Chuyên môn

Đầu mã 22xxx và 23xxx — Hai hệ truyền động xe ga và xe số Honda

🔩 22 phụ tùng được đề cập

Hai họ đầu mã 22xxx (ly hợp) và 23xxx (truyền động) phân hóa rõ giữa xe ga và xe số Honda — 22535 guốc văng cho xe số tự động, 22123 bi văng cho xe ga, 23100 dây đai CVT, 23411–23521 bánh răng hộp số 6 cấp. Bài giải thích quy luật lệch 20 đơn vị giữa trục sơ cấp và thứ cấp, cách Honda công khai số răng từng bánh răng (37→33→30→27→25→24 ở Winner K56) để cho thấy toàn bộ tỷ số truyền của xe, và cấu trúc đặc trưng dây đai 23100 với chu kỳ thay 20.000–24.000 km của hệ CVT.

Hai họ đầu mã liền kề 22xxx và 23xxx gánh toàn bộ phần truyền động sau động cơ trên xe Honda — nhưng không phải theo logic phải-trái hay trước-sau như các họ phụ tùng khác. 22xxx phân chia theo loại ly hợp, gánh cả ly hợp tay côn của xe số tay và ly hợp ly tâm của xe số tự động. 23xxx phân chia theo công nghệ truyền động, gánh cả hộp số bánh răng cứng của xe số và hệ CVT puly–dây đai của xe ga. Hai họ đầu mã này là điểm phân hóa rõ rệt nhất giữa hai dòng xe Honda chủ đạo tại Việt Nam.
Hệ ly hợp xe số tay côn ở dải đầu mã 22100 đến 22401 chứa các chi tiết nồi côn và đĩa ma sát quen thuộc. 22100 là nồi ly hợp; 22201 là đĩa ma sát ly hợp; 22321 là đĩa sắt ly hợp; 22350 là đĩa ép ly hợp; 22401 là lò xo ly hợp; 22870 là dây cáp ly hợp. Winner 150 mã K56 — xe có côn tay 6 cấp — dùng đầy đủ cụm này: 22201K56N01[1] (đĩa ma sát), 22870K56N10[2] (dây cáp côn). Khi thợ làm "đại tu côn Winner" do bóp côn không ăn hoặc côn trượt, cần đặt đồng bộ đĩa ma sát 22201, đĩa sắt 22321, lò xo 22401 — ba chi tiết tiêu hao theo cùng chu kỳ vận hành, thay riêng một chi tiết thì hai chi tiết còn lại sẽ mòn nhanh sau đó.
Hệ ly hợp xe số tự động (Wave, Future, Dream) sử dụng ly hợp ly tâm thay cho côn tay — đĩa ma sát thay bằng guốc văng văng ra do lực ly tâm khi vòng tua máy đủ cao. 22535 là bộ guốc văng ly hợp sơ cấp — chi tiết tiêu hao quan trọng nhất của hệ ly hợp xe số tự động. 22610 là đĩa guốc văng; 22641 là lò xo guốc văng; 22660 là bộ nồi ly hợp sơ cấp. Mã 22535K1BT00[3] cho dòng K1B, 22535K12V00[4] cho dòng K12 (Wave RSX), 22535K09L00[5] cho dòng K09. Khi xe Wave bị "ì máy" khởi động — vòng tua lên cao mà xe không nhích — nguyên nhân thường là guốc văng 22535 mòn không bám đủ vào nồi ly hợp.
Họ 22xxx của xe ga là phần khác biệt nhất so với hai hệ trên. 22110 là má động puly chủ động (hay còn gọi là puly trước); 22123 là bộ bi văng — sáu viên bi kim loại nằm trong puly trước, dịch chuyển ra-vào theo vòng tua để thay đổi đường kính puly và tỷ số truyền. Mã 22123K0RV00[6] cho dòng K0R (Air Blade đời cũ), 22123K01900[7] cho dòng K01, 22123GFMB10[8] cho PCX. Bi văng là phụ tùng tiêu hao đặc trưng của xe ga — không có ở xe số. Khi xe ga "tăng tốc chậm" hoặc "vòng tua máy cao mà xe không đi nhanh", nguyên nhân phổ biến nhất là bi văng mòn méo, không còn dịch chuyển đúng quỹ đạo trong rãnh puly.
Bên kia của hệ CVT là puly thứ cấp ở đầu mã 23205 đến 23238, tiếp nhận chuyển động từ dây đai. 23205 là bộ má tĩnh puly bị động; 23220 là puly truyền động thứ cấp; 23224 là bộ puly truyền động thứ cấp hoàn chỉnh; 23233 là lò xo puly truyền động thứ cấp. Cụm này nằm bên trục sau của xe ga, đóng vai trò ngược lại với cụm 22xxx ở trục trước — khi puly trước nở rộng thì puly sau co lại và ngược lại, tạo ra tỷ số truyền vô cấp đặc trưng của CVT.
