📚 Thư viện nguồn
Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 1,083 nguồn đã được xác minh.
Bộ phụ kiện xuất khẩu (export accessories set)
Bộ phụ kiện nhập khẩu chính hãng (OEM/genuine parts import) từ các thị trường Nhật, Thái Lan và Châu Âu bao gồm phụ tùng tiêu chuẩn cao hơn hàng nội địa tại một số thị trường. Đảm bảo chất lượng vật l
Bộ phun làm mát phanh (brake cooling duct)
Ống dẫn gió làm mát phanh (brake cooling duct/scoop) hướng luồng gió từ phía trước xe vào vùng phanh đĩa, giảm nhiệt độ phanh khi phanh dữ và liên tục. Phổ biến trên xe sport và xe đua; cải thiện đáng
Bộ phun rửa sên (chain washer kit)
Bộ dụng cụ vệ sinh xích (chain cleaning device) gồm hộp nhựa ôm khít xích, có chổi từ 3–4 phía cọ sạch dầu cũ và cặn bẩn khi xoay bánh xe. Bơm hoặc đổ dung dịch vệ sinh xích vào hộp; xích chạy qua bộ
Bộ phun sương nước làm mát (water cooling spray)
Bộ phun sương nước làm mát (water injection/misting) phun nước sương mù cực mịn vào luồng khí nạp hoặc trực tiếp lên két nước giảm nhiệt độ nạp khí và nhiệt độ động cơ. Dùng trên xe đua và xe touring
Bộ piston nén cao (high compression piston)
Piston nén cao (high compression piston) có đỉnh raised (đỉnh nhô cao) hoặc hình dạng tối ưu tăng tỷ số nén lên 11,5:1 đến 13:1 so với gốc 9,5:1–11:1. Kết hợp với nạp khí tốt hơn và thời điểm đánh lửa
Bộ sạc acquy thông minh (smart charger)
Bộ sạc acquy thông minh (smart charger/battery tender) tự động điều chỉnh dòng sạc theo trạng thái acquy: sạc nhanh khi cạn, sạc nhỏ giọt (trickle) khi đầy để duy trì, tự ngắt hoàn toàn khi đủ. An toà
Bộ sạc USB xe máy (USB charger)
Bộ sạc USB xe máy cấp nguồn 5V/2,1–3A cho thiết bị điện tử từ nguồn 12V của xe. Loại đấu thẳng tẩu điện (SAE hoặc 12V socket); loại cứng gắn tay lái qua kẹp. Phiên bản QC 3.0 hoặc USB-C PD sạc nhanh đ
Bộ sơn xe máy (motorcycle paint set)
Bộ sơn chạm màu (touch-up paint kit) cho xe máy gồm sơn lót, sơn màu và sơn bóng cùng tông màu xe gốc. Sơn lacquer hoặc polyurethane 2K đóng chai sơn xịt hoặc chai có bút sơn nhỏ. Mã màu (color code)
Bộ tản nhiệt động cơ điện (motor heat sink)
Bộ tản nhiệt motor điện (motor heat sink/cooling system) giải nhiệt cuộn dây stator và magnet rotor motor xe điện. Tản nhiệt thụ động (passive cooling) qua vỏ nhôm; tản nhiệt chủ động dùng quạt hoặc l
Bộ tay côn điều chỉnh (adjustable clutch lever set)
Bộ cần côn-phanh điều chỉnh CNC (adjustable brake clutch lever set) thay thế cần gốc; có núm điều chỉnh 5–6 vị trí khoảng cách với tay lái phù hợp kích cỡ tay và sở thích khác nhau mà không cần tháo.
Bộ tay côn thủy lực (hydraulic clutch kit)
Bộ chuyển đổi côn cáp sang côn thủy lực (hydraulic clutch conversion kit) gồm master cylinder tay côn, slave cylinder gắn bên ngoài hộp số và ống dầu phanh kết nối. Chuyển đổi giúp lực bóp côn nhẹ hơn
Bộ tay lái đa năng (universal handlebar)
Tay lái phổ thông (universal handlebar) đường kính 22mm (thông dụng) hoặc 28mm (fatbar cho xe địa hình) phù hợp nhiều model xe khác nhau; chiều rộng, độ cao và độ kéo lùi điều chỉnh theo sở thích. Thé
Bộ tháo bánh xe (wheel removal stand)
Giá nâng đuôi xe (rear paddock stand) nâng bánh sau lên khỏi mặt đất qua moay hoặc lắc sau, giữ xe đứng thẳng khi tháo bánh sau, chỉnh xích và bảo dưỡng. Thép sơn tĩnh điện; khóa an toàn cố định giá ở
Bộ treo liên kết (linkage suspension)
Hệ thống treo liên kết (linkage/Pro-Link) kết nối giảm xóc sau với lắc sau qua hệ đòn bẩy kim loại, tạo tỷ lệ đòn bẩy thay đổi (progressive rate) — êm ở hành trình đầu và cứng dần cuối hành trình trán
Bộ treo xe bảo dưỡng (motorcycle lift stand)
Bộ kích nâng xe máy (motorcycle lift/center stand jack) nâng toàn bộ xe lên khỏi mặt đất để bảo dưỡng dễ dàng. Loại kích thủy lực (hydraulic jack) nâng qua gầm xe; loại paddock stand center nâng qua c
Bộ trục cam thể thao (performance camshaft)
Trục cam nâng cấp (performance camshaft) có biên dạng cam hành trình mở lớn hơn (more lift) và thời gian mở dài hơn (more duration) so với cam gốc, cải thiện nạp khí và thoát khí, tăng công suất đỉnh
Bộ truyền lực cardan (shaft drive set)
Hệ thống truyền lực cardan (shaft drive) truyền công suất từ hộp số đến bánh sau qua trục cardan và hộp vi sai góc (bevel gear box) thay vì xích. Không cần bôi trơn và điều chỉnh như xích; bền hơn và
Bộ truyền lực cuối (final drive)
Bộ truyền lực cuối (final drive) truyền công suất từ hộp số xuống bánh sau. Ba dạng phổ biến: xích con lăn (roller chain – rẻ, nhẹ, hiệu suất cao, cần bảo dưỡng), đai răng (belt drive – êm, sạch, ít b
Bộ tự động tắt đèn (auto turn off relay)
Relay tự động tắt (auto cut-off relay / timer relay) ngắt nguồn điện tự động sau khoảng thời gian cài đặt hoặc khi tắt máy, bảo vệ acquy không bị cạn do quên tắt thiết bị phụ (đèn bổ sung, USB charger
Bộ vá lốp khẩn cấp (tire repair kit)
Bộ vá lốp khẩn cấp (tire repair kit) gồm nút vá string plug, dụng cụ khoan thủng và dụng cụ nhét nút, dùng sửa lốp tubeless thủng nhỏ tại chỗ mà không cần tháo bánh. Sau khi nhét nút, bơm lại lốp đến
Bộ van hơi lốp (tire valve kit)
Van lốp (tire valve) là thiết bị van một chiều trên vành bánh xe cho phép bơm khí vào và giữ áp suất bên trong lốp. Loại Schrader (ren ngoài, phổ biến nhất) và Presta (ren mỏng, dùng trên xe sport tốc
Bộ vòng bi đầu (head bearing kit)
Bộ bi cổ phuộc (steering head bearing kit) gồm ổ bi trên và dưới (có thể bi côn-cup, bi cầu bi hoặc taper roller) cùng vòng ngoài (race) lắp trong ổng cổ phuộc khung xe. Bán theo bộ đảm bảo đủ bi cho
Bộ vòng chắn bụi phuộc (dust wiper seal kit)
Bộ kit phớt phuộc trước (fork seal kit) gồm đủ phớt dầu và vòng bụi cho cả hai phuộc, đôi khi kèm thêm vòng chặn dầu (retaining ring) và hướng dẫn thay. Mua theo kit tiết kiệm hơn mua lẻ từng chiếc; đ
Bộ xi-lanh bơm dầu (oil pump rebuild kit)
Bộ phục hồi bơm dầu (oil pump rebuild kit) gồm rotor trong (inner rotor), rotor ngoài (outer rotor), phớt bơm và đôi khi thân bơm mới. Dùng khi bơm dầu mòn khe hở rotor vượt giới hạn cho phép (thường
Bộ xi-lanh hãm phanh (brake caliper rebuild kit)
Bộ phục hồi caliper phanh (caliper rebuild kit) gồm: phớt piston tất cả cỡ trong caliper, vòng bụi piston, chốt trượt cao su và đôi khi kèm piston mới. Dùng khi caliper bị rò dầu hoặc piston kẹt cứng;
Bộ xi-lanh thủy lực côn (slave cylinder)
Xi-lanh nô côn thủy lực (clutch slave cylinder) nhận áp suất dầu từ bơm côn tay và đẩy cần nhả côn trên hộp số để ngắt kết nối côn. Có thể gắn bên ngoài vỏ hộp số (external slave) hoặc bên trong (conc
Bộ xi-lanh tổng thành (cylinder kit)
Bộ xi-lanh tổng thành (top end rebuild kit / cylinder kit) gồm: xi-lanh, piston, xéc-măng piston, chốt piston, phe hãm và gioăng (nắp máy, gioăng chân xi-lanh). Mua theo kit đảm bảo đồng bộ dung sai v
Bobine đánh lửa (ignition coil)
Bobine đánh lửa (ignition coil) là máy biến áp chuyển điện 12V thành xung cao thế 15.000–40.000V đủ mạnh để phóng qua khe hở bugi. Cấu tạo cuộn sơ cấp ít vòng dây굵 và cuộn thứ cấp nhiều vòng dây mảnh
Bolt 950
Bolt là mẫu cruiser bobber 942cc với động cơ V-twin làm mát bằng không khí, thiết kế cổ điển gọn nhẹ. Công suất khoảng 54 mã lực, mô-men xoắn 80 Nm, mang lại cảm giác lái mạnh mẽ và độc đáo.Trang bị k
Bơm dầu động cơ
Bơm dầu tuần hoàn dầu bôi trơn đến toàn bộ các chi tiết chuyển động trong động cơ dưới áp suất ổn định. Xe máy phổ thông dùng bơm bánh răng ăn khớp trong (trochoid/rotor pump), đơn giản và đáng tin cậ