Chuyên môn

Đầu mã 44xxx và 42xxx — Cấu trúc định danh vành lốp xe Honda

🔩 14 phụ tùng được đề cập

Hai họ đầu mã 44xxx (bánh trước) và 42xxx (bánh sau) đối xứng nghiêm ngặt — 44650 ↔ 42650 (vành đúc), 44711 ↔ 42711 (lốp), 44712 ↔ 42712 (săm). Bài giải thích cách Honda mã hóa thông số lốp đầy đủ trong tên phụ tùng (kích thước, số lớp bố 4PR, chỉ số tải 33L, hãng IRC/CST/VEE/YOKO/DUNLOP), cách 44721/44722/44723 mã hóa khối lượng đối trọng cân vành 10g/15g/20g vào hậu tố đầu mã, và lý do dải 44800–44832 không có cặp ở 42xxx do cảm biến tốc độ truyền thống đặt ở bánh trước.

Hai họ đầu mã 44xxx và 42xxx chia đôi toàn bộ phụ tùng vành lốp xe Honda theo trục đối xứng trước-sau — 44xxx cho bánh trước và 42xxx cho bánh sau. Đây là cặp họ phụ tùng song hành nghiêm ngặt nhất trong Parts Catalogue Honda: hầu như mọi đầu mã của 44xxx đều có một đầu mã tương ứng ở 42xxx, lệch đúng một chữ số ở vị trí thứ hai — phản ánh đúng việc bánh trước và bánh sau là hai cụm cơ học gần như đối xứng về cấu trúc.
Cấu trúc song hành thể hiện qua các cặp đầu mã then chốt. 44650 và 42650 là bộ vành đúc — Air Blade KVG dùng 44650KVGV40ZA[1] cho vành đúc trước màu NH303M và 42650KVGV40ZA[2] cho vành đúc sau cùng màu, hai mã giống y hệt nhau ngoại trừ chữ số thứ hai. 44711 và 42711 là lốp; 44712 và 42712 là săm; 44701 và 42701 là vành nan hoa; 44635 và 42635 là cụm đùm moayơ; 44301 và 42301 là trục bánh xe; 44311 và 42311 là bạc đệm. Logic 44/42 này không phải đánh số ngẫu nhiên mà là quy ước phân loại đối xứng giúp thợ và đại lý suy ra mã bánh sau khi đã biết mã bánh trước, hoặc ngược lại.
Lốp xe ở đầu mã 44711 (trước) và 42711 (sau) là họ phụ tùng có mật độ thông số kỹ thuật trong tên cao nhất trong toàn bộ Parts Catalogue Honda. Tên phụ tùng ghi đầy đủ: kích thước, số lớp bố, chỉ số tải, chỉ số tốc độ, hãng sản xuất. Mã 44711GBGB20[8] có tên đầy đủ là "LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC)" — kích thước 2.25-17 (chiều rộng 2.25 inch, đường kính vành 17 inch), 4PR là 4 lớp bố, 33L là chỉ số tải 33 và chỉ số tốc độ L (tối đa 120 km/h), nhà sản xuất IRC. Mã 44711K0FT01[9] là "LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE)" — kích thước hệ mét 120/80-12, chỉ số tải 65, chỉ số tốc độ J (tối đa 100 km/h), nhà sản xuất VEE Rubber. Đại lý đọc trôi tên lốp không cần tra catalogue — kích thước, lớp bố, tải, tốc độ, hãng đều nằm gọn trong dòng tên.
Honda Việt Nam mua lốp từ năm nhà cung ứng chính được công khai trong tên phụ tùng: IRC (Inoue Rubber Company — Nhật Bản, lốp tiêu chuẩn cho phần lớn xe Honda), CST (Cheng Shin Tire — Đài Loan, phổ biến trên xe ga), VEE (Vee Rubber — Thái Lan), YOKO (Yokohama — Nhật Bản, dòng cao cấp), DUNLOP (Anh Quốc, một số dòng PKL). Cùng một dòng xe có thể có nhiều mã lốp khác nhau theo nhà cung ứng — Wave Alpha có 44711GGE901[10] (CST), 44711GGEYK0[11] (YOKO), 44711GBGB20[8] (IRC) cho ba phương án lốp trước. Khách thay lốp có quyền chọn nhà cung ứng theo ngân sách và kinh nghiệm, không bắt buộc dùng đúng hãng nguyên bản.
