16/05/2026
Hệ Thống Phanh Sau, Nhông Xích và Bánh Sau Honda Winner 150 – Phân Tích Phụ Tùng Chi Tiết
📅 16/05/2026
Hệ Thống Treo Trước Showa Honda Winner 150 – Phuộc, Lò Xo, Phớt Dầu và Bánh Trước
📅 16/05/2026
Suzuki Skydrive — Hệ thống CVT, phanh đĩa và phuộc chính hãng
📅 10/05/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
42311K53DB0
Ống cách vòng bi bánh sau 42311-K53-DB0 HONDA SH 300
954.368đ
42311KTW900
Ống cách vòng bi bánh sau 42311-KTW-900 HONDA SH 300
1.014.015đ
42620121000
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-121-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
41.920đ
42620K0Z900
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K0Z-900 HONDA
109.356đ
42620K26900
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K26-900 HONDA MSX 125
67.875đ
42620K56N10
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
48.574đ
42620K87A00
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
243.564đ
42620K94T00
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
94.353đ
42620KFL850
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-KFL-850 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
41.356đ
42620KW7880
ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU 42620-KW7-880 HONDA
70.437đ
42620MGZJ00
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MGZ-J00 HONDA CB 500
115.983đ
42620MJED00
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MJE-D00 HONDA CB
147.465đ
42620MKFD40
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MKF-D40 HONDA CB
854.954đ
42620MKND50
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MKN-D50 HONDA CB 650
197.171đ
42620MKPJ80
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MKP-J80 HONDA CB 500
141.531đ
42620MKRD10
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MKR-D10 HONDA CB
758.855đ
42620MLAA00
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MLA-A00 HONDA REBEL 1100
608.079đ
42620MLLD00
ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU 42620-MLL-D00 HONDA
307.971đ
42621MKJD00
Ống cách vòng bi bánh sau 42621-MKJ-D00 HONDA CB 1000
170.660đ
42625K0Z900
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-K0Z-900 HONDA
61.306đ
42625K87A00
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
246.878đ
42625MC4000
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-MC4-000 HONDA CB150R, CB300R
63.446đ
42625MERD00
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-MER-D00 HONDA CB 650
134.210đ
42625MGZJ00
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-MGZ-J00 HONDA CB 500
111.013đ