| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | mỡ phanh, brake grease, ceramic grease chốt caliper |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Mỡ bôi phanh (ceramic)
Thuật ngữ
Mỡ bôi trơn phanh dạng ceramic hoặc copper grease dùng để bôi chốt trượt caliper, mặt sau má phanh và điểm tỳ guốc phanh vào mâm đỡ. Chịu nhiệt độ cao (>1000°C với ceramic grease), không tan chảy và không ăn mòn cao su.
Tuyệt đối không bôi mỡ lên bề mặt ma sát má phanh hoặc đĩa phanh vì sẽ làm mất hiệu quả phanh nguy hiểm. Chỉ bôi một lớp mỏng đúng vị trí theo hướng dẫn kỹ thuật.
🏷 Từ khóa nhận diện
mỡ phanh
brake grease
ceramic grease chốt caliper
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Bánh Xe Honda Wave RSX 2012 – Phanh Tang Trống Sau, Vành Và Mã 42xxx/44xxx Từ Catalogue
📅 18/05/2026
Tổng Hợp Phụ Tùng Hệ Thống Phanh Xe Honda Winner X
📅 06/07/2026
Đầu mã 43xxx và 45xxx — Hệ phanh sau và phanh trước trên xe Honda
📅 28/04/2026
Má phanh Honda Wave chính hãng — Phân biệt phanh cơ và phanh đĩa, tra cứu mã theo từng phiên bản
📅 28/04/2026
Hướng dẫn thay má phanh Honda Wave — Phanh tang trống và phanh đĩa từng bước
📅 28/04/2026
Hệ thống phanh Honda Click 110 — CBS, đĩa trước, tang trống sau và mã phụ tùng
📅 05/06/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
46184611000
(G1) Gioăng chắn bụi xi lanh phanh 46184-611-000 HONDA
273.297đ
06435MAZ006
(G2) Bộ má phanh dầu sau 06435-MAZ-006 HONDA CB400
2.730.812đ
06435MAZ016
(G2) Bộ má phanh dầu sau 06435-MAZ-016 HONDA
2.859.801đ
43105MW0425
(G2) Bộ má phanh sau 43105-MW0-425 HONDA CB400
2.839.352đ
06455MBW006
(G2) Bộ má phanh trước 06455-MBW-006 HONDA CB400
1.785.409đ
06455MY9405
(G2) Bộ má phanh trước 06455-MY9-405 HONDA CB 250
1.521.138đ
46500MCE000
(G2) Cần đạp phanh 46500-MCE-000 HONDA CB400
2.299.904đ
46500MGSD30
(G2) Cần phanh sau NC750X 46500-MGS-D30 HONDA NC750
3.261.536đ
45451KB4000
(G2) Cao su tay phanh 45451-KB4-000 HONDA CB 250
263.538đ
06454MCA307
(G2) Cụm phụ tùng phanh 06454-MCA-307 HONDA GL1800
4.722.489đ
45510MBRJ11
(G2) Cụm xy lanh phanh chính 45510-MBR-J11 HONDA CB250
5.628.594đ
43251KSVJ01
(G2) Đĩa phanh sau 43251-KSV-J01 HONDA CB400
8.506.333đ
43251MW3600
(G2) Đĩa phanh sau 43251-MW3-600 HONDA CB750
5.246.304đ
45351KBGJ00
(G2) Đĩa phanh trước 45351-KBG-J00 HONDA CB 250
8.089.884đ
06435KYJ901
(G2) Má phanh sau 06435-KYJ-901 HONDA CB
1.019.982đ
06435MY9435
(G2) Má phanh sau 06435-MY9-435 HONDA CB400
2.209.143đ
06435MGSD31
(G2) Má phanh sau NC750X 06435-MGS-D31 HONDA NC750
2.272.587đ
06435MGSD32
(G2) Má phanh sau NC750X 06435-MGS-D32 HONDA NC750
2.277.466đ
06455K33D51
(G2) Má phanh trước 06455-K33-D51 HONDA CBF300
2.373.446đ
06455K33D52
(G2) Má phanh trước 06455-K33-D52 HONDA CBF300
2.378.326đ
06455MCF026
(G2) Má phanh trước 06455-MCF-026 HONDA
2.059.482đ
06455MY9435
(G2) Má phanh trước 06455-MY9-435 HONDA
1.501.502đ
06455MGSD31
(G2) Má phanh trước NC750X 06455-MGS-D31 HONDA NC750
2.845.206đ
9460115000
(G2) Phanh cài piston 94601-15000 HONDA CB250
36.008đ