📚 Thư viện nguồn

Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 1,083 nguồn đã được xác minh.

LS
Tổ chức

LS2 Helmets

LS2 Helmets (Long Sheng Safety Equipment Co., Ltd. — 龙盛安全装备) là nhà sản xuất mũ bảo hiểm của Trung Quốc được thành lập năm 1990 tại Nam Xương, Giang Tây. LS2 là viết tắt không chính thức thường dùng,

LS2 Helmets
Thuật ngữ

Lưới bảo vệ két nước (radiator guard)

Lưới bảo vệ két nước (radiator guard) là khung lưới kim loại hoặc nhựa bọc quanh két nước, ngăn đá nhỏ, cành cây và vật bắn vào làm bẹp cánh tản nhiệt (fin). Thiết yếu cho xe adventure và enduro đi đị

lưới két nước radiator guard bảo vệ két làm mát xe máy
Thuật ngữ

Lưới lọc dầu (strainer)

Lưới lọc dầu sơ cấp (strainer) lọc thô dầu trước khi vào bơm dầu, ngăn mảnh kim loại lớn làm hỏng bơm. Thường là lưới thép không gỉ hoặc nhôm mắt lưới lớn hơn lọc dầu chính, gắn trên đường hút của bơm

lưới lọc dầu oil strainer filter sơ cấp động cơ
Thuật ngữ

Lưới lọc dầu (Strainer) catte

Lưới lọc dầu catte (oil strainer) là lưới kim loại mịn lắp tại đầu hút của bơm dầu trong catte, lọc cặn kim loại lớn trước khi dầu vào bơm. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ bơm dầu khỏi các mảnh

lưới lọc dầu catte xe máy oil strainer mesh
Ly
Thuật ngữ

Ly hợp số (clutch xe côn tay)

Ly hợp xe côn tay (manual clutch) gồm bộ đĩa ma sát và đĩa thép xen kẽ ép bởi lò xo, ngắt kết nối động cơ và hộp số khi bóp tay côn. Hoạt động trong dầu động cơ (wet clutch JASO MA) đảm bảo mát và bôi

ly hợp clutch côn xe số tay xe máy
Thuật ngữ

Má ly hợp CVT (clutch shoe)

Má ly hợp (clutch shoe) trong puly thứ cấp CVT là các mảnh cung vật liệu ma sát gắn trên cần ly tâm, khi tốc độ đủ cao sẽ văng ra tiếp xúc với trống ly hợp truyền công suất. Tương tự má phanh nhưng va

má ly hợp clutch shoe má CVT xe tay ga
Thuật ngữ

Má phanh cơ (tang trống)

Má phanh cơ dùng trong hệ thống phanh tang trống, gồm tấm cung thép và lớp vật liệu ma sát gắn bằng đinh tán hoặc keo chịu nhiệt. Khi cam phanh xoay, hai guốc phanh ép ra ngoài tiếp xúc mặt trong tang

má phanh cơ brake shoe phanh tang trống xe máy
Thuật ngữ

Má phanh dạng sinter xe địa hình

Má phanh thiêu kết cho xe địa hình (sintered off-road pad) công thức cứng hơn má đường nhựa để chịu điều kiện bùn lầy, cát và nhiệt độ thay đổi đột ngột. Cấu trúc xốp giúp thoát nước và tự làm sạch bề

má phanh địa hình enduro brake pad sinter off-road pad
Thuật ngữ

Má phanh đĩa

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát trong hệ thống phanh thủy lực, cấu tạo gồm tấm thép nền và lớp vật liệu ma sát thiêu kết hoặc bán kim loại. Khi piston caliper ép vào đĩa phanh, má phanh tạo lực ma sát

má phanh đĩa brake pad phanh đĩa xe máy
Thuật ngữ

Má phanh đĩa sinter (xe sport)

Má phanh thiêu kết (sintered) sản xuất bằng cách nung bột kim loại dưới áp suất cao, tạo cấu trúc xốp đồng nhất với hệ số ma sát cao và bền nhiệt vượt trội so với organic. Hiệu quả ngay khi nguội và d

má phanh sinter sintered brake pad phanh xe sport
Thuật ngữ

Má phanh đĩa xe tay ga (scooter disc pad)