23100 là dây đai truyền chuyển động — dây curoa cao su sợi tổng hợp nối hai puly trên xe ga, là phụ tùng tiêu hao lớn nhất của hệ CVT. Mã 23100K2CD01[9] cho Vision K2C, 23100K2SN01[10] cho Vario K2S, 23100K0RV01[11] cho Air Blade K0R. Honda khuyến nghị thay dây đai sau mỗi 20.000–24.000 km — chu kỳ thay dài hơn nhiều so với xích tải xe số (8.000–10.000 km) nhưng giá đơn vị cao gấp 3–5 lần. Đây là một trong những lý do xe ga có chi phí bảo dưỡng cao hơn xe số trong cùng quãng đường vận hành.
Hộp số xe số 6 cấp ở dải đầu mã 23411 đến 23521 là phần đẹp nhất trong toàn bộ Parts Catalogue Honda về độ rõ ràng kỹ thuật — tất cả bánh răng đều có số răng ghi rõ trong tên phụ tùng, công khai toàn bộ cấu trúc tỷ số truyền của hộp số. Winner 150 K56 có bộ bánh răng hoàn chỉnh: trục sơ cấp 23411 (chứa bánh răng số 1 cố định), 23431K56N00[12] bánh răng số 2 sơ cấp 17 răng, 23451K56N00[13] bánh răng số 3 và 4 sơ cấp ghép cụm, 23491K56N00[14] bánh răng số 5 sơ cấp 24 răng, 23511K56N00[15] bánh răng số 6 sơ cấp 26 răng. Bên trục thứ cấp: 23421K56N00[16] trục thứ cấp gắn bánh răng số 1 (37 răng), 23441K56N00[17] số 2 (33 răng), 23461K56N00[18] số 3 (30 răng), 23481K56N00[19] số 4 (27 răng), 23501K56N00[20] số 5 (25 răng), 23521K56N00[21] số 6 (24 răng).
Đọc số răng ở trục thứ cấp Winner 150 — 37, 33, 30, 27, 25, 24 — cho biết toàn bộ thiết kế tỷ số truyền của xe. Bánh răng số 1 lớn nhất (37 răng) cho lực kéo mạnh khi xuất phát; bánh răng số 6 nhỏ nhất (24 răng) cho tốc độ cao khi chạy đường trường. Khoảng cách giảm dần đều giữa các cấp số (37→33→30→27→25→24) phản ánh thiết kế hộp số "close-ratio" của Winner — các cấp số gần nhau để giữ vòng tua máy luôn ở dải mô-men xoắn cao, đặc trưng của xe thể thao 150cc. So sánh với xe phổ thông 4 cấp Wave thì khoảng cách giữa các cấp xa hơn, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu.
Quy luật phân chia sơ cấp – thứ cấp trong họ 23xxx tuân theo lệch 20 đơn vị giữa hai trục: 23411 trục sơ cấp đối xứng với 23421 trục thứ cấp; 23431 (số 2 sơ cấp) đối xứng với 23441 (số 2 thứ cấp); 23451 đối xứng 23461; 23471 đối xứng 23481; 23491 đối xứng 23501; 23511 đối xứng 23521. Quy luật lệch 20 này là quy ước phân loại đặc thù của hộp số bánh răng, khác với lệch 100 của thân máy hoặc lệch 50 của đèn xi nhan. Mỗi họ phụ tùng Honda có một con số đặc thù phản ánh đúng số lượng chi tiết phụ chen vào giữa cặp đối xứng.
23801 là nhông tải trước — chi tiết duy nhất trong họ 23xxx vượt ra ngoài hộp số, nối từ trục thứ cấp ra ngoài hộp số xuống xích tải. Mã 23801K56NJ0[22] là nhông tải trước Winner 150 loại 15 răng. Tổng tỷ số truyền cuối từ động cơ ra bánh sau bằng tích của tỷ số trong hộp số (24:37 ở số 1, 24:24 ở số 6 với Winner) nhân với tỷ số nhông tải (15 răng nhông trước : 43 răng nhông sau cho Winner). Honda công khai mọi thông số trong tên phụ tùng để thợ có thể tính ngược toàn bộ thiết kế cơ học của xe.
Hiểu cặp họ 22xxx và 23xxx là hiểu cách Honda phân chia sản phẩm xe máy thành hai dòng kỹ thuật song song trong suốt nửa thế kỷ — xe số dùng ly hợp đĩa và hộp số bánh răng cứng để tối ưu hiệu suất truyền lực, xe ga dùng ly hợp ly tâm và CVT vô cấp để tối ưu sự thoải mái. Hai triết lý kỹ thuật này không thay thế nhau mà cùng tồn tại trong Parts Catalogue, mỗi loại có cấu trúc đầu mã riêng phù hợp với cấu trúc cơ học của nó.

