Cầu chì 5A 98200-40500 HONDA LEAD, PCX, SH MODE
Cầu chì 5A 98200-40500 HONDA LEAD, PCX, SH MODE
SKU9820040500
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeAIR BLADE 125/150, GOLDWING, LEAD 125, PCX, PCX 125, SH 125/150, SH MODE, VISION 110
NămAIR BLADE 125/150: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | GOLDWING: 2023 | LEAD 125: 2013,2014,2015 | PCX: 2014,2015,2016,2017 | PCX 125: 2013 | SH 125/150: 2016,2017,2018,2019 | SH MODE: 2013,2014,2015,2016,2017,2018 | VISION 110: 2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026
Giá lẻ 8.640đ
SKU: 9820040500

Cầu chì 5A 98200-40500 HONDA LEAD, PCX, SH MODE

8.640đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 9820040500 — thương hiệu HONDA, dòng xe AIR BLADE 125/150, GOLDWING, LEAD 125, PCX, PCX 125, SH 125/150, SH MODE, VISION 110.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−18,2%
7.071đ
Đại lý nhỏ
C03−23,2%
6.633đ
Đại lý vừa
C02−27%
6.304đ
Đại lý lớn
C01−30,5%
6.002đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601200
5.400đ
20
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9820041000
9.720đ
22
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601600
5.400đ
35
Bu lông 8x12 95701-080-1200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
957010801200
5.400đ
24
Bu lông 8X16 95701-080-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010801600
7.560đ
13
Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA DREAM
960010601207
6.329đ
38
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA LEAD, PCX, VISION
957010601608
5.400đ
13
Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
9390124320
6.480đ
19
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE
9820041500
9.720đ
23
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601400
5.400đ
34

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 9820040500. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 9820040500". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 9820040500 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA SH 125 - SH 150[1] (HONDA , SH , 2016,2017,2018,2019); chi tiết số 25 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY (ANC125E,F,G) HONDA SH MODE[2] (HONDA , SH MODE , 2013,2014,2015,2016,2017,2018); chi tiết số 26 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 - 1 CATALOGUE BÓ DÂY (ANC125H) HONDA SH MODE[3] (HONDA , SH MODE , 2013,2014,2015,2016,2017,2018); chi tiết số 36 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA AIR BLADE 125 - 150[4] (HONDA , AIR BLADE , 2020); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA VISION 110[5] (HONDA , VISION , 2014); chi tiết số 38 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY - CỤM CHÌA KHÓA HONDA PCX[6] (HONDA , PCX , 2014,2015,2016,2017); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA LEAD 125[7] (HONDA , LEAD , 2013,2014,2015); chi tiết số 39 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA GOLDWING 2023[8] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 38 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY / CỤM CHÌA KHÓA HONDA PCX 125 K35A (WW125E) 2013[9] (HONDA , PCX , 2013); và chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F-37 BÌNH ĐIỆN HONDA CT125 2026[10] (HONDA, CT125, 2026). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA SH 125 - SH 150 — HONDA · SH · 2016,2017,2018,2019 · CATALOGUE SH 125 VÀ SH 150 (11/2016-11/2019) · chi tiết số 21
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY (ANC125E,F,G) HONDA SH MODE — HONDA · SH MODE · 2013,2014,2015,2016,2017,2018 · CATALOGUE SH MODE (05/2013-12/2018) · chi tiết số 25
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 - 1 CATALOGUE BÓ DÂY (ANC125H) HONDA SH MODE — HONDA · SH MODE · 2013,2014,2015,2016,2017,2018 · CATALOGUE SH MODE (05/2013-12/2018) · chi tiết số 26
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA AIR BLADE 125 - 150 — HONDA · AIR BLADE · 2020 · CATALOGUE AIR BLADE 125 / AIR BLADE 150 (2020+) · chi tiết số 36
  5. BỘ PHỤ TÙNG F41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA VISION 110 — HONDA · VISION · 2014 · CATALOGUE VISION 110 (09/2014+) · chi tiết số 14
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY - CỤM CHÌA KHÓA HONDA PCX — HONDA · PCX · 2014,2015,2016,2017 · CATALOGUE PCX (2014-2017) · chi tiết số 38
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA LEAD 125 — HONDA · LEAD · 2013,2014,2015 · CATALOGUE LEAD 125 (02/2013-02/2015) · chi tiết số 27
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 39
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY / CỤM CHÌA KHÓA HONDA PCX 125 K35A (WW125E) 2013 — HONDA · PCX · 2013 · CATALOGUE PCX 125 K35A (WW125E) (2013) · chi tiết số 38
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-37 BÌNH ĐIỆN HONDA CT125 2026 — HONDA · CT125 · 2026 · CATALOGUE CT125 (2026) · chi tiết số 14

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.