Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
SKU957010601400
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR150R, CBR500R, CBR650R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, GOLDWING, LEAD 125, MSX 125, NX500, PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE, SUPER CUB C125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110, WINNER 150, WINNER R, WINNER X
NămADV350: 2025 | AIR BLADE 110: 2007,2008,2009,2010,2011,2012 | AIR BLADE 125: 2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019 | AIR BLADE 125/150: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | AIR BLADE 125/160: 2023,2024,2025,2026 | BLADE 110: 2016,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB1000R: 2023 | CB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB350 H'NESS: 2024 | CB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR150R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | CLICK 110: 2006,2007,2008,2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | DREAM 110 | FUTURE 125: 2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | FUTURE NEO: 2005,2006,2007 | GOLDWING: 2023 | LEAD 125: 2013,2014,2015,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | MSX 125 | NX500: 2025 | PCX: 2010,2011,2012,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | PCX 125: 2013 | PCX 125/150: 2017,2018,2019,2020 | PCX 160: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | REBEL 1100: 2023 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023 | SH 125/150: 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SH 125/160: 2023,2024,2026 | SH 350: 2021,2023 | SH MODE: 2013,2014,2015,2016,2017,2018,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SUPER CUB C125: 2018,2019 | VARIO 160: 2023 | VISION 110: 2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WAVE 100: 2013 | WAVE ALPHA: 2001,2002,2003,2004,2005 | WAVE ALPHA 110: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WAVE RSX 110: 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019 | WINNER 150: 2016,2017,2018,2019 | WINNER R: 2025,2026 | WINNER X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026
Giá lẻ 5.400đ
SKU: 957010601400

Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số

5.400đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 957010601400 — thương hiệu HONDA, dòng xe ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR150R, CBR500R, CBR650R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, GOLDWING, LEAD 125, MSX 125, NX500, PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE, SUPER CUB C125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110, WINNER 150, WINNER R, WINNER X.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−21,4%
4.243đ
Đại lý nhỏ
C03−26,3%
3.980đ
Đại lý vừa
C02−30%
3.782đ
Đại lý lớn
C01−33,3%
3.602đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Phớt o 1.5x9.5 91306-MG3-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, CLICK 110, FUTURE, LEAD 125, REBEL 300, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WINNER R
91306MG3000
5.400đ
9
Bu lông 6x14 96001-060-1400 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE
960010601400
5.400đ
11
Phớt dầu 20x34x7 91216-KGH-901 HONDA CB 150, WINNER R
91216KGH901
41.040đ
39
Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER
957010601807
5.400đ
23
Ống 5.5x370 95005-553-7020 HONDA WINNER
950055537020
28.080đ
32
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601600
5.400đ
34
Vòng đệm 14.2X26X3 90432-KPT-A00 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
90432KPTA00
14.040đ
20
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
9430110120
6.329đ
15
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601800
5.400đ
17
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
92101060100A
5.400đ
23

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 957010601400. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 957010601400". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 957010601400 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE XÍCH CAM - CẦN TĂNG CAM HONDA WINNER 150[1] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 40 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ - BÁNH RĂNG HONDA WINNER 150[2] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 22 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA WINNER 150[3] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 33 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT TẢN NHIỆT HONDA WINNER 150[4] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE LY HỢP HONDA MSX 125[5] (HONDA , MSX ); chi tiết số 16 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE VÁCH MÁY HONDA MSX 125[6] (HONDA , MSX ); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA MSX 125[7] (HONDA , MSX ); chi tiết số 25 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA MSX 125[8] (HONDA , MSX ); chi tiết số 18 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125[9] (HONDA , MSX ); và chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA MSX 125[10] (HONDA , MSX ). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE XÍCH CAM - CẦN TĂNG CAM HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 10
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ - BÁNH RĂNG HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 40
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 22
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT TẢN NHIỆT HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 33
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE LY HỢP HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 21
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE VÁCH MÁY HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 16
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 24
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 25
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 18
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 6

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.