🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000516 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000516 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MKN-D51 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 31600MKND51 | 1 | 2.092.664đ |
| 2 | BỘ CHỈNH LƯU 31700-196-000 HONDA WINNER | 31700196000 | 1 | 518.957đ |
| 3 | Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 31730MAS601 | 1 | 160.920đ |
| 4 | Bó dây chính 32100-MKG-T80 HONDA REBEL 500 | 32100MKGT80 | 1 | 8.963.089đ |
| 5 | Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | 33714KL3620 | 1 | 5.400đ |
| 6 | Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 35160KVS751 | 1 | 390.960đ |
| 7 | CÒI XE 38110-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38110MGZJ01 | 1 | 324.540đ |
| 8 | Bảo vệ còi xe 38111-MGZ-J00 HONDA CB, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38111MGZJ00 | 1 | 46.440đ |
| 9 | Bạc đệm còi xe 38117-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38117MGZJ00 | 1 | 17.600đ |
| 10 | Rơ le xi nhan 38301-KZZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WINNER R | 38301KZZJ01 | 1 | 335.880đ |
| 10 | Rơ le đèn xi nhan LED 38301-MKJ-D01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 38301MKJD01 | 1 | 3.162.723đ |
| 11 | Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, WAVE 100 | 38306KK4000 | 1 | 15.120đ |
| 13 | RƠ LE 38501-MCS-G01 HONDA AIR BLADE 110, CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | 38501MCSG01 | 1 | 207.360đ |
| 14 | Ốp rơ le 38506-KZZ-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38506KZZ900 | 1 | 38.880đ |
| 15 | Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 | 38506MCSG00 | 1 | 87.480đ |
| 16 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKG-T81 HONDA REBEL 500 | 38770MKGT81 | 1 | 5.650.343đ |
| 17 | Cao su ốp bên 64535-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 64535MFJD00 | 1 | 17.280đ |
| 18 | Gioăng chắn bùn sau 80123-GN5-900 HONDA CB 500, DREAM, REBEL 1100, REBEL 500, SUPER DREAM | 80123GN5900 | 1 | 6.480đ |
| 19 | Bạc đệm cảm biến góc nghiêng 90129-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90129MGZJ00 | 1 | 26.400đ |
| 20 | Đai ốc mũ 6mm 90202-KCW-870 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 90202KCW870 | 1 | 27.500đ |
| 21 | Đai 90620-SB2-003 HONDA LEAD 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110 | 90620SB2003 | 1 | 194.400đ |
| 22 | Đai kẹp cao su 90652-MKH-D20 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 90652MKHD20 | 1 | 127.061đ |
| 23 | Kẹp 8mm 90690-GHB-631 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 90690GHB631 | 1 | 33.480đ |
| 24 | Chụp đầu giắc dây 91771-MKG-D81 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 91771MKGD81 | 1 | 62.640đ |
| 25 | Đai ốc 6mm 94050-06070 HONDA LEAD, SPACY | 9405006070 | 1 | 7.560đ |
| 26 | Vòng đệm 6mm 94101-06800 HONDA GL1800 | 9410106800 | 1 | 12.891đ |
| 27 | Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 - | 957010601408 | 1 | 6.480đ |
| 28 | Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300 | 957010602007 | 1 | 12.699đ |
| 29 | BULÔNG ĐẦU CÓ GỜ 95701-060-2008 HONDA DREAM | 957010602008 | 1 | 6.480đ |
| 30 | Bu lông 6X22 95701-060-2207 HONDA FUTURE, SPACY, WAVE | 957010602207 | 1 | 6.480đ |
| 31 | Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA DREAM, WAVE | 9820040750 | 1 | 5.400đ |
| 32 | Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE | 9820041500 | 1 | 9.720đ |
| 33 | Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX | 9820043000 | 1 | 17.280đ |
| 34 | Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | 38501KVZ631 | 1 | 46.440đ |