Vành nan hoa truyền thống ở đầu mã 44701 và 42701 ghi rõ kích thước vành trong tên phụ tùng. Mã 44701GBGB20[12] là "VÀNH TRƯỚC 1.20-17" (chiều rộng 1.20 inch, đường kính 17 inch); 44701KFL890[13] là "VÀNH TRƯỚC 1.40-17"; 42701KFL890[14] là "VÀNH SAU 1.60-17". Quy luật chung là vành sau rộng hơn vành trước cùng dòng xe — Future KFL có vành trước 1.40-17 và vành sau 1.60-17, phản ánh đúng việc bánh sau chịu lực kéo và truyền động lớn hơn nên cần bề mặt tiếp xúc rộng hơn. Đây là tri thức cơ học cơ bản được mã hóa thẳng vào tên phụ tùng.
Vành đúc đời mới ở đầu mã 44650 và 42650 không ghi kích thước trong tên (vì kích thước cố định theo dòng xe) mà ghi mã màu sơn vành theo chuẩn Honda toàn cầu giống họ thân vỏ 64xxx. Winner 150 K56 có 44650K56V60ZA[3] (vành trước bạc NH303M), 44650K56V60ZB[4] (vành trước đỏ NH303M), 44650K56V60ZC[5] (vành trước vàng NH303M) — ba màu vành đúc cho ba phiên bản Winner X. Đây là điểm hội tụ giữa logic 64xxx (mã màu) và logic 44xxx (kích thước cứng) — cùng một họ đầu mã nhưng có thể vận hành theo hai logic phụ thuộc vào loại vành nan hoa hay vành đúc.
Đối trọng cân vành là chi tiết phụ nhỏ nhưng có cấu trúc đầu mã thú vị. 44721, 44722, 44723 lần lượt là đối trọng 10 gam, 15 gam, 20 gam cho vành trước. 42704, 42705, 42706 là đối trọng 10, 20, 30 gam cho vành sau. Khối lượng đối trọng được mã hóa trực tiếp vào hậu tố ba ký tự cuối của đầu mã — một quy ước đặc thù chỉ áp dụng cho phụ tùng cân chỉnh, không có ở các họ phụ tùng khác. Khi thợ cân vành sau khi thay lốp, mã đối trọng cần đặt phụ thuộc vào mức lệch tâm đo được trên máy cân — lệch nhẹ dùng 10 gam, lệch nhiều dùng 20 hoặc 30 gam.
Cụm đùm moayơ ở 44635 (trước) và 42635 (sau) mang mã màu giống vành đúc và là chi tiết kỹ thuật phức tạp nhất trong họ vành lốp — bên trong chứa vòng bi, phớt, và bánh răng đo tốc độ. Mã 42635KTL640ZA[6] là cụm đùm moayơ sau cho dòng Lead/SH Mode KTL màu NH364M (xám sáng); 42635KVV900ZA[7] là cụm đùm moayơ sau Wave Alpha KVV nhưng không có hậu tố Z vì thuộc dòng vành nan hoa không cần phân biệt màu. Khác biệt 13 ký tự (vành đúc có màu) hay 11 ký tự (vành nan hoa không màu) là dấu hiệu cứng phân biệt hai công nghệ vành ngay ở cấp đầu mã.
Bộ phụ kiện đo tốc độ truyền thống ở dải đầu mã 44800–44832 là một họ con đặc biệt thuộc nhánh 44xxx, không có cặp tương ứng ở 42xxx. 44800 là hộp bánh răng đo tốc độ; 44806 là bánh răng đo tốc độ; 44830 và 44831 là dây và lõi dây công tơ mét. Lý do không có cặp đối xứng ở bánh sau là vì cảm biến tốc độ truyền thống của Honda Việt Nam đặt tại bánh trước — quay vòng quay bánh trước qua bánh răng cơ học rồi truyền qua dây cáp lên đồng hồ tốc độ trước tay lái. Đến đời xe có cảm biến tốc độ điện tử ABS, vị trí cảm biến chuyển sang bánh sau hoặc bánh trước tùy thiết kế, và mã phụ tùng chuyển sang họ 35xxx (cảm biến) chứ không còn ở 44xxx nữa.
Hiểu cấu trúc cặp 44xxx và 42xxx là hiểu cách Parts Catalogue Honda phản ánh đúng kiến trúc cơ học đối xứng của xe máy — bánh trước và bánh sau gần như giống hệt nhau về thành phần, chỉ khác biệt ở chức năng truyền động và kích thước. Quy ước đối xứng số học này đã được Honda áp dụng nhất quán suốt 60 năm sản xuất xe máy toàn cầu, từ Honda Cub thập niên 1960 đến PCX hybrid 2024.

