Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
SKU35160KVS751
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB150R, CB300R, CBR150R, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER 150
NămCB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CBR150R: 2021 | MSX 125 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023 | WINNER 150: 2016,2017,2018,2019
Giá lẻ 390.960đ
SKU: 35160KVS751

Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500

390.960đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 35160KVS751 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB150R, CB300R, CBR150R, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER 150.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−6,1%
367.008đ
Đại lý nhỏ
C03−11,4%
346.290đ
Đại lý vừa
C02−16%
328.532đ
Đại lý lớn
C01−20,1%
312.253đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
33714KL3620
5.400đ
10
CÒI XE 38110-K56-V01 HONDA WINNER 150
38110K56V01
194.419đ
12
CÒI XE 38110-KWW-A41 HONDA LEAD 125, MSX 125
38110KWWA41
109.144đ
9
CÒI XE 38110-GET-671 HONDA MSX 125
38110GET671
653.672đ
9
CÒI XE 38110-KWN-901 HONDA MSX 125
38110KWN901
342.360đ
9
Dây điện phụ sau 32109-K0A-E10 HONDA CB300R
32109K0AE10
292.680đ
4
Rơ le xi nhan 38301-KZZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WINNER R
38301KZZJ01
335.880đ
6
CÒI XE 38110-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
38110MGZJ01
324.540đ
6
CÒI XE 38110-K45-NL1 HONDA CB
38110K45NL1
413.329đ
10
Dây motơ đề 32109-K94-T00 HONDA CB150R
32109K94T00
220.320đ
4

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 35160KVS751. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 35160KVS751". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 35160KVS751 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA WINNER 150[1] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125[2] (HONDA , MSX ); chi tiết số 5 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 10 CATALOGUE HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA - MOBIN HONDA CB300R[3] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 5 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 300[4] (HONDA , REBEL 300 ); chi tiết số 5 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 10 CATALOGUE BÓ DÂY PHỤ HONDA CB300R (2019+)[5] (HONDA , CB300R , 2019); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CBR150R (2021)[6] (HONDA , CBR150R , 2021); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 500 (2021)[7] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2022)[8] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 500 (2023)[9] (HONDA , REBEL 500 , 2023); và chi tiết số 5 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 10 CATALOGUE BÓ DÂY PHỤ HONDA CB150R (2022)[10] (HONDA , CB150R , 2022). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 11
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 8
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 10 CATALOGUE HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA - MOBIN HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 5
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 5
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 10 CATALOGUE BÓ DÂY PHỤ HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 5
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CBR150R (2021) — HONDA · CBR150R · 2021 · CATALOGUE CBR150R (2021) · chi tiết số 9
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 6
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 7
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 6
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 10 CATALOGUE BÓ DÂY PHỤ HONDA CB150R (2022) — HONDA · CB150R · 2022 · CATALOGUE CB150R (2022) · chi tiết số 5

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.