Má phanh đĩa xe tay ga thường cỡ nhỏ hơn xe côn tay nhưng nguyên lý hoàn toàn tương tự: lớp vật liệu ma sát trên đế thép ép vào đĩa phanh nhỏ. Phổ biến nhất: Honda Vision, Air Blade, Wave; Yamaha Siri

má phanh tay ga scooter brake pad má phanh xe ga Honda Yamaha
Thuật ngữ

Má phanh sau (Drum Brake)

Má phanh tang trống (drum brake shoe) là bộ phận ma sát hình cung lắp bên trong tang trống phanh, được ép ra ngoài bởi cơ cấu cam hoặc xi lanh thủy lực để tạo ma sát với mặt trong của tang trống. Phổ

má phanh tang trống xe máy drum brake shoe
Thuật ngữ

Màn hình TFT xe máy (TFT display)

Màn hình TFT (Thin Film Transistor LCD) trên xe máy cao cấp hiển thị tốc độ, vòng tua, nhiên liệu, nhiệt độ, GPS navigation và kết nối smartphone Bluetooth. Độ sáng tự điều chỉnh theo ánh sáng môi trư

đồng hồ TFT TFT display màn hình kỹ thuật số xe cao cấp
Thuật ngữ

Màng lọc dầu (oil filter cartridge)

Lõi lọc dầu (filter cartridge/element) là bộ phận thay thế trong vỏ lọc dầu dạng cartridge rời (trên xe Honda, Kawasaki nhiều model). Lõi giấy gấp nếp bên trong vỏ nhựa hoặc kim loại; thay lõi kinh tế

lõi lọc dầu oil filter element cartridge lọc nhớt xe máy
Mặ
Thuật ngữ

Mặt nạ đèn pha LED (LED projector)

Cụm đèn pha bi-LED projector (bi-LED headlight) sử dụng thấu kính (projector lens) hội tụ chùm sáng LED thành chùm sáng cắt (cut-off line) rõ ràng, đảm bảo sáng tốt mà không chói xe đối diện. Hoạt độn

đèn projector LED LED headlight projector bi-LED xe máy
Mặ
Thuật ngữ

Mặt nạ xe (headlight fairing)

Mặt nạ xe (headlight fairing/bikini fairing) là tấm ốp nhỏ bao quanh đèn pha trước, tạo hình dáng cafe racer hoặc bảo vệ đèn khỏi bụi và gió. Nhựa ABS hoặc sợi thủy tinh; nhiều style khác nhau từ vint

mặt nạ xe headlight fairing đèn pha naked bikini fairing
Mắ
Thuật ngữ

Mắt xích nối (master link)

Mắt xích nối (master link) là mắt xích tháo lắp được dùng để nối hai đầu xích khi thay xích mà không cần đục xích. Loại clip-type dùng kẹp chốt chữ C; loại press-fit/rivet cần dụng cụ chuyên dụng. Xíc

mắt xích nối master link khóa xích xe máy
Ma
Tổ chức

Maxxis

Maxxis International là thương hiệu lốp xe của Đài Loan, thuộc tập đoàn Cheng Shin Rubber (正新橡膠工業股份有限公司) được thành lập năm 1967 tại Đại Giáp, Đài Trung. Cheng Shin là một trong mười nhà sản xuất lốp

Maxxis
Thuật ngữ

Máy đọc lỗi OBD xe máy (diagnostic tool)

Thiết bị đọc lỗi chẩn đoán xe máy EFI (motorcycle diagnostic tool) kết nối cổng chẩn đoán OBD xe, đọc mã lỗi DTC, xem dữ liệu cảm biến thời gian thực và xóa lỗi sau sửa chữa. Một số tool hỗ trợ nhiều

máy đọc lỗi diagnostic scanner OBD xe máy EFI
Thuật ngữ

Máy làm sạch xích (chain cleaner)