Tham khảo sản phẩm

  1. 22201K56N01 — Đĩa ma sát ly hợp 22201-K56-N01 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X
  2. 22870K56N10 — Dây cáp ly hợp 22870-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  3. 22535K1BT00 — Bộ guốc văng ly hợp 22535-K1B-T00 HONDA SH 350
  4. 22535K12V00 — Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K12-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150
  5. 22535K09L00 — Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K09-L00 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  6. 22123K0RV00 — Bộ bi văng 22123-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150
  7. 22123K01900 — Bộ bi văng 22123-K01-900 HONDA SH 125, SH 150
  8. 22123GFMB10 — Bộ bi văng 22123-GFM-B10 HONDA LEAD 110
  9. 23100K2CD01 — Dây đai truyền chuyển động 23100-K2C-D01 HONDA VISION 110
  10. 23100K2SN01 — Dây đai truyền chuyển động 23100-K2S-N01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160
  11. 23100K0RV01 — Dây đai truyền chuyển động 23100-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150
  12. 23431K56N00 — Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) 23431-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  13. 23451K56N00 — Bánh răng số 3 & 4 trục sơ cấp 23451-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  14. 23491K56N00 — Bánh răng số 5 trục sơ cấp (24 răng) 23491-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  15. 23511K56N00 — Bánh răng số 6 trục sơ cấp (26 răng) 23511-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  16. 23421K56N00 — Trục thứ cấp sau số 1 sau (37 răng) 23421-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  17. 23441K56N00 — Bánh răng số 2 trục thứ cấp (33 răng) 23441-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  18. 23461K56N00 — Bánh răng số 3 trục thứ cấp (30 răng) 23461-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  19. 23481K56N00 — Bánh răng số 4 trục thứ cấp (27 răng) 23481-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  20. 23501K56N00 — Bánh răng số 5 trục thứ cấp (25 răng) 23501-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  21. 23521K56N00 — Bánh răng số 6 trục thứ cấp (24 răng) 23521-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  22. 23801K56NJ0 — Nhông tải trước 15T 23801-K56-NJ0 HONDA CB 150, WINNER R

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Đĩa ma sát ly hợp 22201-K56-N01 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X — SKU: 22201K56N01 · 316.755đ
  2. [2] Dây cáp ly hợp 22870-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 22870K56N10 · 117.876đ
  3. [3] Bộ guốc văng ly hợp 22535-K1B-T00 HONDA SH 350 — SKU: 22535K1BT00 · 2.410.560đ
  4. [4] Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K12-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150 — SKU: 22535K12V00 · 508.241đ
  5. [5] Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K09-L00 HONDA DREAM 110, WAVE 110 — SKU: 22535K09L00 · 263.520đ
  6. [6] Bộ bi văng 22123-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150 — SKU: 22123K0RV00 · 423.360đ
  7. [7] Bộ bi văng 22123-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 22123K01900 · 493.560đ
  8. [8] Bộ bi văng 22123-GFM-B10 HONDA LEAD 110 — SKU: 22123GFMB10 · 342.910đ
  9. [9] Dây đai truyền chuyển động 23100-K2C-D01 HONDA VISION 110 — SKU: 23100K2CD01 · 426.600đ
  10. [10] Dây đai truyền chuyển động 23100-K2S-N01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160 — SKU: 23100K2SN01 · 348.840đ
  11. [11] Dây đai truyền chuyển động 23100-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 23100K0RV01 · 639.360đ
  12. [12] Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) 23431-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23431K56N00 · 425.575đ
  13. [13] Bánh răng số 3 & 4 trục sơ cấp 23451-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23451K56N00 · 768.485đ
  14. [14] Bánh răng số 5 trục sơ cấp (24 răng) 23491-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23491K56N00 · 586.314đ
  15. [15] Bánh răng số 6 trục sơ cấp (26 răng) 23511-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23511K56N00 · 612.338đ
  16. [16] Trục thứ cấp sau số 1 sau (37 răng) 23421-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23421K56N00 · 567.944đ
  17. [17] Bánh răng số 2 trục thứ cấp (33 răng) 23441-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23441K56N00 · 459.253đ
  18. [18] Bánh răng số 3 trục thứ cấp (30 răng) 23461-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23461K56N00 · 581.721đ
  19. [19] Bánh răng số 4 trục thứ cấp (27 răng) 23481-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23481K56N00 · 459.253đ
  20. [20] Bánh răng số 5 trục thứ cấp (25 răng) 23501-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23501K56N00 · 639.894đ
  21. [21] Bánh răng số 6 trục thứ cấp (24 răng) 23521-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23521K56N00 · 665.918đ
  22. [22] Nhông tải trước 15T 23801-K56-NJ0 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 23801K56NJ0 · 153.360đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.