Tham khảo sản phẩm

  1. 44650KVGV40ZA — Cụm vành đúc trước *NH303M* 44650-KVG-V40ZA HONDA AIR BLADE 110
  2. 42650KVGV40ZA — Cụm vành đúc sau *NH303M* 42650-KVG-V40ZA HONDA AIR BLADE 110
  3. 44650K56V60ZA — Bộ vành trước bạc *NH303M* 44650-K56-V60ZA HONDA WINNER X
  4. 44650K56V60ZB — Bộ vành trước đỏ *NH303M* 44650-K56-V60ZB HONDA WINNER X
  5. 44650K56V60ZC — Bộ vành trước vàng *NH303M* 44650-K56-V60ZC HONDA WINNER X
  6. 42635KTL640ZA — Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* 42635-KTL-640ZA HONDA FUTURE, WAVE 100
  7. 42635KVV900ZA — Moay ơ sau 42635-KVV-900ZA HONDA DREAM
  8. 44711GBGB20 — Lốp trước 44711-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  9. 44711K0FT01 — Lốp trước (VEE) (120/80-12 65J) 44711-K0F-T01 HONDA MONKEY
  10. 44711GGE901 — Lốp trước (90/9012 44J) 44711-GGE-901 HONDA LEAD 110
  11. 44711GGEYK0 — Lốp trước (90/9012 44J) (YOKOHAMA) 44711-GGE-YK0 HONDA LEAD 110
  12. 44701GBGB20 — Vành trước 1.20-17 44701-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  13. 44701KFL890 — Vành trước 1.40-17 44701-KFL-890 HONDA FUTURE
  14. 42701KFL890 — Vành sau 1.60-17 42701-KFL-890 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Cụm vành đúc trước *NH303M* 44650-KVG-V40ZA HONDA AIR BLADE 110 — SKU: 44650KVGV40ZA · 2.592.000đ
  2. [2] Cụm vành đúc sau *NH303M* 42650-KVG-V40ZA HONDA AIR BLADE 110 — SKU: 42650KVGV40ZA · 2.762.640đ
  3. [3] Lốp trước 44711-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM — SKU: 44711GBGB20 · 249.528đ
  4. [4] Lốp trước (VEE) (120/80-12 65J) 44711-K0F-T01 HONDA MONKEY — SKU: 44711K0FT01 · 2.489.153đ
  5. [5] Lốp trước (90/9012 44J) 44711-GGE-901 HONDA LEAD 110 — SKU: 44711GGE901 · 476.094đ
  6. [6] Lốp trước (90/9012 44J) (YOKOHAMA) 44711-GGE-YK0 HONDA LEAD 110 — SKU: 44711GGEYK0 · 440.884đ
  7. [7] Vành trước 1.20-17 44701-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100 — SKU: 44701GBGB20 · 352.080đ
  8. [8] Vành trước 1.40-17 44701-KFL-890 HONDA FUTURE — SKU: 44701KFL890 · 481.680đ
  9. [9] Vành sau 1.60-17 42701-KFL-890 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 — SKU: 42701KFL890 · 411.480đ
  10. [10] Bộ vành trước bạc *NH303M* 44650-K56-V60ZA HONDA WINNER X — SKU: 44650K56V60ZA · 2.384.640đ
  11. [11] Bộ vành trước đỏ *NH303M* 44650-K56-V60ZB HONDA WINNER X — SKU: 44650K56V60ZB · 2.235.600đ
  12. [12] Bộ vành trước vàng *NH303M* 44650-K56-V60ZC HONDA WINNER X — SKU: 44650K56V60ZC · 2.277.720đ
  13. [13] Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* 42635-KTL-640ZA HONDA FUTURE, WAVE 100 — SKU: 42635KTL640ZA · 610.200đ
  14. [14] Moay ơ sau 42635-KVV-900ZA HONDA DREAM — SKU: 42635KVV900ZA · 723.600đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.