Dung dịch làm sạch xích (chain cleaner/degreaser) phân hủy dầu cũ, bùn đất bám trên xích mà không tấn công phớt O/X-ring. Công thức không chứa acetone, MEK hoặc dung môi mạnh có thể trương nở và phá h

dung dịch rửa xích chain cleaner chain degreaser xe máy
Me
Sản phẩm

Meteor 350

Meteor 350 là mẫu cruiser 349cc với động cơ 2 xi-lanh đối song làm mát bằng gió, phát triển với sự hỗ trợ của Harris Performance. Công suất khoảng 20 mã lực, trang bị hệ thống Tripper Navigation GPS.Đ

Meteor 350
Me
Sản phẩm

Meteor 350 Fireball

Meteor 350 Fireball là phiên bản màu sắc đặc biệt của Meteor 350 với bộ màu đỏ cam lửa bắt mắt. Cùng động cơ 349cc 2 xi-lanh đối song 20 mã lực và hệ thống Tripper Navigation GPS.Xe thu hút người muốn

Meteor 350 Fireball
Me
Tổ chức

Metzeler

Metzeler là thương hiệu lốp xe máy của Đức, được thành lập năm 1863 tại Munich bởi Johann Georg Metzeler — ban đầu sản xuất các sản phẩm cao su công nghiệp. Công ty phát triển sang lốp xe đạp và sau đ

Metzeler
Michelin
Tổ chức

Michelin

Michelin là tập đoàn lốp xe hàng đầu thế giới, được thành lập năm 1889 tại Clermont-Ferrand, Pháp bởi hai anh em Édouard Michelin và André Michelin. Khởi đầu từ một xưởng sản xuất cao su nhỏ, Michelin

MICHELIN
Mi
Thuật ngữ

Miếng dán bảo vệ sơn (paint protection film)

Màng bảo vệ sơn (PPF – Paint Protection Film) là lớp polyurethane trong suốt dán lên bề mặt sơn, bảo vệ khỏi đá văng, côn trùng, cành cây và trầy xước nhẹ. Tự phục hồi vết trầy nhỏ (self-healing) khi

PPF paint protection film miếng dán bảo vệ xe máy
Mi
Tổ chức

Mikuni

Mikuni Corporation (株式会社ミクニ) là nhà sản xuất bộ chế hòa khí và hệ thống nhiên liệu xe máy của Nhật Bản, được thành lập năm 1923 tại Tokyo bởi Mikuniya Yushi Kojima dưới tên Mikuni Shoji — ban đầu là c

Mikuni
Mỡ
Thuật ngữ

Mỡ bôi phanh (ceramic)

Mỡ bôi trơn phanh dạng ceramic hoặc copper grease dùng để bôi chốt trượt caliper, mặt sau má phanh và điểm tỳ guốc phanh vào mâm đỡ. Chịu nhiệt độ cao (>1000°C với ceramic grease), không tan chảy và k

mỡ phanh brake grease ceramic grease chốt caliper
Mỡ
Thuật ngữ

Mỡ bôi trơn đa dụng (grease)

Mỡ bôi trơn đa dụng lithium hoặc lithium complex dùng trong các điểm bôi trơn xe máy: vòng bi bánh xe, bi cổ phuộc, bạc lắc sau, trục chân chống và các khớp chuyển động. NLGI grade 2 là loại phổ biến

mỡ bôi trơn grease lithium grease xe máy
Mỡ
Thuật ngữ

Mỡ chịu nhiệt ốc xả (anti-seize)

Hợp chất chống kẹt ren (anti-seize compound) gồm bột đồng, nickel hoặc molybdenum trong mỡ gốc, bôi lên ren bu-lông ống xả, bu-lông mặt bích chịu nhiệt cao để dễ tháo sau này. Ngăn hiện tượng bulong '

anti-seize mỡ chống kẹt ren đồng paste bu-lông xả
Thuật ngữ

Mô tơ khởi động (Đề điện)

Mô tơ khởi động (starter motor) là động cơ điện nhỏ nhận điện từ ắc quy để quay trục khuỷu khởi động động cơ. Khi nhấn nút đề, relay đề cấp điện cho mô tơ, bánh răng bento ăn khớp với bánh đà và quay

motor đề điện xe máy starter motor