📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125

Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe MSX
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0000959
Danh mục CATALOGUE MSX 125
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125

📦 Danh sách phụ tùng (27 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Mobin cao áp 30510-K26-901 HONDA MSX 125
Mobin cao áp 30510-K26-901 HONDA MSX 125
30510K26901 1 733.672đ
2
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
30520GFM900 1 28.941đ
3
Nắp chụp bugi 30700-KYZ-901 HONDA MSX 125
Nắp chụp bugi 30700-KYZ-901 HONDA MSX 125
30700KYZ901 1 201.719đ
4
Tiết chỉnh lưu 31600-K26-921 HONDA MSX 125
Tiết chỉnh lưu 31600-K26-921 HONDA MSX 125
31600K26921 1 2.466.172đ
5
Dây điện chính 32100-K26-900 HONDA MSX 125
Dây điện chính 32100-K26-900 HONDA MSX 125
32100K26900 1 3.814.755đ
5
Dây điện chính 32100-K26-950 HONDA MSX 125
Dây điện chính 32100-K26-950 HONDA MSX 125
32100K26950 1 4.182.404đ
6
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
32606GEV761 1 46.366đ
7
Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
33714KL3620 1 10.854đ
8
Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
35160KVS751 1 457.121đ
9
CÒI XE 38110-GET-671 HONDA MSX 125
CÒI XE 38110-GET-671 HONDA MSX 125
38110GET671 1 723.910đ
9
CÒI XE 38110-KWN-901 HONDA MSX 125
CÒI XE 38110-KWN-901 HONDA MSX 125
38110KWN901 1 400.185đ
9
CÒI XE 38110-KWW-A41 HONDA LEAD 125, MSX 125
CÒI XE 38110-KWW-A41 HONDA LEAD 125, MSX 125
38110KWWA41 1 115.983đ
10
Giá bắt treo còi 38111-K26-900 HONDA MSX 125
Giá bắt treo còi 38111-K26-900 HONDA MSX 125
38111K26900 1 48.574đ
10
Giá bắt treo còi 38111-K26-950 HONDA MSX 125
Giá bắt treo còi 38111-K26-950 HONDA MSX 125
38111K26950 1 65.071đ
11
Bạc đệm còi xe 38117-KYZ-T00 HONDA MSX 125, SUPER CUB
Bạc đệm còi xe 38117-KYZ-T00 HONDA MSX 125, SUPER CUB
38117KYZT00 1 27.635đ
12
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-GFM-901 HONDA MSX 125
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-GFM-901 HONDA MSX 125
38501GFM901 1 203.346đ
13
Giảm chấn rơ le khởi động 38506-KYK-910 HONDA MSX 125
Giảm chấn rơ le khởi động 38506-KYK-910 HONDA MSX 125
38506KYK910 1 74.833đ
14
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K26-901 HONDA MSX 125
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K26-901 HONDA MSX 125
38770K26901 1 2.541.002đ
14
Bộ điều khiển phun xăng điện tử 38770-K26-931 HONDA MSX 125
Bộ điều khiển phun xăng điện tử 38770-K26-931 HONDA MSX 125
38770K26931 1 2.718.320đ
15
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-KZL-930 HONDA MSX 125, VISION 110
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-KZL-930 HONDA MSX 125, VISION 110
38771KZL930 1 35.355đ
16
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
92101060204J 1 25.326đ
17
Bu lông 6x10 95701-060-1007 HONDA SH 125, SH 150
Bu lông 6x10 95701-060-1007 HONDA SH 125, SH 150
957010601007 1 14.472đ
18
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601400 1 10.854đ
19
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601600 1 10.854đ
20
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9820041000 1 21.708đ
21
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE
9820041500 1 21.708đ
22
Tiết chỉnh lưu 31600-K26-901 HONDA MSX 125
Tiết chỉnh lưu 31600-K26-901 HONDA MSX 125
31600K26901 1 2.132.686đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 MSX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE B…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC