🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ DỤNG CỤ HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000962 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000962 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE BỘ DỤNG CỤ HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN 77251-342-000 HONDA SPACY
|
77251342000 | 1 | 79.712đ |
| 2 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89102538000 | 1 | 27.133đ |
| 3 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
89103538000 | 1 | 28.941đ |
| 4 |
Cờ lê 8X10 89211-KWW-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, MSX 125
|
89211KWW601 | 1 | 46.366đ |
| 5 |
Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110
|
89211KWW640 | 1 | 39.741đ |
| 6 |
Tuýp mở bugi 89216-KVB-930 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
89216KVB930 | 1 | 61.819đ |
| 7 |
Túi đựng dụng cụ 160mm 89219-KGH-900 HONDA CB 300, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 100
|
89219KGH900 | 1 | 25.326đ |
| 8 |
Cờ lê 89221-429-000 HONDA MSX 125
|
89221429000 | 1 | 50.780đ |